Nó gồm 2 mảnh: “con-“(cùng nhau)+ “-duct”(dẫn).
“Gom lại rồi dẫn đi cùng nhau” là hình ảnh cốt lõi. Từ đó ra một loạt nghĩa: “tiến hành”, “dẫn điện”, “chỉ huy dàn nhạc”, “hành vi cư xử” nhé!
conduct nghĩa là gì? Hình ảnh cốt lõi là “dẫn đi cùng nhau”
“conduct” (động từ: /kənˈdʌkt/, danh từ: /ˈkɒn.dʌkt/) là động từ mang nghĩa “tiến hành (khảo sát, nghiên cứu)”, “dẫn (điện, nhiệt)”, “chỉ huy (dàn nhạc)”, “dẫn dắt”; và là danh từ mang nghĩa “hành vi, cách cư xử”.
“con-(cùng nhau)” + “-duct(dẫn)” ⇒ “gom nhiều thứ lại và dẫn chúng đi theo một hướng”.
Bạn thắc mắc đúng chỗ rồi đó! Chìa khóa nằm ở câu hỏi: “ai đang dẫn ai đi?”
・Dây đồng dẫn dòng điện đi ⇒ dẫn điện
・Nhạc trưởng dẫn cả dàn nhạc đi ⇒ chỉ huy
・Nhà nghiên cứu dẫn cả cuộc khảo sát đi ⇒ tiến hành
・Và bạn dẫn chính bản thân mình đi ⇒ cách cư xử, hành vi!
Bạn tóm đúng rồi! Trong tiếng Anh có hẳn cụm “conduct oneself” nghĩa là “cư xử”, dịch sát là “tự dẫn dắt bản thân”.
Người Anh xem hành vi của bạn như một đoàn người mà bạn là người cầm cờ đi trước. Cư xử tốt là dẫn đoàn đi đúng đường!
Câu ví dụ cơ bản với “conduct”
【Động từ: tiến hành】
・They conducted a survey of 500 students.
(Họ đã tiến hành một cuộc khảo sát với 500 sinh viên.)
・The police are conducting an investigation.
(Cảnh sát đang tiến hành điều tra.)【Động từ: dẫn điện, dẫn nhiệt】
・Copper conducts electricity very well.
(Đồng dẫn điện rất tốt.)
・Wood does not conduct heat well.
(Gỗ dẫn nhiệt kém.)【Động từ: chỉ huy dàn nhạc】
・She conducted the orchestra beautifully.
(Cô ấy đã chỉ huy dàn nhạc rất tuyệt.)【Danh từ: hành vi, cách cư xử】
・His conduct at the meeting was unacceptable.
(Hành vi của anh ta trong cuộc họp là không thể chấp nhận được.)
・The company has a strict code of conduct.
(Công ty có một bộ quy tắc ứng xử nghiêm ngặt.)
“dẫn điện” – nơi chữ “dẫn” của tiếng Việt gặp đúng gốc từ tiếng Anh
Chỗ này mình muốn bạn dừng lại một chút, vì nó hiếm lắm!
“conduct electricity” trong tiếng Việt là “dẫn điện”. Mà mảnh “-duct” trong tiếng Anh cũng có nghĩa là “dẫn”. Hai ngôn ngữ khác nhau hoàn toàn về nguồn gốc mà lại chọn đúng cùng một hình ảnh!
Với nghĩa vật lý thì đúng là dễ thở như vậy đó!
Và chữ “dẫn” này còn theo bạn đi tiếp nữa: chất dẫn điện, chất bán dẫn, dây dẫn… Đây là một trong số ít chỗ mà tiếng Việt và tiếng Anh “bắt tay nhau” ngay từ hình ảnh gốc.
Bạn để ý là “dẫn” trong tiếng Việt là một từ cực kỳ đời thường: dẫn đường, dẫn khách, dẫn chương trình, hướng dẫn, dẫn nước về ruộng. Chính vì nó gần gũi như vậy nên nghĩa vật lý của “conduct” gần như không cần học — bạn đã có sẵn hình ảnh trong đầu rồi.
Nhóm từ “dẫn” trong vật lý
conduct electricity = dẫn điện
conduct heat = dẫn nhiệt
conductive(tính từ)= có tính dẫn điện
conductivity(danh từ)= độ dẫn điện, tính dẫn
a good conductor of heat = chất dẫn nhiệt tốt
※ Ngược lại: insulate(cách điện)/ insulator(chất cách điện)
Nhưng “hành vi” thì tiếng Việt lại dùng chữ hoàn toàn khác
Vừa khen tiếng Việt “bắt tay” với tiếng Anh xong, giờ mình phải nói chỗ hai bên rẽ hướng nè!
Khi “conduct” là danh từ chỉ hành vi, tiếng Việt không hề dùng chữ “dẫn” nữa. Thay vào đó là “hành vi”(行為)hoặc “cư xử”(居處)— hai từ chẳng liên quan gì tới việc dẫn dắt cả.
Chính xác — và đây là điều rất hay gặp khi so hai ngôn ngữ đó bạn.
Ít khi có chuyện “trùng khớp hoàn toàn” hay “lệch hoàn toàn”. Thường là trùng một phần, lệch một phần. Nhớ được chỗ nào trùng chỗ nào lệch thì bạn tiết kiệm được rất nhiều công sức!
Một chữ “conduct”, tiếng Việt tách thành 4
●conduct electricity → dẫn điện ※có chữ “dẫn” ✓
●conduct an orchestra → chỉ huy dàn nhạc ※chữ khác
●conduct a survey → tiến hành khảo sát ※chữ khác
●good conduct → hành vi tốt / cư xử tốt ※chữ khác
⇒ Trong tiếng Anh, cả 4 việc đều là “dẫn đi cùng nhau”. Trong tiếng Việt, chỉ có việc đầu tiên giữ được chữ “dẫn”.
“hành vi” và “cư xử” khác nhau chỗ nào?
Cả hai đều dịch được “conduct”, nhưng sắc thái hơi khác:
- hành vi:thiên về văn viết, pháp lý, tâm lý học(”hành vi vi phạm”, “hành vi người tiêu dùng”)
- cư xử:thiên về đời sống, quan hệ giữa người với người(”cách cư xử của anh ta rất tệ”)
- ứng xử:dùng nhiều trong quy định, quy tắc(”bộ quy tắc ứng xử” = code of conduct)
Bẫy lớn nhất: trọng âm của danh từ và động từ khác nhau!
Nếu bạn chỉ nhớ một điều từ bài này, thì hãy nhớ điều này nhé:
“conduct” khi là động từ thì nhấn ở âm tiết SAU(con-DUCT), còn khi là danh từ thì nhấn ở âm tiết TRƯỚC(CON-duct). Viết y hệt nhau nhưng đọc khác nhau đó!
Phát âm “conduct”
【Động từ】/kənˈdʌkt/(cần-ĐẮCT)
→ Trọng âm ở sau. Âm tiết đầu đọc lướt thành /kən/
例)They will conDUCT a test.
【Danh từ】/ˈkɒn.dʌkt/(Anh Anh), /ˈkɑːn.dʌkt/(Anh Mỹ)(CON-đắct)
→ Trọng âm ở trước. Âm tiết đầu đọc rõ thành “con”
例)His CONduct was strange.
※ Cả hai đều kết thúc bằng cụm phụ âm /kt/ — người Việt hay nuốt mất chữ “t” cuối, bạn nhớ bật nhẹ nó ra nhé!
Nhiều lắm, và chúng theo một quy luật chung nè: từ 2 âm tiết vừa là danh từ vừa là động từ thì danh từ nhấn trước, động từ nhấn sau.
Ví dụ: REcord(bản ghi)⇔ reCORD(ghi lại)/PREsent(món quà)⇔ preSENT(trình bày)/INcrease(sự tăng)⇔ inCREASE(tăng lên). Học một lần, dùng được cả chục từ!
Các cụm từ quan trọng với “conduct”
1. “conduct a ~” – mẫu hay gặp nhất trong văn viết học thuật
Khi cần nói “tiến hành / thực hiện” một hoạt động có tổ chức, người bản xứ dùng “conduct” chứ ít khi dùng “do”.
【Ví dụ】
・conduct a survey(tiến hành khảo sát)
・conduct research(tiến hành nghiên cứu)
・conduct an experiment(tiến hành thí nghiệm)
・conduct an interview(thực hiện phỏng vấn)
・conduct a meeting(chủ trì cuộc họp)
Đây là một mẹo nâng điểm rất nhanh cho IELTS Writing đó bạn!
Thay vì viết “The researchers did a survey”, bạn viết “The researchers conducted a survey” — cùng một ý, nhưng câu sau nghe học thuật hơn hẳn.
2. “code of conduct” – bộ quy tắc ứng xử
Cụm này xuất hiện ở khắp nơi: nội quy công ty, quy định trường học, điều khoản dịch vụ.
【Ví dụ】
・All employees must follow the company’s code of conduct.
(Toàn bộ nhân viên phải tuân thủ bộ quy tắc ứng xử của công ty.)
3. “conduct oneself” – cư xử (một cách trang trọng)
【Ví dụ】
・He conducted himself with dignity.
(Anh ấy đã cư xử một cách đường hoàng.)
・Please conduct yourself professionally.
(Mong bạn cư xử một cách chuyên nghiệp.)
Nguồn gốc của “conduct”: tiếng Latin “conducere”
“conduct” vào tiếng Anh khoảng đầu thế kỷ 15, từ “conductus” – dạng quá khứ phân từ của động từ Latin “conducere”(dẫn lại với nhau, đưa đi cùng nhau).
Ghép từ “com-“(cùng nhau)+“ducere”(dẫn), và “ducere” thì về tới gốc Ấn-Âu nguyên thủy *deuk-(dẫn).
Thứ tự các nghĩa xuất hiện trong tiếng Anh rất đáng xem, vì nó cho thấy hình ảnh “dẫn” lan dần ra sao:
Gốc Ấn-Âu nguyên thủy:*deuk-(dẫn)
↓
Tiếng Latin:com-(cùng nhau)+ ducere(dẫn)= conducere
↓(đầu thế kỷ 15)
“dẫn đường, đi cùng và chỉ lối”
↓(giữa thế kỷ 15)
“chỉ huy, điều khiển”(ban đầu là thuật ngữ quân sự)
↓(những năm 1670 – danh từ)
“hành vi của một người” ← tự dẫn dắt bản thân
↓(khoảng 1740)
“truyền, dẫn(nhiệt, điện)” ← thuật ngữ vật lý
↓(khoảng 1791)
“chỉ huy dàn nhạc“
Cũng dễ hiểu thôi mà — thời đó con người mới bắt đầu nghiên cứu điện!
Khi cần một từ để gọi hiện tượng “điện chạy qua vật liệu”, các nhà khoa học không bịa từ mới mà mượn lại từ có sẵn: “conduct”. Chuyện này lặp lại rất nhiều trong lịch sử khoa học, nên học gốc từ thì bạn đọc tài liệu chuyên ngành cũng đỡ sợ hơn hẳn.
Ghép từ mà nhớ: “con-” + “-duct”
“con- / com-” là mảnh mang nghĩa “cùng nhau, hoàn toàn”
Đây là một trong những tiền tố phổ biến nhất tiếng Anh:
- connect:”con-(cùng)” + “nect(buộc)” ⇒ buộc lại với nhau = kết nối
- combine:”com-(cùng)” + “bine(hai)” ⇒ ghép hai thứ = kết hợp
- collect:”col-(cùng)” + “lect(chọn, nhặt)” ⇒ nhặt lại một chỗ = thu thập
“-duct” là mảnh mang nghĩa “dẫn”
Mảnh này còn xuất hiện ở khá nhiều từ khác — và bạn sẽ thấy chữ “dẫn” của tiếng Việt bám theo khá sát:
・conductor ⇒ người/vật dẫn = chất dẫn điện; nhạc trưởng; người soát vé
・semiconductor(semi- = một nửa)⇒ chất bán dẫn
・duct ⇒ ống dẫn(ống dẫn khí, ống thông gió)
・aqueduct(aqua = nước)⇒ kênh dẫn nước, cầu máng dẫn nước
・viaduct(via = đường)⇒ cầu cạn
・abduct(ab- = đi khỏi)⇒ dẫn đi mất = bắt cóc
Đúng luôn, và cặp này khớp nhau đẹp lắm nè!
semi- = “bán”(một nửa), conductor = “chất dẫn”. Ghép lại: semiconductor = chất bán dẫn. Từng mảnh một tương ứng chính xác với tiếng Việt luôn!
Tổng kết về “conduct”
Dưới đây là phần tóm tắt lại nghĩa và cách nhớ của “conduct”.
⇒ Hình ảnh cốt lõi: “gom lại và dẫn đi cùng nhau”
●Động từ ⇒ tiến hành(khảo sát, nghiên cứu)/dẫn(điện, nhiệt)/chỉ huy(dàn nhạc)
●Danh từ ⇒ hành vi, cách cư xử(vì bạn đang “tự dẫn dắt bản thân”)
●Điểm khớp với tiếng Việt ⇒ conduct electricity = dẫn điện, cả hai ngôn ngữ đều chọn hình ảnh “dẫn”
●Điểm lệch ⇒ nghĩa hành vi thì tiếng Việt dùng “hành vi / cư xử / ứng xử”, không còn chữ “dẫn”
●Bẫy phát âm quan trọng nhất ⇒ động từ nhấn sau(conDUCT), danh từ nhấn trước(CONduct)
Bạn ghé xem thêm các từ khác nhé!
Online Etymology Dictionary (etymonline.com), mục “conduct (v.)”, “conduct (n.)”, “conductor”
Merriam-Webster Dictionary, mục “conduct”
Cambridge Dictionary (English–Vietnamese), mục “conduct”