prospect nghĩa là gì? “Nhìn ra xa về phía trước” – trùng khít với chữ 展望 (triển vọng), kèm cách phân biệt prospect / prospective / perspective

Kodak

Từ tiếng Anh của hôm nay là “prospect”!

Nó được ghép từ 2 mảnh: “pro-“ (về phía trước) + “spect” (nhìn).

Hình ảnh lõi là “phóng tầm mắt ra xa về phía trước”, và từ đó ra nghĩa “prospect” = khả năng(sẽ xảy ra), viễn cảnh, triển vọng.

Điều đặc biệt của bài hôm nay: từ Hán Việt “triển vọng” ghép mảnh giống hệt — nên bạn gần như đã biết từ này từ trước rồi mà không hay!

prospect nghĩa là gì? Hình ảnh lõi là “phóng tầm mắt về phía trước”

“prospect” (phát âm: /ˈprɒs.pekt/ giọng Anh – /ˈprɑː.spekt/ giọng Mỹ) chủ yếu là danh từ, mang nghĩa “khả năng(một chuyện tốt)sẽ xảy ra, viễn cảnh, triển vọng”; ở số nhiều prospects thì thành “triển vọng tương lai, tiền đồ”. Ngoài ra nó còn là một động từ khá bất ngờ mà chúng ta sẽ gặp ở phần sau.

Từ này gồm “pro-” (về phía trước, ra xa) + “spect” (nhìn), nên hình ảnh chung chạy xuyên suốt mọi nghĩa là “đứng ở đây mà nhìn ra khoảng xa phía trước”.

Kodak

Bạn thử tưởng tượng cảnh này nhé: bạn leo lên đỉnh đồi, rồi đứng đó nhìn xuống cả thung lũng phía trước.

Cái tầm mắt trải rộng ấy chính là nghĩa gốc của “prospect”. Rồi tiếng Anh làm một bước rất tự nhiên: thay vì nhìn ra khoảng không gian phía trước, ta nhìn ra khoảng thời gian phía trước — thế là thành “viễn cảnh, triển vọng”!

Nói cách khác, prospect là một khung cảnh của tương lai hiện ra trước mắt bạn. Vì là “cảnh đẹp ở phía trước” nên từ này thường (không phải luôn luôn) nghiêng về hướng tích cực: cái sắp tới ấy là cái đáng mong.

Một trùng khớp hoàn hảo: prospect chính là “triển vọng(展望)”

Đây là phần mình thích nhất khi dạy từ này cho người Việt.

Từ Hán Việt “triển vọng” viết bằng chữ Hán là 展望, và nếu tách ra thì nó khớp với prospect gần như từng mảnh một:

prospect = 展望 (triển vọng): ghép mảnh y hệt nhau

展 (triển) = mở ra, trải rộng ra ⇔ pro- = hướng ra phía trước, ra xa
望 (vọng) = nhìn ra xa, trông ngóng ⇔ spect = nhìn

展望 = “mở tầm mắt nhìn ra xa” = pro- + spectprospect

※ Chữ này bạn đã gặp nhiều lần rồi: kính viễn vọng(遠望 – nhìn ra xa), hy vọng(希望), kỳ vọng(期望). Mảnh nào cũng là chuyện “hướng mắt về phía chưa tới”.

Ồ, vậy là “triển vọng” với “prospect” không phải chỉ dịch giống nhau, mà cấu tạo bên trong cũng giống nhau luôn hả?

Kodak

Chính xác! Và đây là một sự trùng hợp thật sự đấy — tiếng Latin với tiếng Hán chẳng vay mượn gì của nhau cả.

Hai nền văn minh, hai đầu thế giới, cùng nghĩ ra một cách y hệt: muốn nói về tương lai thì lấy động từ “NHÌN” ghép với hướng “PHÍA TRƯỚC”. Nên với bạn, prospect không phải từ mới — nó chỉ là “triển vọng” mặc áo tiếng Anh thôi!

Bên cạnh triển vọng(展望), tùy câu mà prospect còn được dịch bằng hai từ quen thuộc khác: khả năng(可能) khi ta nói tới xác suất xảy ra, và cơ hội(機會) khi ta nói tới điều tốt đang mở ra trước mắt. Ba cái tên, nhưng vẫn chỉ một hình ảnh duy nhất.

Ví dụ cơ bản về nghĩa và cách dùng

【Khả năng(sẽ xảy ra)】
・Is there any prospect of the weather improving?
(Liệu có khả năng thời tiết khá lên không?)
・There seems little prospect of an end to the dispute.
(Xem ra tranh chấp này khó mà kết thúc sớm.)

【Viễn cảnh(điều đang chờ mình ở phía trước)】
・I’m very excited at the prospect of seeing her again.
(Mình háo hức lắm khi nghĩ tới cảnh sắp được gặp lại cô ấy.)
・We face the prospect of having to start all over again.
(Bọn mình đang đứng trước viễn cảnh phải làm lại từ đầu.)

【Triển vọng tương lai(luôn ở số nhiều)】
・Having a wide range of interests can improve your job prospects.
(Có nhiều mối quan tâm khác nhau sẽ giúp triển vọng việc làm của bạn tốt hơn.)

【Người có triển vọng / khách hàng tiềm năng】
・We’ll be interviewing four more prospects for the job this afternoon.
(Chiều nay bên mình phỏng vấn thêm bốn ứng viên tiềm năng nữa.)

Ba khuôn mặt của prospect: khả năng – viễn cảnh – triển vọng

Kodak

Từ điển liệt kê prospect ra khá nhiều nghĩa, nhưng bạn đừng học thuộc từng dòng nhé — mệt lắm mà lại chóng quên.

Thay vào đó, mình gom lại thành ba khuôn mặt. Cả ba đều là “cảnh phía trước”, chỉ khác nhau ở chỗ bạn đang nhìn xác suất, nhìn bức tranh, hay nhìn con đường sự nghiệp.

1. “the prospect of ~” — khả năng và viễn cảnh

Đây là cách dùng bạn sẽ gặp nhiều nhất, và cũng là chỗ có một điểm ngữ pháp phải nhớ.

Chữ of trong “the prospect of ~” là một giới từ. Mà đã là giới từ thì phía sau bắt buộc phải là danh từ hoặc V-ing, tuyệt đối không phải động từ nguyên thể.

【Khuôn cơ bản】
・The prospect of spending three whole days with him fills me with horror.
(Nghĩ tới cảnh phải ở cạnh anh ta suốt ba ngày là mình đã thấy khiếp.)
・She smiled at the prospect of seeing him again.
(Cô ấy mỉm cười khi nghĩ tới việc sắp gặp lại anh.)

✕ the prospect of to spend three days…
◯ the prospect of spending three days…

【Đi với that + mệnh đề cũng được】
・There’s not much prospect that this war will be over soon.
(Khó mà có chuyện cuộc chiến này sớm kết thúc.)

À… “of” là giới từ nên phải dùng V-ing, giống hệt cái luật của “look forward to” đúng không nhỉ?

Kodak

Bạn liên hệ hay lắm, đúng y như vậy! Cứ thấy giới từ đứng trước động từ là đổi sang V-ing, không có ngoại lệ.

Và bạn để ý mấy động từ hay đi kèm nhé, chúng lặp lại rất nhiều: face the prospect of(đứng trước viễn cảnh ~), at the prospect of(trước ý nghĩ rằng ~), raise the prospect of(làm dấy lên khả năng ~).

Một chi tiết nhỏ nhưng rất “được điểm” khi viết: prospect hay đi cùng các từ chỉ mức độ đứng ngay trước nó. Thuộc được cụm nào thì câu văn của bạn tự nhiên lên hẳn.

・Mức độ khả năng
every prospect of(rất nhiều khả năng)/a realistic prospect(khả năng thực tế)/little prospect of(rất ít khả năng)/no prospect of(không có khả năng nào)
・There’s every prospect of success.(Khả năng thành công là rất lớn.)

・Cảm xúc trước viễn cảnh đó
an exciting prospect(một viễn cảnh hào hứng)/an attractive prospect(hấp dẫn)/a daunting prospect(đáng ngán)/an alarming prospect(đáng lo)
・Working abroad is an exciting prospect for many students.(Đi làm ở nước ngoài là một viễn cảnh hào hứng với nhiều sinh viên.)

・in prospect(trang trọng = nhiều khả năng sẽ xảy ra)
・Another rise in interest rates is in prospect.(Nhiều khả năng lãi suất lại tăng một đợt nữa.)

2. “prospects” số nhiều = triển vọng tương lai, tiền đồ

Khi thêm -s, nghĩa của từ này chuyển hẳn sang một hướng riêng: “cơ hội thành công trong tương lai”, đặc biệt là trong công việc.

Đây gần như đúng bằng từ Hán Việt “tiền đồ”(前途 – con đường phía trước), và cũng là nghĩa hay xuất hiện nhất trong bài đọc kinh tế, tin tức và hồ sơ xin việc.

【Ví dụ】
job prospects / career prospects(triển vọng việc làm / triển vọng thăng tiến)
growth prospects(triển vọng tăng trưởng)
economic prospects(triển vọng kinh tế)

・A degree would improve your promotion prospects.
(Có tấm bằng thì cơ hội thăng chức của bạn sẽ khá hơn.)
・The market remains sceptical about the bank’s prospects.
(Thị trường vẫn hoài nghi về triển vọng của ngân hàng này.)
・Investors are becoming increasingly excited about prospects for the new drug.
(Giới đầu tư ngày càng phấn khích về triển vọng của loại thuốc mới.)

※ Ở nghĩa này, prospect gần như luôn ở số nhiều. Nói “my job prospect” nghe rất lạ tai — hãy viết my job prospects.

Ồ, vậy là thêm mỗi chữ “s” mà nghĩa đổi luôn hả? Cái này không ai dạy thì mình chịu chết…

Kodak

Đúng là chỗ dễ hụt chân! Nhưng bạn hiểu theo hình ảnh lõi thì lại rất logic:

Số ít = một cảnh cụ thể ở phía trước(”khả năng trời tạnh mưa”). Số nhiều = cả một dải cảnh đẹp trải dài phía trước(”con đường sự nghiệp”). Nhiều khả năng gộp lại thì thành tiền đồ — hợp lý quá còn gì!

3. prospect = “người / thứ có triển vọng”

Nghĩa thứ ba khá thú vị: prospect có thể chỉ thẳng một con người. Đây là nghĩa mới, chỉ xuất hiện từ khoảng năm 1922, và nay thì cực kỳ thông dụng trong công việc.

prospect chỉ người: ba bối cảnh hay gặp

Tuyển dụng(HR) = ứng viên sáng giá
・We will interview four more prospects for the post this afternoon.
(Chiều nay bọn mình phỏng vấn thêm bốn ứng viên nữa.)

Bán hàng(marketing) = khách hàng tiềm năng
・A salesperson has only a limited amount of time for contact with customers and prospects.
(Nhân viên bán hàng chỉ có ít thời gian để tiếp xúc với khách hiện tại lẫn khách tiềm năng.)
※ Trong ngành sales, prospect là thuật ngữ chuẩn để chỉ “người có khả năng mua”, phân biệt với customer(đã mua rồi).

Thể thao(chủ yếu ở Mỹ) = cầu thủ trẻ triển vọng
・He is the team’s top prospect.(Cậu ấy là tài năng trẻ sáng giá nhất của đội.)
※ Trong bóng chày Mỹ, “prospect” gần như là một chức danh chính thức cho cầu thủ trẻ chưa ra sân chuyên nghiệp.

4. Nghĩa gốc “tầm nhìn, cảnh trí” — trang trọng và hơi cổ

Cuối cùng là nghĩa xưa nhất, nay được từ điển đánh dấu là formal(trang trọng): prospect = “tầm nhìn đẹp ra một vùng đất rộng”, tức đúng chữ viễn cảnh(遠景 – cảnh ở xa) theo nghĩa đen.

【Ví dụ】
・From the restaurant there was a marvellous prospect of the valley.
(Từ nhà hàng nhìn ra là cả một khung cảnh thung lũng tuyệt đẹp.)
・The villa possessed a fine prospect over the sea.
(Căn biệt thự có tầm nhìn rất đẹp ra biển.)

※ Trong tiếng Anh đời thường ngày nay, người ta nói a great view chứ ít khi nói a great prospect. Bạn chỉ cần nhận ra nghĩa này khi đọc, không cần cố dùng khi nói.

Bất ngờ: prospect còn là động từ “đi đãi vàng”

Kodak

Phần này hơi bất ngờ một chút, nhưng nhớ được thì bạn sẽ không bao giờ quên từ prospect nữa.

Là động từ, prospect có nghĩa: “đi thăm dò, đi tìm vàng / dầu / khoáng sản”. Đúng rồi đấy — hình ảnh mấy ông đội mũ rộng vành ngồi đãi cát bên bờ suối!

Động từ này ra đời năm 1841, ngay giữa thời kỳ cơn sốt vàng(gold rush) ở Mỹ. Người đi tìm vàng được gọi là prospector(1846)— và nếu bạn để ý, cái tên đó nghĩa đen là “người nhìn về phía trước”: họ bới đất không phải vì hiện tại, mà vì cái có thể nằm bên dưới.

【prospect for + thứ cần tìm】
・Several foreign groups are prospecting for oil in the region.
(Vài tập đoàn nước ngoài đang thăm dò dầu trong khu vực.)
・The company will begin prospecting for diamonds next year.
(Sang năm công ty sẽ bắt đầu thăm dò kim cương.)

【Nghĩa bóng trong kinh doanh: “đi đãi” khách hàng】
・The internet is one of the cheapest methods of prospecting for new clients.
(Internet là một trong những cách rẻ nhất để đi tìm khách hàng mới.)

※ Động từ này gần như luôn đi với giới từ for. Nhớ cụm prospect for gold là ra hết.

Ồ hay ghê! Vậy là “prospect for new clients” nghĩa là đi đãi cát tìm khách hàng à? Nghe hình dung ra được luôn.

Kodak

Đúng thế đó, và người bản xứ vẫn cảm nhận rõ hình ảnh đó khi nói câu này!

Bạn thấy hai nghĩa nối với nhau đẹp không: đãi cát tìm vàng → tìm ra “mỏ” tiềm năng → mỏ đó chính là prospect(khách hàng tiềm năng). Một chuỗi liền mạch từ cơn sốt vàng thế kỷ 19 đến phòng kinh doanh ngày nay!

Ghép mảnh để nhớ “prospect”: “pro-” + “spect”

Từ đây, chúng ta cùng mổ xẻ prospect theo từng mảnh cấu tạo.

“prospect” gồm 2 mảnh: “pro-” (về phía trước, ra xa)“spect” (nhìn).

“pro-” là mảnh mang nghĩa “về phía trước”

“pro-” là tiền tố Latin nghĩa là “phía trước, ra trước, thay cho”. Nó có mặt trong hàng loạt từ quen thuộc, và trong hầu hết trường hợp bạn cứ dịch thô là “tiến về phía trước” thì sẽ ra nghĩa.

  • progress:”pro-(về phía trước)” + “gress(bước đi)” ⇒ tiến bộ, tiến triển
  • proceed:”pro-(về phía trước)” + “ceed(đi)” ⇒ tiến hành, đi tiếp
  • project:”pro-(ra phía trước)” + “ject(ném)” ⇒ ném về phía trước ⇒ dự án, phóng chiếu
  • promote:”pro-(lên phía trước)” + “mote(chuyển động)” ⇒ đẩy lên trên ⇒ thăng chức, quảng bá
  • produce:”pro-(ra phía trước)” + “duce(dẫn)” ⇒ dẫn ra trước mắt ⇒ sản xuất, tạo ra

À, “pro-” giống chữ tiền(前) trong tiếng Hán Việt luôn nhỉ? Kiểu tiền đồ, tiền lệ, tiền đề…

Kodak

Bạn so sánh chuẩn quá! Và tiện thể, tiếng Việt cũng có cùng một sự nhập nhằng thú vị: chữ “trước” vừa chỉ không gian(đứng trước cửa)vừa chỉ thời gian(hôm trước).

“pro-” y hệt như vậy. Chính nhờ cái nhập nhằng dễ thương đó mà prospect mới trượt được từ “cảnh ở phía trước mặt” sang “cảnh ở phía trước trong thời gian” = tương lai!

“spect” là mảnh mang nghĩa “nhìn”

“spect” đến từ động từ Latin specere / spectare (nhìn), và nó là một trong những gốc từ sinh sôi mạnh nhất trong tiếng Anh.

Chỉ cần nhớ “spect = nhìn”, rồi ghép với tiền tố chỉ hướng nhìn, bạn sẽ đoán được nghĩa của cả một chùm từ:

  • prospect:”pro-(về phía trước)” + nhìn ⇒ nhìn ra xa phía trước ⇒ triển vọng, viễn cảnh
  • respect:”re-(lại)” + nhìn ⇒ ngoái nhìn lại lần nữa ⇒ tôn trọng, kính trọng
  • inspect:”in-(vào bên trong)” + nhìn ⇒ soi vào tận trong ⇒ kiểm tra, thanh tra
  • suspect:”sub-(từ dưới lên)” + nhìn ⇒ liếc trộm từ dưới ⇒ nghi ngờ
  • expect:”ex-(ra ngoài)” + nhìn ⇒ ngóng ra ngoài ⇒ dự kiến, kỳ vọng
  • spectator:người nhìn ⇒ khán giả

Ồ, vậy là chỉ cần đổi cái tiền tố phía trước là ra một từ mới hoàn toàn hả? Học kiểu này lời thật!

Kodak

Đúng vậy, đây là cách học từ vựng “một vốn bốn lời”! Mình có hẳn một bài gom toàn bộ họ hàng “spect” lại một chỗ, kèm mẹo phân biệt từng thành viên. Bạn ghé đọc để nhặt trọn cả cụm nhé:

👉 Gốc từ spect: nguyên một chùm từ vựng xoay quanh chuyện “nhìn”

prospect và expect: hai kiểu nhìn về “cái chưa tới”

Trong cả họ nhà “spect”, có hai anh em cùng hướng mắt về tương lai: prospectexpect. Nhưng tư thế nhìn của hai từ này khác nhau, và đó chính là chỗ phân biệt.

Cùng nhìn về tương lai, nhưng nhìn theo hai kiểu

prospect = “pro-(về phía trước)” + “spect(nhìn)”
Đứng trên cao, quét mắt qua cả vùng phía trước
⇒ Nhìn toàn cảnh, chưa chỉ đích danh chuyện gì. Là danh từ: cả một bức tranh khả năng.
・There is little prospect of success.(Khả năng thành công rất mong manh.)

expect = “ex-(ra ngoài)” + “spect(nhìn)”
Đứng ở cửa, dõi mắt ra ngoài đợi một thứ cụ thể
⇒ Nhìn một điểm, và tin chắc nó sẽ tới. Là động từ: một phán đoán trong đầu.
・I expect him to succeed.(Mình tin là cậu ấy sẽ thành công.)

Kodak

Mẹo nhớ nhanh: prospecttấm bản đồ của tương lai, còn expectngón tay chỉ vào một điểm trên tấm bản đồ đó.

expect cũng là từ mà người Việt hay dịch nhầm thành “hy vọng” nhất, nên nếu bạn chưa chắc về nó thì ghé bài riêng nhé:

👉 expect nghĩa là gì? “Nhìn ra ngoài đón cái sắp tới” và cách phân biệt với hope / wait

Nguồn gốc của “prospect”: từ tiếng Latin “cái nhìn ra xa”

Đến đây, chúng ta đổi góc nhìn một chút và đào vào nguồn gốc của “prospect”.

Từ này đi vào tiếng Anh từ đầu thế kỷ 15, mượn thẳng danh từ Latin prospectus(cái nhìn ra xa, tầm nhìn).

Phân tích từ Latin
prospectus là phân từ quá khứ của động từ prospicere(nhìn về phía trước, nhìn ra xa)
prospicere = pro- (về phía trước) + specere (nhìn)
specere truy ngược nữa thì tới gốc Ấn – Âu nguyên thủy *spek- (quan sát, nhìn).

⇒ Nghĩa Latin ban đầu: “tầm nhìn xa, cảnh trông ra phía trước”.

※ Tham khảo: Online Etymology DictionaryWiktionary

Điều thú vị là hành trình nghĩa của từ này diễn ra rất từ từ và rất logic: suốt hai thế kỷ đầu, prospect chỉ nói về con mắt và phong cảnh thôi. Mãi tới những năm 1620 nó mới bước vào trong đầu người ta(”cái nhìn trong tâm trí”), rồi tới những năm 1660 mới mang nghĩa “kỳ vọng, cơ sở để trông đợi” như ngày nay.

Dòng chảy lịch sử của “prospect”
Gốc Ấn – Âu nguyên thủy: *spek-(quan sát, nhìn)

Latin: specere(nhìn)→ prospicere(nhìn ra phía trước)

Latin: prospectus(tầm nhìn xa)
↓(đầu thế kỷ 15, mượn vào tiếng Anh)
prospect(hành động phóng mắt nhìn ra xa)
↓(những năm 1530)
prospect(khung cảnh trải rộng trước mắt)
↓(những năm 1620)
prospect(cái nhìn trong tâm trí, sự hình dung)
↓(những năm 1660)
prospect(kỳ vọng, khả năng sẽ xảy ra = nghĩa chính ngày nay)
↓(1832 – 1841, thời cơn sốt vàng)
prospect(chỗ hứa hẹn có quặng → động từ “đi thăm dò, đãi vàng”)
↓(1922)
prospect(người hoặc thứ có triển vọng)

Ồ… vậy là từ “cảnh núi non” đi tới “khách hàng tiềm năng” mất hơn 500 năm à? Nghe như một chuyến đi dài ghê.

Kodak

Đúng vậy, và cái hay là mỗi bước đều chỉ nhích một chút thôi — không có bước nhảy nào vô lý cả.

Nhìn ra xa → thấy cảnh → tưởng tượng ra cảnh → tưởng tượng ra tương lai → chỗ hứa hẹn có vàng → người hứa hẹn mang lại lợi ích. Cứ nắm chặt hình ảnh “nhìn ra phía trước” là bạn đi được hết chuỗi này mà không cần học thuộc dòng nào!

Chỗ dễ nhầm nhất: prospective và perspective

Kodak

Và giờ là phần mà mình để dành tới cuối, vì nó là cái bẫy số một của cả bài.

prospectiveperspective — hai từ này chỉ khác nhau đúng một chữ cái ở đầu, phát âm lại gần như y hệt. Ngay cả người bản xứ cũng viết nhầm chúng suốt đấy!

Cách gỡ rối thì lại rất đơn giản: cứ nhìn vào tiền tố. Cả hai đều có “spect(nhìn)”, nên toàn bộ khác biệt nằm ở chỗ bạn nhìn theo hướng nào.

Ba từ, ba hướng nhìn

prospect(danh từ)= “pro-(về phía trước)” + nhìn
triển vọng, khả năng, viễn cảnh
・There is every prospect of success.(Khả năng thành công rất lớn.)

prospectivetính từ)= prospect + đuôi tính từ
tiềm năng, tương lai, sắp trở thành ~
・a prospective buyer(một người có thể sẽ mua = khách tiềm năng)

perspective(danh từ)= “per-(xuyên qua)” + nhìn
góc nhìn, quan điểm, phối cảnh
・from a different perspective(từ một góc nhìn khác)

Mẹo chốt: thay thử được bằng “tiềm năng / tương lai” thì chọn prospective; thay thử được bằng “góc nhìn / quan điểm” thì chọn perspective.

À… nghĩa là “pro-” thì nhìn về phía trước nên ra tương lai, còn “per-” thì nhìn xuyên qua nên ra quan điểm hả?

Kodak

Bạn tóm gọn quá chuẩn luôn! Ghi đúng một câu đó vào sổ là xong cả cặp từ này.

Thêm một cái phao nữa cho chắc: perspective là danh từ(”một góc nhìn”), còn prospective là tính từ và gần như luôn đứng trước một danh từ. Nên nếu bạn định viết “a/an ___ + danh từ”, thì chỗ đó phải là prospective!

prospective dùng thế nào cho đúng

prospective /prəˈspek.tɪv/ là tính từ, nghĩa là “được cho là sẽ trở thành ~, sắp tới, tiềm năng”. Nó đứng trước danh từ và dịch rất gọn sang tiếng Việt bằng chữ “tiềm năng” hoặc “tương lai”.

【Đi với người】
・We’ve had three sets of prospective buyers looking at the house.
(Đã có ba nhóm khách tiềm năng tới xem căn nhà.)
・The careers fair gives students a chance to meet prospective employers.
(Hội chợ việc làm cho sinh viên cơ hội gặp các nhà tuyển dụng tương lai.)
prospective students(sinh viên tương lai = người đang cân nhắc nộp hồ sơ)/prospective parents(cặp đôi sắp làm cha mẹ)

【Đi với con số, tiền bạc】
・the prospective cost of annual repairs(chi phí sửa chữa hằng năm dự kiến)
・an attractive prospective yield of 5.2%(mức lợi suất dự kiến hấp dẫn 5,2%)

【Trong nghiên cứu khoa học – một cặp thuật ngữ nên biết】
・a prospective study(nghiên cứu tiến cứu = theo dõi người tham gia từ nay về sau
・a retrospective study(nghiên cứu hồi cứu = “retro-” là nhìn ngược lại quá khứ
※ Cặp pro-(trước)/retro-(sau, ngược lại) này xuất hiện rất nhiều trong bài đọc học thuật.

Bonus: prospectus – anh em ruột hay bị bỏ quên

Còn một người trong họ mà bạn sẽ gặp nếu đi du học hoặc đọc tin tài chính: prospectus /prəˈspek.təs/.

Đây chính là nguyên dạng chữ Latin được giữ lại nguyên xi, và nghĩa của nó rất dễ đoán từ hình ảnh lõi: một tài liệu trình bày trước cho bạn thấy “cảnh phía trước” sẽ như thế nào.

Trong giáo dục = tập giới thiệu của trường(chương trình học, học phí, cơ sở vật chất)
・A prospective student is bombarded by prospectuses.
(Một sinh viên tương lai bị “dội bom” bởi đủ loại tập giới thiệu của các trường.)
※ Chú ý câu trên có cả prospective lẫn prospectus — đọc được câu này là bạn nắm chắc cả họ rồi!

Trong tài chính = bản cáo bạch(tài liệu bắt buộc khi phát hành cổ phiếu, quỹ đầu tư)
※ Số nhiều là prospectuses, không phải “prospecti” nhé.

Phát âm: điểm chết nằm ở chỗ nhấn trọng âm

Đây là chi tiết mà rất nhiều bạn bỏ qua, nhưng nó lại là thứ giúp người nghe phân biệt được bạn đang nói từ nào.

Ba điểm cần canh khi phát âm

prospect = /ˈprɒs.pekt/ – nhấn âm tiết ĐẦU
Giọng Anh gần như “PRỐT-spekt”, giọng Mỹ /ˈprɑː.spekt/ nghe như “PRÁ-spekt”.

prospective = /prəˈspek.tɪv/ – nhấn âm tiết THỨ HAI
Âm đầu bị nuốt thành /prə/ rất nhẹ. Trọng âm nhảy chỗ so với prospect, đây là bẫy quen thuộc của phần phát âm trong đề thi.

Đuôi “-ct” phải bung /k/ rồi mới bật /t/
Tiếng Việt quen “ngậm” phụ âm cuối nên nhiều bạn đọc thành “prót-pét”. Hãy tách rõ: /pek-t/. Số nhiều prospects = /ˈprɒs.pekts/ với chùm /kts/ ở cuối — chỗ này nên luyện riêng vài lần.

Ồ, vậy là nói “prospective” mà nhấn nhầm vào âm đầu thì người ta nghe ra từ khác hả? Đáng sợ thật…

Kodak

Nghe thì đáng sợ, nhưng thực tế ngữ cảnh cứu bạn hầu hết các lần thôi, đừng lo quá nhé!

Chỉ cần nhớ một quy luật chung của tiếng Anh: danh từ ngắn thường nhấn đầu, còn tính từ dài đuôi “-ive” thì trọng âm bị kéo về giữa. Quy luật này còn dùng lại được cho rất nhiều cặp từ khác đấy!

Tổng kết: nghĩa, cách dùng và cách nhớ prospect

Dưới đây là phần chốt lại về prospect.

prospect = “pro-(về phía trước)” + “spect(nhìn)”
⇒ Hình ảnh lõi: “phóng tầm mắt ra xa về phía trước”
⇒ Trùng khít với từ Hán Việt triển vọng(展望): 展 (mở ra) = pro-, 望 (nhìn xa) = spect.

Ba khuôn mặt cần nhớ
the prospect of ~(khả năng / viễn cảnh):“of” là giới từ nên phía sau phải là danh từ hoặc V-ing. ✕ the prospect of to spend / ◯ the prospect of spending.
prospects(số nhiều)= triển vọng tương lai, tiền đồ(前途):job prospects, career prospects, growth prospects.
a prospect(chỉ người)= ứng viên sáng giá, khách hàng tiềm năng, cầu thủ trẻ triển vọng(nghĩa này mới có từ 1922).

Cụm nên thuộc ⇒ every / little / no prospect of ~, face the prospect of ~, at the prospect of ~, in prospect(trang trọng = nhiều khả năng sắp xảy ra).

prospect còn là động từđi thăm dò, đãi vàng(có từ 1841, thời gold rush), luôn đi với for: prospect for gold / oil / new clients. Người đi tìm = prospector.

Đừng nhầm ba từ này
prospect(danh từ)= triển vọng / prospectivetính từ)= tiềm năng, tương lai / perspective(danh từ)= góc nhìn, quan điểm(”per-” là xuyên qua).
⇒ Thay được bằng “tiềm năng” thì dùng prospective; thay được bằng “góc nhìn” thì dùng perspective.

prospect vs expect ⇒ prospect là tấm bản đồ của tương lai(danh từ, toàn cảnh), expect là ngón tay chỉ vào một điểm trên bản đồ đó(động từ, một phán đoán cụ thể).

Phát âm ⇒ prospect /ˈprɒs.pekt/ nhấn âm đầu, nhưng prospective /prəˈspek.tɪv/ nhấn âm thứ hai. Đuôi -ct phải bung /k/ rồi bật /t/.

Tài liệu tham khảo
「Online Etymology Dictionary – prospect / perspective(https://www.etymonline.com/word/prospect)」
「Cambridge Dictionary – prospect(https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/prospect)」
「Cambridge Dictionary – prospective(https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/prospective)」
「Merriam-Webster Dictionary – prospect(https://www.merriam-webster.com/dictionary/prospect)」
「Wiktionary – prospect / prospective(https://en.wiktionary.org/wiki/prospect)」