Gốc từ spect / spec (nhìn): học 40 từ vựng tiếng Anh một lượt bằng tư duy tiền tố Hán Việt

Kodak

Hôm nay mình muốn nói với bạn một chuyện mà mình nghĩ người Việt học tiếng Anh có lợi thế hơn hẳn người học ở nước khác.

Đó là gốc từ (word root) — cụ thể là gốc spect / spec, nghĩa là “nhìn”.

Vì cách tiếng Anh ghép “tiền tố + gốc từ” gần như trùng khít với cách tiếng Việt ghép từ Hán Việt. Bạn đã biết cách đọc kiểu này từ bé rồi, chỉ là chưa ai nói cho bạn biết thôi!

Ồ, vậy là học từ vựng tiếng Anh theo gốc từ thì người Việt dễ hơn hả? Mình toàn nghe nói tiếng Anh với tiếng Việt chẳng liên quan gì nhau mà…

Kodak

Hai thứ tiếng thì đúng là không họ hàng gì thật. Nhưng cách lắp ráp từ thì lại giống nhau đến mức hơi buồn cười.

Thử nhé: “nội soi” — bạn hiểu ngay là “nhìn vào bên trong”, đúng không? Vì bạn biết nội = trong. Vậy thì inspect cũng y hệt: in-(trong)+ spect(nhìn). Nội + nhìn = kiểm tra.

à… thế thì đúng là giống thật. Mình chưa bao giờ nghĩ theo hướng đó.

Gốc từ spect / spec nghĩa là gì? — “nhìn”, từ động từ Latin specere

Trước hết chốt lại phần cốt lõi.

spect / spec / spic là ba biến thể của cùng một gốc từ Latin, mang nghĩa “nhìn, xem, quan sát”.

Chúng bắt nguồn từ động từ Latin specere (“nhìn vào”) và dạng lặp của nó là spectare (“ngắm, xem, dõi theo”). Đi ngược xa hơn nữa thì tới gốc Ấn–Âu nguyên thủy *spek- nghĩa là “quan sát”.

Gốc từ của bài này
spect / spec / spic = “nhìn”(kiến 見 / thị 視 / quan 觀)
(Latin specere, spectare < gốc Ấn–Âu *spek-

Chỉ riêng gốc này thôi đã sinh ra khoảng 50 từ tiếng Anh đang dùng hằng ngày. Từ respect, expect, inspect, suspect, prospect cho tới species, spy, telescope — và thậm chí cả bishop (giám mục).

Khoan đã, respect là “tôn trọng” mà? Nó liên quan gì tới “nhìn”?

Kodak

Câu hỏi hay lắm! Và câu trả lời nằm ngay trong tiếng Việt của bạn đấy.

Bạn nói “coi trọng”“coi thường” đúng không? Cả hai đều bắt đầu bằng chữ “coi” — tức là “nhìn”. Tiếng Việt cũng lấy hành động nhìn để diễn đạt sự đánh giá y như tiếng Latin!

Tiếng Việt cũng “nhìn để đánh giá”: coi trọng, coi thường, nhìn nhận

Đây là điểm mình muốn bạn nắm trước khi vào bảng chính, vì nó làm cho mọi thứ phía sau trở nên tự nhiên.

Trong tiếng Việt, rất nhiều từ nói về thái độ, đánh giá, phán đoán lại được xây từ động từ nhìn / coi / xem / trông:

  • coi trọng(=重視 trọng thị):”nhìn” + “nặng” ⇒ đánh giá cao
  • coi thường / coi khinh(=軽視 khinh thị):”nhìn” + “nhẹ” ⇒ khinh rẻ
  • xem nhẹ:”xem” + “nhẹ” ⇒ không để tâm
  • nhìn nhận:”nhìn” + “nhận” ⇒ thừa nhận, đánh giá
  • trông chờ, trông mong, trông ngóng:”trông” vốn nghĩa là “nhìn” ⇒ mong đợi
  • nhìn xa trông rộngcó tầm nhìn, biết lo xa
Kodak

Bạn để ý chữ “trông” chưa? Nó vừa nghĩa là “nhìn”(trông ra cửa sổ)vừa nghĩa là “mong đợi”(trông chờ tin vui).

Tiếng Anh có một từ hoạt động giống hệt như vậy — đó chính là expect. Lát nữa mình sẽ chỉ cho bạn.

Ồ hay thật, “trông” hai nghĩa mà mình dùng cả đời không để ý…

Nói cách khác: “lấy chuyện nhìn để nói chuyện đánh giá” không phải là đặc sản của tiếng Anh. Tiếng Việt làm y hệt. Cho nên khi bạn học gốc spect, bạn không phải học một logic xa lạ — bạn chỉ đang đặt tên cho một logic mình vốn đã dùng.

Vũ khí riêng của người Việt: tiền tố Latin ↔ tiền tố Hán Việt

Giờ tới phần quan trọng nhất của cả bài.

Từ Hán Việt trong tiếng Việt được ghép theo công thức 「yếu tố phụ + yếu tố chính」: nội + dung, ngoại + ngữ, tái + chế, dự + báo. Bạn không cần học công thức này — bạn đã dùng nó mỗi ngày.

Từ Latin trong tiếng Anh được ghép theo đúng công thức đó: 「tiền tố + gốc từ」.

Kodak

Mình lập luôn bảng đối chiếu nhé. Đây là bảng trung tâm của cả bài này — nếu bạn chỉ lưu lại một thứ, hãy lưu bảng này.

Tiền tố LatinNghĩaTương đương Hán ViệtTừ Hán Việt bạn đã biếtTừ tiếng Anh gốc spect
re-lại, quay ngược về sautái(再)/ hồi(回)tái chế, tái sinh, hồi phục, hồi tưởngrespect, retrospect
in-vào trongnội(內)nội dung, nội bộ, nội địa, nội soiinspect, introspect
sub- / sus-ở dưới, từ dưới lênhạ(下)/ tiềm(潛)hạ tầng, hạ cấp, tiềm ẩn, tiềm thứcsuspect, suspicion
pro-phía trước, trước khitiền(前)/ dự(預)tiền lệ, tiền đề, dự báo, dự kiếnprospect, prospective
ex-ra ngoàingoại(外)ngoại ngữ, ngoại giao, ngoại lệexpect, expectation
ad- / a-hướng về phía…hướng(向)hướng dẫn, khuynh hướng, định hướngaspect
per-xuyên quathấu(透)thấu hiểu, thấu suốt, thấu thịperspective, perspicacious
circum-vòng quanhchu(周)chu vi, chu đáo, chu toàncircumspect
de-xuống dướikhinh(輕)※theo nghĩakhinh thị, khinh miệtdespise, despicable
con-cùng nhau / nhấn mạnhđồng(同)đồng nghiệp, đồng thời, đồng loạtconspicuous
epi-(gốc Hy Lạp)ở trêngiám(監)giám sát, giám đốc, giám mụcepiscopal, bishop

Ồ… cột “Từ Hán Việt bạn đã biết” đúng là mình biết hết thật! Vậy là mình chỉ cần lắp spect vào sau mấy tiền tố đó thôi hả?

Kodak

Chính xác! Và để bạn thấy nó khớp tới mức nào, mình dịch sát từng từ tiếng Anh sang Hán Việt cho bạn xem.

Bảng dưới đây có cột “dịch sát” — đó không phải nghĩa dùng thật, mà là nghĩa đen theo cấu tạo. Nhưng bạn sẽ thấy nghĩa đen với nghĩa thật gần nhau đến bất ngờ.

Bảng đối chiếu: từ tiếng Anh ↔ “bản Hán Việt” của chính nó

Tiếng AnhCấu tạo“Dịch sát” kiểu Hán ViệtNghĩa thật dùng hằng ngày
respectre(lại)+ spect(nhìn)hồi cố(回顧)= nhìn lạitôn trọng, kính trọng / khía cạnh
retrospectretro(về sau)+ specthồi cố(回顧)sự nhìn lại quá khứ
expectex(ra ngoài)+ specttrông ra ngoài = ngóngmong đợi, kỳ vọng, dự kiến
inspectin(vào trong)+ spectnội thị(內視)= nhìn vào trongkiểm tra, thanh tra
introspectintro(vào bên trong)+ spectnội tỉnh(內省)tự xét mình, nội quan
suspectsus(từ dưới)+ spectnhìn lén từ dưới lênnghi ngờ / nghi phạm
prospectpro(phía trước)+ spectdự kiến(預見)/triển vọng(展望)triển vọng, viễn cảnh, khách hàng tiềm năng
aspecta(d)(hướng về)+ spectnhìn về một phíakhía cạnh, phương diện
perspectiveper(xuyên qua)+ spectthấu thị(透視)góc nhìn, quan điểm / phối cảnh
circumspectcircum(vòng quanh)+ spectnhìn quanh một vòng rồi mới bướcthận trọng, chu đáo
despisede(xuống)+ spic(nhìn)khinh thị(輕視)= coi thườngkhinh bỉ, coi khinh
spectatorspect + -or(người)khán giả(看者)khán giả, người xem

Trời… perspective = thấu thị thì đúng từng chữ luôn: per = thấu, spect = thị. Kiểu này thì không cần học thuộc nữa!

Kodak

Đúng rồi, và retrospect = hồi cố(回顧)cũng khớp hoàn hảo: retro=hồi, spect=cố(nhìn lại).

Mình nói thật lòng: người học tiếng Anh mà không có nền Hán Việt sẽ không thấy được mấy cái khớp này. Đây là lợi thế của bạn, đừng bỏ phí!

5 từ quan trọng nhất của gốc spect (và bài riêng cho từng từ)

Trong hơn 40 từ thuộc gốc này, có 5 từ mà bạn chắc chắn sẽ gặp trong TOEIC, IELTS, email công việc và cả phim ảnh. Mình đi qua từng từ một, giải thích chỗ dễ nhầm nhất, rồi để link bài chi tiết ở cuối mỗi phần.

1. respect — “nhìn lại” ⇒ tôn trọng

respect(phát âm /rɪˈspekt/)= re-(lại, ngược về)spect(nhìn).

Nghĩa đen là “quay đầu nhìn lại người đó lần nữa”. Người ta đi lướt qua bạn rồi vẫn phải ngoái lại nhìn — đó là hình ảnh của sự nể phục.

Kodak

Hình dung thế này: trong đám đông, có một người khiến bạn ngoái đầu nhìn lại. Latin gọi hành động đó là respicere(re-+specere).

Từ “đáng để nhìn lại lần nữa”, nó thành “đáng được coi trọng”. Đúng như tiếng Việt mình nói “coi trọng” vậy đó!

Điểm dễ sai nhất: respect còn là danh từ nghĩa “khía cạnh, điểm”, hay gặp trong in this respect(về khía cạnh này)và in many respects(xét về nhiều mặt). Nhiều bạn dịch nhầm thành “sự tôn trọng” ở đây và câu văn thành vô nghĩa.

respect — ví dụ

・I really respect her for speaking up.
(Mình thật sự nể chị ấy vì đã dám lên tiếng.)
・Please respect the rules of the dormitory.
(Vui lòng tuân thủ nội quy ký túc xá.)※respect + quy tắc = “tôn trọng” = “tuân thủ”
・In this respect, the two plans are the same.
Ở khía cạnh này, hai phương án là như nhau.)

→ Xem chi tiết: respect nghĩa là gì? Phân biệt với admire / look up to và cách dùng “in this respect”

2. expect — “trông ra ngoài” ⇒ mong đợi

expect(/ɪkˈspekt/)= ex-(ra ngoài)spect(nhìn).

Đây chính là từ mình hứa lúc nãy. Nghĩa đen: “nhìn ra ngoài mà ngóng” — đúng bằng chữ “trông” trong trông chờ, trông ngóng của tiếng Việt.

à, kiểu đứng ở cửa trông ra đường xem người ta về chưa ấy hả? Vậy thì nhớ dễ ghê.

Kodak

Đúng y hình ảnh đó! Ban đầu trong tiếng Latin, exspectare chỉ có nghĩa là “chờ” thôi. Nghĩa “mong đợi, dự đoán” mới xuất hiện sau.

Và có một nghĩa vui: từ năm 1817, “be expecting” được dùng như cách nói tế nhị cho “đang mang thai” — vì người ta đang “ngóng” em bé!

Chỗ người Việt hay sai nhất là cấu trúc. Nhiều bạn viết “I expect you come” — sai. Phải là expect + tân ngữ + to V.

expect — 4 mẫu câu cần thuộc

expect + to V:I expect to finish by Friday.(Mình dự kiến xong trước thứ Sáu.)
expect + O + to V:They expect me to work overtime.(Họ mong/đòi hỏi mình làm thêm giờ.)
expect + that…:I expect that prices will rise.(Mình nghĩ giá sẽ tăng.)
be expected to V:The train is expected to arrive at 9.(Tàu dự kiến đến lúc 9 giờ.)※rất hay gặp trong TOEIC

→ Xem chi tiết: expect nghĩa là gì? Phân biệt expect / hope / wait for và toàn bộ mẫu câu

3. inspect — “nội thị” ⇒ kiểm tra

inspect(/ɪnˈspekt/)= in-(vào trong)spect(nhìn).

Latin inspicere = “nhìn vào bên trong, xem xét kỹ”. Chính là nội(內)+ thị(視).

Kodak

Từ này bạn nhớ bằng “nội soi” là xong luôn. Bác sĩ đưa ống camera vào trong người để nhìn — đó chính là in + spect.

Điểm quan trọng: inspect không phải là “nhìn qua loa”. Nó là nhìn kỹ để tìm ra vấn đề, thường mang màu sắc chính thức: thanh tra nhà máy, kiểm định xe, kiểm tra hàng hoá.

Ồ vậy là không thể nói “I inspected the menu” khi mình chỉ liếc qua thực đơn đúng không?

Kodak

Chuẩn, nghe sẽ rất buồn cười — như thể bạn là thanh tra vệ sinh an toàn thực phẩm đang soi cái menu vậy! Lúc đó dùng look at hoặc check là đủ.

inspect — ví dụ

・An officer came to inspect the factory.
(Một cán bộ đã đến thanh tra nhà máy.)
・Please inspect the goods before signing.
(Vui lòng kiểm tra hàng trước khi ký nhận.)
・Danh từ: The inspection takes about two hours.(Đợt kiểm tra mất khoảng hai tiếng.)

→ Xem chi tiết: inspect nghĩa là gì? Phân biệt inspect / check / examine và từ vựng inspection trong công việc

4. suspect — “nhìn lén từ dưới lên” ⇒ nghi ngờ

suspectsus-(=sub-, ở dưới)spect(nhìn).

Latin suspicere nghĩa đen là “nhìn lên từ phía dưới”. Từ điển từ nguyên giải thích: ý ở đây là “nhìn trộm, liếc từ dưới lên” — và từ đó thành “nhìn với ánh mắt không tin tưởng”.

Ồ, vậy là cái kiểu cúi mặt mà mắt vẫn liếc lên nhìn người ta hả? Nghe đúng là ánh mắt nghi ngờ thật…

Kodak

Đúng cái ánh mắt đó! Tiếng Việt mình cũng có “nhìn xoi mói”, “liếc xéo” — cùng một kiểu tư duy.

Và từ này có một cái bẫy phát âm cực lớn mà lát nữa mình sẽ nói riêng: danh từ và động từ nhấn khác âm tiết.

suspect — 3 từ loại, 3 cách dùng

Động từ /səˈspekt/:I suspect he’s lying.(Mình nghi anh ta đang nói dối.)
Danh từ /ˈsʌspekt/:The police arrested a suspect.(Cảnh sát đã bắt một nghi phạm.)
Tính từ /ˈsʌspekt/:His story sounds suspect.(Câu chuyện của anh ta nghe đáng ngờ.)

Một điểm nữa hay bị bỏ qua: suspect ≠ doubt. Người Việt thường dịch cả hai là “nghi ngờ”, nhưng chúng ngược chiều nhau: suspect that ~ = nghi là chuyện đó; doubt that ~ = nghi là KHÔNG có chuyện đó.

→ Xem chi tiết: suspect nghĩa là gì? Phân biệt suspect / doubt và trọng âm danh từ – động từ

5. prospect — “dự kiến, triển vọng” ⇒ cái nhìn về phía trước

prospect(/ˈprɒspekt/ Anh–Anh, /ˈprɑːspekt/ Anh–Mỹ)= pro-(phía trước)spect(nhìn).

Latin prospectus ban đầu nghĩa là “tầm nhìn xa”. Đến những năm 1530 nó chỉ “quang cảnh rộng nhìn từ trên cao”, rồi tới thập niên 1660 mới sang nghĩa “kỳ vọng, cơ sở để hy vọng”.

Kodak

Chỗ này tiếng Việt lại khớp một cách hoàn hảo: triển vọng(展望).

Chữ vọng(望)nghĩa gốc là “nhìn ra xa” — y hệt spect. Và triển vọng vừa nghĩa là “cảnh nhìn rộng ra” vừa nghĩa là “tương lai hứa hẹn”, đúng hai nghĩa của prospect!

Ồ hay quá… vậy là chỉ cần nhớ prospect = triển vọng thì cả hai nghĩa đều gói gọn trong đó luôn.

Ngoài ra, trong kinh doanh a prospect còn nghĩa là khách hàng tiềm năng, và trong thể thao là tài năng trẻ hứa hẹn (nghĩa này có từ năm 1922).

prospect — ví dụ

・There is little prospect of a pay rise this year.
(Năm nay hầu như không có triển vọng tăng lương.)
・She is a promising prospect for the national team.
(Cô ấy là một tài năng đầy hứa hẹn cho đội tuyển quốc gia.)
・Tính từ: my prospective employer(nhà tuyển dụng tương lai của tôi)

→ Xem chi tiết: prospect nghĩa là gì? Phân biệt prospect / prospective / perspective và cách dùng trong kinh doanh

Phát âm đuôi -ct: cái bẫy lớn nhất của người Việt (nói một lần cho cả nhóm từ)

Kodak

Phần này mình gom lại nói một lần duy nhất, vì cả nhóm từ đều kết thúc bằng -ct: respect, expect, inspect, suspect, prospect, aspect

Và đây thật sự là chỗ người Việt bị mất điểm nhiều nhất trong các kỳ thi nói.

Vì sao lại khó vậy? Mình thấy mình đọc “res-pếch” cũng có ai kêu gì đâu…

Vì sao khó: âm tiết tiếng Việt không cho phép hai phụ âm cuối

Lý do rất rõ ràng, và không phải lỗi của bạn.

Trong tiếng Việt, một âm tiết chỉ được kết thúc bằng đúng một phụ âm: -c, -t, -p, -ch, -m, -n, -ng, -nh. Không có âm tiết tiếng Việt nào kết thúc bằng hai phụ âm liền nhau.

Hơn nữa, phụ âm cuối -c trong tiếng Việt(như trong “các”, “học”)là âm tắc không bật hơi: lưỡi chặn lại rồi dừng luôn, không nhả ra.

Cho nên khi gặp /kt/ — hai phụ âm, mà phụ âm đầu lại phải nhả ra để nối sang phụ âm sau — bộ máy phát âm quen với tiếng Việt sẽ tự động chọn một trong hai đường tắt:

Hai lỗi phổ biến với đuôi -ct

Lỗi 1 — nuốt mất /t/:respect ⇒ “res-pẹc”(bỏ hẳn âm cuối)
Lỗi 2 — thêm nguyên âm:respect ⇒ “res-pẹc-tơ”(biến thành 3 âm tiết)

à… mình đúng là hay bị lỗi 1. Nhưng bỏ một âm /t/ bé tí thì có ảnh hưởng gì đâu nhỉ?

Kodak

Có đấy, và ảnh hưởng khá lớn! Vì ngữ pháp tiếng Anh nằm ở đuôi từ.

“He inspected it” mà nuốt mất thì người nghe không biết bạn nói quá khứ hay hiện tại. “Two aspects” mà nuốt mất thì không biết một hay nhiều. Âm cuối ở tiếng Anh làm việc mà thanh điệu làm ở tiếng Việt — nó mang thông tin!

Cách sửa: đừng “thêm âm”, hãy “nhả /k/ ra”

Mẹo mình muốn bạn thử ngay bây giờ:

3 bước luyện đuôi -ct

Bước 1. Nói từ tiếng Việt “phặc” — cảm nhận lưỡi chặn lại ở cuống họng rồi đứng im. Đó là thói quen cần bỏ.

Bước 2. Nói lại, nhưng lần này nhả lưỡi ra sau khi chặn — sẽ nghe một tiếng “khờ” rất nhẹ. Đó là /k/ có bật của tiếng Anh.

Bước 3. Ngay sau tiếng bật đó, chạm đầu lưỡi vào chân răng trên rồi buông. Đó là /t/. Không thêm nguyên âm “ơ” nào cả — chỉ là một cái chạm lưỡi.

k(bật)+ t(chạm lưỡi), gộp lại trong chưa tới nửa giây.

Và một tin vui: khi từ sau bắt đầu bằng nguyên âm, âm /t/ tự động nối sang — lúc đó lại dễ hơn nhiều.

【Luyện nối âm — đọc liền, đừng ngắt】
・inspect it ⇒ “ins-pec-tit
・expect a call ⇒ “ex-pec-ta call”
・respect our rules ⇒ “res-pec-tour rules”

※Mẹo: coi âm /t/ là chữ cái đầu của từ tiếp theo thay vì âm cuối của từ hiện tại.

Cụm khó hơn nữa: -cts và -cted

Số nhiều và quá khứ làm cụm dài thêm. Nhưng có quy luật đơn giản:

  • -cts(3 phụ âm):aspects /-kts/, prospects, suspects ⇒ đọc như “…k-ts”, phần “ts” giống chữ “xe” của tiếng Nhật hoặc âm “ts” trong “Đà Lạt sáng”
  • -cted(thành 1 âm tiết mới):inspected /-tɪd/, expected, suspected ⇒ vì sau /t/ có thêm -ed đọc là /ɪd/, từ dài ra một âm tiết ⇒ thực ra dễ hơn dạng nguyên thể!

Ồ vậy là inspected lại dễ hơn inspect à? Ngược với mình tưởng luôn!

Kodak

Đúng vậy, vì có nguyên âm đỡ phía sau nên lưỡi không bị dồn cục.

Mẹo luyện tập của mình: tập “inspected” trước, quen rồi mới cắt bớt “-ed” để ra “inspect”. Đi từ dễ về khó, ngược lại thì nản lắm!

Trọng âm: danh từ nhấn đầu, động từ nhấn gốc từ

Còn một điểm nữa cũng thuộc phần phát âm, và nó dính chặt với gốc từ.

Nguyên tắc chung: động từ nhấn vào gốc từ(-SPECT), còn danh từ thuần tuý thì nhấn vào tiền tố.

TừTừ loạiPhát âmNhấn ở đâu
suspectđộng từ (nghi ngờ)/səˈspekt/âm tiết sau(sus-PECT)
suspectdanh từ (nghi phạm)/ˈsʌspekt/âm tiết đầu(SUS-pect)
prospectdanh từ (triển vọng)/ˈprɒspekt/âm tiết đầu(PROS-pect)
aspectdanh từ (khía cạnh)/ˈæspekt/âm tiết đầu(AS-pect)
respectcả hai/rɪˈspekt/luôn nhấn sau(re-SPECT)
expectđộng từ/ɪkˈspekt/luôn nhấn sau(ex-PECT)
inspectđộng từ/ɪnˈspekt/luôn nhấn sau(in-SPECT)
Kodak

Từ cần chú ý nhất là suspect. Nói “The police arrested a sus-PECT” thì nghe rất sai — phải là “a SUS-pect”.

Cách nhớ: danh từ là “một cục đồ vật”, nên nặng ở đầu. Động từ là hành động, nên sức nặng dồn vào chỗ “nhìn”(-spect).

Mở rộng: hơn 30 từ khác cùng gốc spect / spec / spic

Đến đây bạn đã có 5 từ trụ cột. Giờ mình mở rộng ra cả họ hàng — bạn sẽ thấy vốn từ tăng rất nhanh mà gần như không phải học thuộc.

Nhóm A: tiền tố + spect(”nhìn” theo hướng nào)

TừCấu tạoNghĩa
aspectad(hướng về)+ spectkhía cạnh, phương diện, dáng vẻ
retrospectretro(về sau)+ spectsự hồi tưởng(in retrospect = nhìn lại thì…)
introspectionintro(vào trong)+ spectsự tự vấn, nội tỉnh
circumspectcircum(vòng quanh)+ spectthận trọng(nhìn quanh 360° rồi mới làm)
perspectiveper(xuyên qua)+ spectgóc nhìn, quan điểm / luật xa gần
spectatorspect + -orkhán giả(thể thao, sự kiện)
spectaclespect + -acle(nơi/vật)cảnh tượng hoành tráng / spectacles = kính mắt
spectacularspectacle + -arngoạn mục, choáng ngợp
spectrumspect + -rumquang phổ, dải(Latin: “hình ảnh hiện ra”)
speculatespecula(chòi canh)+ -atesuy đoán / đầu cơ

Khoan, spectacles = kính mắt hả? Với spectacle = cảnh tượng mà cùng một từ luôn á?

Kodak

Đúng đó, chỉ khác số ít – số nhiều! Vì -acle nghĩa là “cái dùng để…”. Nên spectacle“thứ để nhìn”.

Nghĩa “thứ để nhìn ngắm” ⇒ cảnh tượng(có từ giữa thế kỷ 14). Nghĩa “dụng cụ giúp nhìn” ⇒ kính mắt(cuối thế kỷ 14). Một từ, hai nhánh!

Nhóm B: spec-(”vẻ ngoài nhìn thấy được” ⇒ “loại”)

Đây là nhánh làm nhiều người bất ngờ. Latin species ban đầu nghĩa là “cái nhìn thấy, dáng vẻ, hình dạng” — rồi mới chuyển sang “loại, chủng”.

Kodak

Bước nhảy nghĩa này bạn hiểu ngay nếu nghĩ bằng tiếng Việt: “trông khác nhau”“khác loại”.

Ngày xưa người ta phân loại sinh vật bằng mắt chứ có ADN đâu! Nên “hình dạng” và “chủng loại” là cùng một chữ.

TừNghĩaGhi chú
speciesloài (sinh học)nghĩa sinh học có từ khoảng năm 1600
specimenmẫu vật, mẫu thử“cái đem ra cho nhìn”
specialđặc biệtLatin specialis = “thuộc một loại riêng”
especiallyđặc biệt làcùng gốc với special
specificcụ thể, riêng biệt“thuộc về một loại xác định”
specifynêu rõ, chỉ định+ danh từ specification(thông số kỹ thuật)
speciousnghe có vẻ đúng nhưng saiLatin speciosus = “đẹp mã” ⇒ chỉ đẹp bề ngoài
spicegia vịcũng từ species(”mặt hàng, chủng loại”)— anh em ruột!

Ồ… spice(gia vị)với species(loài)là anh em hả? Cái này thì mình chịu, không đoán nổi.

Kodak

Ha ha, cái này thì đúng là phải tra từ điển từ nguyên mới biết!

Thời trung cổ, species trong tiếng Latin muộn dùng để chỉ “hàng hoá, các loại mặt hàng” — mà mặt hàng quý giá nhất từ phương Đông hồi đó chính là hồ tiêu, quế, đinh hương. Dùng riết thì “các loại hàng” thành “gia vị” luôn!

Nhóm C: spic-(biến thể khi vào giữa từ)

Trong tiếng Latin, nguyên âm e của specere đổi thành i khi đứng sau tiền tố. Vì vậy bạn sẽ gặp dạng -spic-:

  • suspicion / suspicious:sự nghi ngờ / đáng ngờ ⇒ danh từ và tính từ của suspect
  • conspicuous:nổi bật, dễ thấy(con-+spic = “hoàn toàn nhìn thấy được”)
  • despise / despicable:khinh bỉ / đáng khinh(de-= nhìn xuống = coi thường
  • auspicious:may mắn, tốt lành(auspex = người xem điềm chim bay — thầy bói thời La Mã!)
  • perspicacious:sắc sảo, tinh tường(nhìn xuyên thấu bản chất)

spy(gián điệp)
Không phải từ Latin trực tiếp, mà đi vòng qua tiếng Pháp cổ espiier(”rình xem”)từ tiếng Frank *spehon — nhưng cuối cùng vẫn về đúng gốc Ấn–Âu *spek-. Danh từ espionage(hoạt động gián điệp) cũng cùng nhà, vào tiếng Anh năm 1793 qua tiếng Pháp.

bishop(giám mục)
Từ Hy Lạp epi-(trên)+ skopos(người nhìn)“người trông coi từ trên” — tức là giám(監)+ sát(察)! Tiếng Hy Lạp skopein và Latin specere là hai nhánh của cùng gốc *spek-. Vì vậy telescope(viễn vọng kính), microscope, horoscope, scope và cả skeptic(người hoài nghi)đều là họ hàng xa của respect.

Ồ, vậy là bishop với giám mục nghĩa đen giống nhau y chang luôn hả? Cả hai đều là “người nhìn từ trên xuống”?

Kodak

Chính xác! Chữ giám(監) trong “giám sát”, “giám đốc”, “giám mục” đều mang nghĩa “trông coi từ trên”.

Hai nền văn hoá cách nhau nửa vòng trái đất mà đặt tên chức vụ tôn giáo theo đúng một hình ảnh giống nhau. Học từ vựng theo gốc từ vui là ở chỗ đó!

Cách học từ vựng tiếng Anh theo gốc từ: quy trình 3 bước

Nghe hay đấy, nhưng thực tế thì mình phải làm gì? Chẳng lẽ mở từ điển từ nguyên tra từng từ một?

Kodak

Không cần đâu, sẽ mệt lắm! Mình gợi ý quy trình 3 bước, làm được ngay từ tối nay.

Quy trình học từ vựng theo gốc từ

Bước 1 — Tách đôi từ, đừng học cả cục.
Gặp từ lạ, hỏi ngay: “phần đuôi này mình đã gặp ở đâu chưa?”
Ví dụ thấy circumspect ⇒ à, có -spect, vậy chắc chắn liên quan tới “nhìn”.

Bước 2 — Dịch tiền tố sang Hán Việt.
circum- ⇒ vòng quanh ⇒ chu(周) như trong “chu vi”.
⇒ “nhìn một vòng” ⇒ đoán: thận trọng. Tra từ điển ⇒ đúng!

Bước 3 — Chỉ ghi nhớ chỗ “lệch”.
Nghĩa đen đoán được rồi thì không cần học thuộc. Chỉ cần ghi lại phần nghĩa thực tế đi lệch khỏi nghĩa đen(ví dụ: prospect còn nghĩa “khách hàng tiềm năng”).
⇒ Lượng phải nhớ giảm còn khoảng 1/5.

à… tức là gốc từ không phải để “học thuộc thêm”, mà là để bớt phải học thuộc đúng không?

Kodak

Bạn tóm tắt còn gọn hơn cả mình! Đúng thế: gốc từ là công cụ để giảm khối lượng ghi nhớ, không phải để tăng.

Và mình nhắc lại điều quan trọng nhất: bạn đã có sẵn kỹ năng này rồi. Người biết “nội – ngoại – tiền – hậu – tái – dự” thì học tiền tố Latin nhanh hơn hẳn. Chỉ cần ý thức rằng mình đang dùng nó thôi.

Một lưu ý để bạn không bị “nghiện” gốc từ

Mình phải nói thật một điều, kẻo bạn tin quá vào phương pháp này rồi thất vọng.

Gốc từ giúp bạn đoán và nhớ, nhưng không quyết định được cách dùng thật.

Ví dụ rõ nhất ngay trong nhóm này: respectretrospect cùng nghĩa đen “nhìn lại”, nhưng một từ là “tôn trọng”, một từ là “hồi tưởng” — nghĩa đen không cho bạn biết điều đó.

Hoặc respite(sự tạm nghỉ)thật ra cùng một từ Latin respectus với respect, nhưng đi theo con đường khác nên nghĩa hoàn toàn khác.

Cách dùng đúng phương pháp gốc từ
⇒ Gốc từ dùng để khoanh vùng và ghi nhớ(”chắc liên quan tới nhìn”)
⇒ Nghĩa chính xác và cách dùng thì vẫn phải xem ví dụ thật trong từ điển

Tổng kết: gốc từ spect / spec và 5 từ trụ cột

Mình gói lại toàn bộ bài trong một khung nhé.

spect / spec / spic = “nhìn”(Latin specere, spectare)= kiến(見)/ thị(視)

Công thức chung: tiền tố + spect = nhìn theo hướng nào
respect = tái/hồi + kiến = nhìn lại ⇒ tôn trọng
expect = ngoại + kiến = trông ra ngoài ⇒ mong đợi
inspect = nội + thị = nhìn vào trong ⇒ kiểm tra
suspect = hạ + thị = nhìn lén từ dưới ⇒ nghi ngờ
prospect = tiền/dự + kiến = nhìn về trước ⇒ triển vọng

Phát âm:đuôi -ct là hai phụ âm — phải nhả /k/ ra rồi mới chạm lưỡi làm /t/, không nuốt, không thêm “ơ”
Trọng âm:danh từ SUSpect / PROSpect / ASpect nhấn đầu; động từ reSPECT / exPECT / inSPECT / susPECT nhấn sau
Lợi thế của người Việt:cấu tạo “tiền tố + gốc” của Latin trùng với cách ghép từ Hán Việt ⇒ dùng vốn Hán Việt sẵn có để đoán nghĩa

Cảm ơn Kodak! Từ giờ gặp từ nào có -spect là mình biết ngay nó liên quan tới “nhìn”, rồi ngồi đoán tiền tố như đoán từ Hán Việt. Nghe vui hơn học thuộc nhiều!

Kodak

Đúng tinh thần rồi đó! Và khi bạn thấy vui thì tự nhiên sẽ nhớ lâu.

Năm từ trụ cột mình đều có bài riêng, đi sâu vào cách dùng thật, chỗ dễ nhầm và ví dụ trong công việc. Bạn ghé đọc từng bài nhé!

respect nghĩa là gì? — “nhìn lại” ⇒ tôn trọng / nghĩa “khía cạnh” hay bị bỏ sót

expect nghĩa là gì? — “trông ra ngoài” ⇒ mong đợi / phân biệt với hope và wait for

inspect nghĩa là gì? — “nhìn vào trong” ⇒ kiểm tra / phân biệt với check và examine

suspect nghĩa là gì? — “nhìn lén từ dưới” ⇒ nghi ngờ / suspect và doubt ngược nhau

prospect nghĩa là gì? — “nhìn về phía trước” ⇒ triển vọng / prospect, prospective, perspective

Kodak

Trên trang này mình giải thích từ vựng tiếng Anh theo hướng gốc từ, cấu tạo và cách dùng thật, luôn đối chiếu với tiếng Việt để bạn dễ hình dung.
Mời bạn xem thêm các bài khác nhé!

Học từ vựng tiếng Anh theo gốc từ — whyenglishworks

Tài liệu tham khảo
Online Etymology Dictionary(*spek-, respect, expect, inspect, suspect, prospect, spectacle, species, spy
Wiktionary tiếng Anh(mục suspect, prospect, respect, inspect, expect, aspect)— ký hiệu phiên âm IPA
Từ điển Hán Nôm thivien(見 kiến)— âm Hán Việt và từ ghép
Nghiên cứu về lỗi phát âm cụm phụ âm cuối của người học tiếng Anh Việt Nam(CTU Journal of Innovation and Sustainable Development