Từ tiếng Anh của hôm nay là “expect”!
Nó được ghép từ 2 mảnh: “ex-“ (ra ngoài) + “spect” (nhìn).
Hình ảnh lõi là “nhìn ra phía ngoài để đón cái sắp tới”. Từ đó mới ra “expect” = cho rằng điều gì đó sẽ xảy ra, dự kiến, kỳ vọng — và đây chính là chỗ mà rất nhiều bạn dịch nhầm thành “hy vọng”!
expect nghĩa là gì? Hình ảnh lõi là “ngóng ra ngoài đợi cái sắp đến”
“expect” (phát âm: /ɪkˈspekt/ – ích-XPÉCT) là động từ, mang nghĩa “cho rằng ~ sẽ xảy ra, dự kiến, trông đợi, kỳ vọng, yêu cầu (ai đó làm gì)”. Danh từ tương ứng là expectation (sự kỳ vọng, điều mong đợi).
Từ này gồm “ex-” (ra ngoài) + “spect” (nhìn), nên hình ảnh chung chạy xuyên suốt mọi nghĩa là “phóng tầm mắt ra ngoài, hướng về phía cái chưa tới”.
Bạn thử hình dung cảnh này nhé: bạn đặt đồ ăn, rồi đứng ở cửa nhìn ra đầu ngõ vì biết chắc lát nữa shipper sẽ tới.
Cái tư thế “hướng ánh mắt ra ngoài vì tin rằng điều đó sắp xảy ra” ấy chính là “expect”. Điểm mấu chốt là bạn tin nó sẽ đến, chứ không phải bạn mơ mộng rằng biết đâu nó sẽ đến!
Vì lõi là “tin rằng sẽ xảy ra” chứ không phải “mong nó xảy ra”, nên expect luôn nghiêng về xác suất, về phán đoán. Nó gần với “dự đoán, dự kiến” hơn là với cảm xúc.
Ồ, vậy là expect không phải “hy vọng”, mà là kiểu “mình nghĩ chắc chắn nó sẽ tới” hả?
Chuẩn luôn! Và bạn để ý nhé: chính vì tin nên expect có thể đi với chuyện xấu.
“I expect a lot of traffic tonight.” (Tối nay chắc kẹt xe nặng.) — không ai hy vọng kẹt xe cả, nhưng người ta hoàn toàn có thể expect nó. Đây là phép thử nhanh nhất để biết bạn đã hiểu đúng expect hay chưa!
Ví dụ cơ bản về nghĩa và cách dùng
【Cho rằng ~ sẽ xảy ra / dự kiến】
・Prices are expected to rise.
(Giá dự kiến sẽ tăng.)
・I expect a lot of rain this week.
(Tuần này mình đoán là mưa nhiều lắm.)【Chờ ai/cái gì đến (vì biết chắc là sẽ đến)】
・We are expecting about 100 people for the lecture.
(Buổi giảng này bên mình dự kiến khoảng 100 người.)
・I’m expecting a phone call from my boss.
(Mình đang đợi sếp gọi.)【Kỳ vọng / yêu cầu ai đó làm gì】
・Borrowers are expected to return books on time.
(Người mượn sách được yêu cầu trả sách đúng hạn.)
・My parents expected too much of me.
(Bố mẹ đã kỳ vọng ở mình quá nhiều.)【Nghĩ rằng, đoán rằng (thân mật)】
・I expect they feel the same way.
(Chắc họ cũng nghĩ y như vậy thôi.)
Phân biệt expect – wait – hope: chỉ cần 4 từ Hán Việt là xong
Đây là phần quan trọng nhất của cả bài, nên mình sẽ làm thật gọn cho bạn dễ nhớ.
Người Việt hay nhầm ba từ này vì trong tiếng Việt, chữ “mong” phủ lên hết tất cả: mong nó tới, mong nó đúng, mong gặp lại… Nhưng tiếng Anh thì tách ra rõ ràng!
Từ dễ nhầm với “expect”
⇒ “wait” (chờ, đợi) và “hope” (hy vọng)
Đúng rồi, mình toàn viết “I wait for the result to be good”… nghe có sai không nhỉ?
Sai rồi đó! Câu đó phải là “I expect the result to be good.”
Nhưng đừng lo, mình có một mẹo cực hợp với người Việt: lấy 4 từ Hán Việt ra làm mốc. Chỉ cần nhìn bảng dưới đây là bạn hết nhầm luôn!
Bảng 4 nhánh: chọn từ tiếng Anh bằng từ Hán Việt
● kỳ vọng (期望) ⇒ expect
Đặt niềm tin và cả yêu cầu lên một người, mong họ đáp ứng.
・My boss expects me to finish it today.(Sếp kỳ vọng mình xong nó hôm nay.)
● dự kiến (預見) / dự đoán ⇒ expect (= predict)
Nhìn tình hình rồi phán đoán chuyện sắp tới. Không kèm cảm xúc gì cả.
・The typhoon is expected to hit tomorrow.(Bão dự kiến đổ bộ ngày mai.)
● hy vọng (希望) ⇒ hope
Không biết có xảy ra không, nhưng mình muốn nó xảy ra.
・I hope you enjoy your stay in Vietnam.(Mình hy vọng bạn có kỳ nghỉ vui ở Việt Nam.)
● chờ / đợi (từ thuần Việt) ⇒ wait
Để cho thời gian trôi qua cho đến khi chuyện đó tới. Nhấn vào hành động ngồi đó và đợi.
・Don’t worry. I’ll wait for you.(Đừng lo, mình đợi bạn.)
À… nghĩa là expect ôm luôn cả “kỳ vọng” lẫn “dự kiến”, còn “hy vọng” thì phải để dành cho hope hả?
Chính xác 100%! Bạn tóm rất nhanh đấy.
Và bạn thấy không: chờ / đợi là từ thuần Việt, không phải Hán Việt — vì nó tả một hành động cụ thể của cơ thể, chứ không phải một trạng thái trong đầu. Tiếng Anh cũng vậy: wait là chuyện của thời gian và thân xác, còn expect / hope là chuyện diễn ra trong đầu bạn!
Hai lỗi kinh điển mà từ điển Cambridge chỉ đích danh
Cambridge có hẳn một mục ngữ pháp riêng cho bộ ba này, và họ chỉ ra đúng hai lỗi mà người học hay mắc nhất. Bạn đọc kỹ hai dòng dưới đây thôi là đã hơn rất nhiều bạn cùng lớp rồi!
❌ Lỗi 1: dùng “wait (for)” để nói rằng mình tin điều gì sẽ xảy ra
✕ People usually wait for holidays to revive their spirits.
◯ People usually expect holidays to revive their spirits.
(Người ta thường trông đợi kỳ nghỉ sẽ vực lại tinh thần của mình.)
※ “wait for” chỉ là ngồi đó cho thời gian trôi. Muốn nói “tôi tin là ~” thì bắt buộc dùng expect.
❌ Lỗi 2: dùng “expect” khi đang nói về việc chờ đợi mòn mỏi
✕ I expect anxiously a positive answer.
◯ I wait anxiously for a positive answer.
(Mình hồi hộp chờ một câu trả lời tích cực.)
※ Khi trọng tâm là “khoảng thời gian chờ”, hãy dùng wait hoặc look forward to.
Bonus: look forward to – “háo hức chờ”
Còn một từ nữa hay bị gom chung: look forward to. Từ này là hy vọng + háo hức + gần như chắc chắn sẽ xảy ra, nên nó thường xuất hiện ở cuối email.
Điểm ngữ pháp cần thuộc: to ở đây là giới từ, nên phía sau phải là danh từ hoặc V-ing, tuyệt đối không phải động từ nguyên thể.
【So sánh nhanh trong cùng một tình huống: ngày mai có kết quả thi】
・I expect to pass.(Mình nghĩ là mình đậu. ⇒ phán đoán, khá tự tin)
・I hope to pass.(Mình mong là đậu. ⇒ không chắc, nhưng muốn)
・I’m waiting for the results.(Mình đang chờ kết quả. ⇒ thời gian đang trôi)
・I’m looking forward to the results.(Mình đang háo hức chờ kết quả. ⇒ tâm trạng phấn khích)✕ I’m looking forward to
receiveyour reply.
◯ I’m looking forward to receiving your reply.
Ngữ pháp của expect: 3 cấu trúc bắt buộc phải thuộc
Hiểu nghĩa rồi thì phải lắp được vào câu, đúng không nào!
expect là một động từ rất giàu cấu trúc — và tin vui là chỉ cần nắm 3 khuôn expect to V / expect that / expect sb to V là bạn viết được gần như mọi câu trong đời thực!
1. expect + to V — “tôi (chính tôi) dự định / nghĩ là tôi sẽ ~”
Đây là khuôn đơn giản nhất. Chủ ngữ của expect và chủ ngữ của hành động phía sau là cùng một người.
Nói cách khác, “I expect to win” nghĩa là “tôi nghĩ tôi sẽ thắng” — không phải ai khác.
【Ví dụ】
・We expect to move into our new flat next week.
(Tuần sau bọn mình dự kiến dọn vào căn hộ mới.)
・He didn’t expect to see me.
(Anh ấy không ngờ là gặp được mình.)
・I expect to be finished by Tuesday.
(Mình tính là thứ Ba sẽ xong.)✕ I expect
meetinghim tomorrow.
◯ I expect to meet him tomorrow.
※ expect không bao giờ đi với V-ing. Nhớ kỹ điểm này!
Ồ, vậy là expect thuộc nhóm động từ đi với to V chứ không đi với V-ing hả? Cái này mình hay viết bừa lắm…
Đúng vậy! Bạn cứ nhớ theo hình ảnh lõi là ra ngay: expect là nhìn ra phía trước, mà to V trong tiếng Anh cũng luôn chỉ về phía trước, về cái chưa xảy ra.
Còn V-ing thường gợi cái đang diễn ra hoặc đã có thật rồi — ngược hẳn với expect. Hai thứ này không hợp nhau, nên tiếng Anh không ghép chúng lại!
2. expect + (that) + S + V — “tôi cho rằng ~”
Khi muốn nói cả một mệnh đề, ta dùng expect (that) + S + V. Trong văn nói, chữ that thường bị lược bỏ.
Điểm đặc biệt của khuôn này: nó thường mang sắc thái “tôi đoán là, chắc là” — nhẹ hơn “tôi khẳng định”.
【Ví dụ】
・I expect (that) you’ll find it somewhere in your bedroom.
(Chắc bạn sẽ thấy nó đâu đó trong phòng ngủ thôi.)
・We expected that the guest house would have much better rooms.
(Bọn mình cứ tưởng nhà nghỉ đó phòng ốc sẽ khá hơn nhiều.)
・I expect they feel the same way.
(Chắc họ cũng cảm thấy y như vậy.)
Quy tắc phủ định: đẩy “not” lên trên expect
Đây là một chi tiết nhỏ mà đề thi rất thích hỏi. Khi muốn nói “tôi cho rằng chuyện đó sẽ không xảy ra”, tiếng Anh phủ định ở động từ expect chứ không phủ định ở mệnh đề sau.
Phủ định của “expect that”
◎ I don’t expect she will pass the exam.
△ I expect she won’t pass the exam.
(Mình nghĩ là cô ấy sẽ không đậu đâu.)
⇒ Cả hai đều hiểu được, nhưng người bản xứ ưu tiên đẩy “not” lên trước: don’t expect.
⇒ Các động từ chỉ suy nghĩ khác cũng theo quy tắc này: I don’t think he will come. (không nói “I think he won’t come.”)
À… vậy là “I don’t think”, “I don’t expect” — cùng một kiểu luôn. Tiện thật!
Đúng rồi, học một lần là dùng được cho cả nhóm động từ! Đây là kiểu quy tắc “lời” nhất khi học tiếng Anh.
3. expect + somebody + to V — cấu trúc quan trọng nhất
Nếu bạn chỉ có thời gian nhớ một cấu trúc duy nhất, hãy nhớ cấu trúc này. Đây là khuôn xuất hiện dày đặc trong công việc, trong hợp đồng, trong email và trong đề thi.
expect + tân ngữ + to V có hai sắc thái, và ngữ cảnh sẽ quyết định bạn dịch theo hướng nào:
Hai sắc thái của “expect somebody to do”
● Sắc thái DỰ ĐOÁN ⇒ “tôi nghĩ là ~ sẽ ~”
・The company expects her to be early.(Công ty nghĩ là cô ấy sẽ tới sớm.)
・I expect the meeting to last two hours.(Mình đoán cuộc họp kéo dài hai tiếng.)
● Sắc thái YÊU CẦU / KỲ VỌNG ⇒ “~ phải làm ~, tôi trông cậy vào ~”
・They expect you to pay your bills.(Họ yêu cầu bạn phải thanh toán hóa đơn.)
・She expects her students to be on time.(Cô ấy yêu cầu học sinh phải đúng giờ.)
⇒ Mẹo phân biệt: nếu tân ngữ là người mà chủ ngữ có quyền hạn ở trên (sếp → nhân viên, thầy → trò, cha mẹ → con), thì gần như chắc chắn là sắc thái yêu cầu.
Và đây là lỗi mà mình sửa nhiều nhất cho các bạn học viên người Việt, bạn ghi ngay vào sổ nhé:
✕ I expect to you come.
✕ I expect that you to come.
◯ I expect you to come.
Người + to V đứng liền nhau, không chèn “that”, không chèn “for”. Đọc to câu đúng này 5 lần là tay bạn sẽ tự gõ đúng!
Dạng bị động “be expected to” — cực kỳ thông dụng
Lật ngược khuôn expect sb to V sang bị động, ta được be expected to V — nghĩa là “được dự kiến sẽ ~” hoặc “được yêu cầu phải ~”.
Dạng này phổ biến đến mức bạn sẽ gặp nó ở gần như mọi bản tin kinh tế, mọi thông báo nội bộ và mọi bài đọc học thuật.
【Ví dụ】
・His plane is expected to land at about 7:30 this evening.
(Máy bay của anh ấy dự kiến hạ cánh vào khoảng 7 giờ 30 tối nay.)
・The new products are expected to be available next month.
(Sản phẩm mới dự kiến có hàng vào tháng sau.)
・All employees are expected to attend the training.
(Toàn bộ nhân viên phải tham dự buổi tập huấn.)※ Câu cuối tuy không có chữ “must” nào, nhưng nghĩa thực tế là bắt buộc. Đây là cách nói mệnh lệnh một cách lịch sự trong tiếng Anh công sở!
Ồ, vậy là “are expected to” nhìn thì hiền mà thực ra đang bảo mình phải làm hả? Cái này mà không biết là dễ bỏ lỡ việc lắm!
Đúng thế đó! Tiếng Anh nơi công sở rất hay “bọc đường” mệnh lệnh như vậy. Thấy be expected to trong email của sếp thì bạn cứ hiểu là “việc này phải làm” nhé!
4. Bonus: expect + danh từ và “expect something from/of somebody”
Ngoài ba khuôn trên, expect còn bám thẳng vào một danh từ, hoặc đi với from / of khi ta muốn nói “kỳ vọng điều gì ở ai”.
【expect + danh từ】
・I’m expecting a package today.(Hôm nay mình có kiện hàng sắp tới.)
・We expect heavy rain tonight.(Tối nay dự kiến mưa to.)【expect something from / of somebody】
・I expect punctuality from my students.(Mình yêu cầu học sinh phải đúng giờ.)
・Don’t expect too much of him.(Đừng kỳ vọng ở cậu ấy nhiều quá.)※ from và of gần như thay thế được cho nhau. Cảm giác chung: from nhấn vào “lấy ra từ người đó”, of nhấn vào “vốn thuộc về người đó”.
expect và suspect: cùng “nhìn” nhưng nhìn theo hai hướng trái ngược
Đến đây mình muốn khoe với bạn một cặp từ cực kỳ thú vị: expect và suspect.
Hai từ này chỉ khác nhau đúng cái tiền tố, và cả hai đều có thể dịch là “tôi nghĩ rằng…”. Nhưng sắc thái thì ngược hẳn nhau!
Hướng nhìn quyết định sắc thái
● expect = “ex-(ra ngoài)” + “spect(nhìn)”
⇒ Ngẩng lên nhìn ra ngoài, đón cái đang tới = dự đoán, trung tính hoặc tích cực
・I expect he’ll be late.(Mình đoán anh ấy sẽ tới muộn.)
● suspect = “sub-(từ bên dưới, lén lút)” + “spect(nhìn)”
⇒ Liếc trộm từ phía dưới lên = nghi ngờ, gần như luôn theo hướng xấu
・I suspect he’s lying.(Mình nghi là anh ta đang nói dối.)
Ồ hay quá! Nhìn thẳng ra ngoài thì là “chờ đón”, còn liếc từ dưới lên thì thành “nghi ngờ” — nghe cũng đúng với đời thật ghê.
Đúng vậy, ánh mắt lén lút thì bao giờ cũng gắn với sự ngờ vực mà! Điều thú vị là kiểu ẩn dụ này lặp lại ở rất nhiều ngôn ngữ chứ không riêng tiếng Anh.
Nếu bạn muốn đào sâu người anh em “mặt tối” này — kể cả chuyện vì sao suspect vừa là động từ vừa là danh từ “nghi phạm” — thì ghé bài riêng của nó nhé:
👉 suspect nghĩa là gì? “Nhìn lén từ dưới lên” và cách phân biệt với doubt
Những cách dùng “expect” mà sách giáo khoa ít nhắc tới
Phần này gom lại các nghĩa “ngoài lề” nhưng lại xuất hiện rất nhiều trong phim ảnh và hội thoại đời thường. Biết trước thì bạn sẽ không bị khựng lại khi nghe!
be expecting = đang mang thai
Ở thì tiếp diễn và không có tân ngữ, be expecting có nghĩa hoàn toàn riêng: “đang mang thai”.
Đây là cách nói nhẹ nhàng, tế nhị — kiểu như tiếng Việt nói “đang có tin vui” thay vì “đang mang bầu”. Nghĩa này đã có trong tiếng Anh từ đầu thế kỷ 19.
【Ví dụ】
・She’s expecting next month.(Cô ấy sinh vào tháng sau.)
・We’re expecting our third child in June.(Tháng 6 này nhà mình đón bé thứ ba.)
・She shouldn’t be lifting those boxes if she’s expecting.
(Nếu đang có bầu thì cô ấy không nên bê mấy thùng đó.)
Ồ, vậy nếu mình nói “I’m expecting a package” thì không sao, mà nói trống không “I’m expecting” là thành nghĩa khác luôn hả?
Ha ha, đúng luôn! Có tân ngữ phía sau thì bình thường, còn bỏ trống tân ngữ là người nghe hiểu ngay theo nghĩa “có em bé”.
Nên nếu bạn đang ngóng đơn hàng, nhớ nói rõ a package ra nhé, kẻo lại thành tin sốt dẻo trong văn phòng đấy!
I expect so. = “Chắc vậy.” (rất Anh – Anh)
Khi expect mang nghĩa “nghĩ, đoán”, nó hay xuất hiện trong câu trả lời ngắn “I expect so.” (Chắc thế.) hoặc “I expect not.” (Chắc là không.)
Hai điểm cần lưu ý ở đây:
① Không dùng ở thì tiếp diễn
◯ I expect so. ✕ I’m expecting so.
◯ I expect he’ll wear that blue shirt. ✕ I am expecting he’ll…
※ Khi expect = “nghĩ / đoán”, nó là động từ trạng thái nên không chia tiếp diễn.
② Đây là màu sắc rất Anh – Anh
Người Anh dùng I expect so. rất nhiều trong hội thoại thường ngày.
Người Mỹ ở tình huống tương tự thường nói I guess so. hoặc I suppose so. hơn.
※ Cả hai đều đúng, nhưng nếu bạn học tiếng Anh – Mỹ thì I guess so. nghe tự nhiên hơn.
Họ hàng gần: expectation, unexpected, as expected
Cuối cùng là những từ phái sinh xuất hiện dày đặc trong bài đọc. Nắm được cả cụm thì bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian học từ vựng.
- expectation(s):sự kỳ vọng, điều mong đợi ⇒ meet / live up to expectations(đáp ứng kỳ vọng), beyond expectations(vượt mong đợi)
- unexpected:bất ngờ, ngoài dự kiến ⇒ an unexpected visitor(một vị khách bất ngờ)
- as expected:đúng như dự đoán ⇒ As expected, the election was very close.(Đúng như dự đoán, cuộc bầu cử rất sít sao.)
- to be expected:chuyện thường tình, dễ hiểu thôi ⇒ All parents of small children get tired. It’s to be expected.(Bố mẹ có con nhỏ thì ai chẳng mệt. Chuyện thường mà.)
- life expectancy:tuổi thọ trung bình(một thuật ngữ thống kê rất hay gặp)
- expectant:đang chờ đợi, háo hức ⇒ an expectant mother(bà mẹ tương lai, thai phụ)
Phát âm: điểm chết của người Việt nằm ở đuôi “-ct”
expect đọc là /ɪkˈspekt/, hai âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Phần “ex-” đọc nhẹ và nhanh, gần như “ích-x”, tuyệt đối không nhấn.
Ba chỗ dễ sai khi phát âm expect
● Chữ “x” = /ks/, không phải “ếch”. Miệng phải bật ra /k/ rồi trượt sang /s/ ngay.
● Đuôi “-ct” phải bung /k/ rồi mới bật /t/. Tiếng Việt có thói quen “ngậm” phụ âm cuối, nên rất nhiều bạn đọc thành “ếch-pét”. Hãy tách rõ hai âm ra: /pek-t/.
● expected có 3 âm tiết: /ɪkˈspek.tɪd/. Vì thân từ kết thúc bằng /t/ nên đuôi -ed bắt buộc đọc thành /ɪd/, không được nuốt. Còn expects = /ɪkˈspekts/ với chùm /kts/ — đây là chỗ khó nhất, hãy luyện riêng!
Nguồn gốc của “expect”: từ tiếng Latin “nhìn ra ngoài mà chờ”
Đến đây, chúng ta đổi góc nhìn một chút và đào vào nguồn gốc của “expect”.
Từ này đi vào tiếng Anh khoảng giữa thế kỷ 16, mượn thẳng từ động từ Latin exspectare / expectare.
Phân tích từ Latin
exspectare = ex- (ra ngoài / hoàn toàn) + spectare (nhìn ngắm)
spectare lại là dạng lặp lại của specere (nhìn), truy ngược nữa thì tới gốc Ấn – Âu nguyên thủy *spek- (quan sát).⇒ Nghĩa Latin ban đầu: “ngóng ra ngoài mà đợi, trông mong, khát khao”.
※ Tham khảo: Online Etymology Dictionary ・ Merriam-Webster
Điều thú vị là khi mới vào tiếng Anh những năm 1550, expect chỉ có nghĩa là “chờ, hoãn hành động lại” — tức là đúng nghĩa wait mà hôm nay chúng ta phải cẩn thận phân biệt!
Phải đến khoảng năm 1600, nghĩa bóng “dự đoán, trông đợi điều sắp tới” mới trở thành nghĩa chính. Rồi tới thập niên 1630, expect mới thêm sắc thái “trông cậy vào ai đó, tin ai đó sẽ làm việc gì” — chính là cấu trúc expect somebody to do mà chúng ta vừa học ở trên.
Dòng chảy lịch sử của “expect”
Gốc Ấn – Âu nguyên thủy: *spek-(quan sát, nhìn)
↓
Latin: specere(nhìn)→ spectare(ngắm nhìn, nhìn kỹ)
↓(thêm tiền tố ex-)
Latin: exspectare(ngóng ra ngoài mà chờ, trông mong)
↓(thế kỷ 16, mượn vào tiếng Anh)
Tiếng Anh những năm 1550: expect(chờ, hoãn lại)
↓(khoảng năm 1600)
expect(dự đoán, trông đợi)
↓(những năm 1630)
expect(trông cậy vào ai, kỳ vọng ai làm gì)
↓(năm 1817)
be expecting(đang mang thai — cách nói tế nhị)
Ủa, vậy là ngày xưa expect đúng bằng wait luôn à? Hèn gì bây giờ mình cứ hay lẫn hai từ này!
Bạn phát hiện ra điểm rất tinh tế đấy! Sự nhầm lẫn của bạn hoàn toàn có lý do lịch sử.
Nghĩa “chờ” đó giờ được từ điển đánh dấu là cổ (archaic) — nghĩa là chỉ còn thấy trong văn học cũ. Tiếng Anh hiện đại đã chuyển hẳn trọng tâm của expect từ hành động chờ sang suy nghĩ trong đầu rồi!
Một trùng hợp đẹp: “dự kiến” trong tiếng Việt cũng là chuyện “nhìn”
Và đây là điều mà mình rất muốn khoe với bạn.
Từ Hán Việt “dự kiến” viết bằng chữ Hán là 預見: 預 (dự = trước) + 見 (kiến = nhìn, thấy), tức là “nhìn thấy trước”.
Bạn thấy chưa? Tiếng Latin bảo “nhìn ra ngoài(ex- + spect)”, còn tiếng Hán bảo “nhìn trước(預 + 見)”.
Hai nền văn minh cách nhau nửa vòng trái đất, không hề bàn bạc với nhau, mà lại cùng chọn động từ “NHÌN” để diễn tả khái niệm “đoán trước tương lai”. Con người ở đâu cũng giống nhau ở chỗ đó!
Ồ… vậy là mình chỉ cần nhớ “expect = dự kiến = nhìn trước” là xong luôn hả? Cách này dễ vào đầu thật!
Ghép mảnh để nhớ “expect”: “ex-” + “spect”
Từ đây, chúng ta cùng mổ xẻ expect theo từng mảnh cấu tạo.
“expect” gồm 2 mảnh: “ex-” (ra ngoài, ra phía trước) + “spect” (nhìn).
“ex-” là mảnh mang nghĩa “ra ngoài, ra khỏi”
“ex-” là một trong những tiền tố phổ biến nhất tiếng Anh, nghĩa gốc là “ra ngoài, ra khỏi, hướng ra”.
- exit:”ex-(ra ngoài)” + “it(đi)” ⇒ lối ra, thoát ra
- export:”ex-(ra ngoài)” + “port(mang, cảng)” ⇒ xuất khẩu
- express:”ex-(ra ngoài)” + “press(ép)” ⇒ ép cho bật ra ⇒ diễn đạt, bày tỏ
- exclude:”ex-(ra ngoài)” + “clude(đóng)” ⇒ đóng cửa nhốt ở ngoài ⇒ loại trừ
Có một chi tiết nhỏ mà mình muốn nói thật với bạn: riêng ở từ expect, các từ điển không hoàn toàn thống nhất về vai trò của “ex-“.
Phần lớn giải thích theo hướng “nhìn ra ngoài”, nhưng cũng có từ điển cho rằng “ex-” ở đây chỉ đóng vai trò nhấn mạnh, kiểu “nhìn cho kỹ, nhìn cho đã”. Dù theo cách nào thì hình ảnh cuối cùng vẫn là “dán mắt về phía cái sắp tới”, nên bạn cứ yên tâm nhớ theo cách dễ hình dung nhất nhé!
“spect” là mảnh mang nghĩa “nhìn”
“spect” đến từ động từ Latin specere / spectare (nhìn), và nó là một trong những gốc từ sinh sôi mạnh nhất trong tiếng Anh.
Chỉ cần nhớ “spect = nhìn”, rồi ghép với tiền tố chỉ hướng nhìn, bạn sẽ đoán được nghĩa của cả một chùm từ:
- respect:”re-(lại)” + nhìn ⇒ ngoái nhìn lại lần nữa ⇒ tôn trọng, kính trọng
- inspect:”in-(vào bên trong)” + nhìn ⇒ soi vào tận trong ⇒ kiểm tra, thanh tra
- suspect:”sub-(từ dưới lên)” + nhìn ⇒ liếc trộm từ dưới ⇒ nghi ngờ
- prospect:”pro-(về phía trước)” + nhìn ⇒ nhìn ra xa phía trước ⇒ triển vọng, viễn cảnh
- spectator:người nhìn ⇒ khán giả
- perspective:”per-(xuyên qua)” + nhìn ⇒ nhìn xuyên suốt ⇒ góc nhìn, phối cảnh
Ồ, vậy là mấy từ mình vẫn học rời rạc từng cái thực ra là một gia đình hết hả? Vậy học chung một lượt là lời quá còn gì!
Đúng vậy, đây chính là cách học từ vựng hiệu quả nhất! Mình có hẳn một bài gom toàn bộ họ hàng “spect” lại, kèm mẹo phân biệt từng từ. Bạn ghé đọc để “ăn” trọn cụm từ vựng nhé:
👉 Gốc từ spect: nguyên một chùm từ vựng xoay quanh chuyện “nhìn”
Chỉ cần “nhìn(spect)ra phía ngoài(ex-)” là bạn có expect — vừa là dự kiến, dự đoán, vừa là kỳ vọng ở ai đó. Một hình ảnh duy nhất, giải thích được toàn bộ cách dùng!
Tổng kết: nghĩa, ngữ pháp và cách nhớ expect
Dưới đây là phần chốt lại về expect.
● expect = “ex-(ra ngoài)” + “spect(nhìn)”
⇒ Hình ảnh lõi: “nhìn ra phía ngoài để đón cái sắp tới”
⇒ Nghĩa: cho rằng ~ sẽ xảy ra, dự kiến(預見) + kỳ vọng, yêu cầu(期望)
● Phân biệt bằng 4 từ Hán Việt ⇒ kỳ vọng・dự kiến = expect/hy vọng = hope/chờ, đợi = wait.
Điểm chốt: expect nói về mức độ tin, hope nói về điều mình muốn, wait nói về thời gian trôi qua. Vì vậy expect hoàn toàn dùng được cho chuyện xấu(I expect heavy traffic.).
● 3 cấu trúc bắt buộc thuộc
① expect to V(tôi nghĩ chính tôi sẽ ~):I expect to be finished by Tuesday.
② expect (that) S + V(tôi cho rằng ~):I expect you’ll find it. Phủ định thì đẩy “not” lên: I don’t expect she will pass.
③ expect sb to V(nghĩ ai sẽ ~ / yêu cầu ai phải ~):I expect you to come. Không chèn “that” hay “for” vào giữa!
● expect KHÔNG đi với V-ing ⇒ ✕ expect meeting / ◯ expect to meet.
● be expected to V = “được dự kiến sẽ ~” hoặc “được yêu cầu phải ~”. Trong email công sở, đây thực chất là một mệnh lệnh lịch sự.
● be expecting(không có tân ngữ)= đang mang thai. Còn I expect so. = “chắc vậy”, rất Anh – Anh, và không chia tiếp diễn(✕ I’m expecting so.).
● expect vs suspect ⇒ expect nhìn ra ngoài(trung tính, đón cái sắp tới), suspect nhìn lén từ dưới lên(nghi ngờ, hướng xấu).
● Phát âm ⇒ /ɪkˈspekt/, trọng âm âm tiết 2. “x” = /ks/, đuôi -ct phải bung /k/ rồi bật /t/. expected = 3 âm tiết /ɪkˈspek.tɪd/ với đuôi -ed đọc /ɪd/.
Tài liệu tham khảo
「Online Etymology Dictionary – expect / suspect(https://www.etymonline.com/word/expect)」
「Merriam-Webster Dictionary – expect(https://www.merriam-webster.com/dictionary/expect)」
「Cambridge Dictionary – expect(https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/expect)」
「Cambridge English Grammar Today – Expect, hope or wait?(https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/expect-hope-or-wait)」
「Wiktionary – expect / dự kiến / kì vọng(https://en.wiktionary.org/wiki/expect)」