Gốc của nó là động từ Latin “educare”(nuôi nấng, dạy dỗ), và từ này lại là họ hàng của “e-(ra ngoài)”+”ducere(dẫn)”.
“Nuôi cho lớn lên và dẫn ra ngoài đời” là hình ảnh nằm sau từ này, tương ứng với tiếng Việt là “giáo dục” nhé!
education nghĩa là gì?
“education” (phát âm: /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/,【danh từ】) mang nghĩa “giáo dục”, “sự học hành, học vấn”, “ngành giáo dục”.
Động từ tương ứng là “educate”(giáo dục, dạy dỗ), tính từ là “educational”(thuộc về giáo dục, mang tính giáo dục).
Từ này là một trong những từ dễ chịu nhất với người Việt học tiếng Anh đó bạn.
Vì “education” ⇔ “giáo dục” khớp nhau gần như 1:1. Trường học, chính sách, bằng cấp, ngành nghề — chỗ nào tiếng Việt nói “giáo dục” thì tiếng Anh nói “education” là gần như trúng.
Về nghĩa thì đúng là ít bẫy thật! Nhưng có hai chỗ mình vẫn muốn bạn để ý nè:
① Ranh giới giữa “giáo dục” và “đào tạo”
② Cách phát âm — chỗ này thì rất nhiều người đọc sai mà không biết mình sai!
Câu ví dụ cơ bản với “education”
【Giáo dục nói chung】
・Education is the key to a better future.
(Giáo dục là chìa khóa cho một tương lai tốt đẹp hơn.)
・The government plans to increase spending on education.
(Chính phủ dự định tăng chi tiêu cho giáo dục.)【Học vấn của một cá nhân】
・She received a good education in Hanoi.
(Cô ấy đã được học hành tử tế ở Hà Nội.)
・He had little formal education.
(Ông ấy học hành trường lớp không được nhiều.)【Động từ: educate】
・It is important to educate children about safety.
(Dạy trẻ về an toàn là điều rất quan trọng.)【Tính từ: educational】
・This is a very educational program for kids.
(Đây là một chương trình rất bổ ích cho trẻ em.)
“giáo dục” và “đào tạo” khác nhau chỗ nào?
Câu hỏi trúng tim đen luôn! Tên tiếng Anh chính thức là “Ministry of Education and Training” nè.
Nghĩa là: giáo dục = education, đào tạo = training. Tiếng Việt cần cả hai chữ vì chúng chỉ hai việc khác nhau — và tiếng Anh cũng vậy!
education(giáo dục)vs training(đào tạo)
●education = giáo dục
→ Nuôi dưỡng con người một cách toàn diện: kiến thức, tư duy, nhân cách
→ Dài hạn, rộng, không nhắm vào một công việc cụ thể
例)primary education(giáo dục tiểu học)/sex education(giáo dục giới tính)
●training = đào tạo, huấn luyện
→ Rèn kỹ năng để làm được một việc cụ thể
→ Ngắn hạn hơn, có mục tiêu rõ ràng, gắn với nghề
例)vocational training(đào tạo nghề)/on-the-job training(đào tạo tại chỗ)
⇒ Mẹo phân biệt: giáo dục là “trở thành người thế nào”, đào tạo là “làm được việc gì”.
Bạn quan sát rất tinh đó! Ở bậc đại học thì tiếng Việt hay dùng “đào tạo” thật: chương trình đào tạo, hệ đào tạo, trình độ đào tạo.
Nhưng khi dịch sang tiếng Anh, bạn đừng máy móc đổi thành “training” nhé. “Chương trình đào tạo” của trường đại học thường được dịch là “curriculum” hoặc “training program” tùy ngữ cảnh, còn “giáo dục đại học” thì là “higher education”.
Điều bất ngờ: chữ “dục” trong “giáo dục” khớp với gốc Latin đến kinh ngạc
Chỗ này mình thích lắm, để mình khoe với bạn nè!
“Giáo dục”(敎育)gồm: “giáo” = dạy, và “dục” = nuôi dưỡng cho lớn lên(cùng chữ với “dưỡng dục”, “thể dục”, “sinh dục”).
Còn gốc Latin của “education” là “educare”, nghĩa là “nuôi nấng, dưỡng dục”. Hai bên chọn đúng cùng một hình ảnh — mà chẳng hề vay mượn của nhau!
Bạn diễn đạt hay quá! Đúng là hình ảnh “trồng cây” đó.
Trong tiếng Latin, “educare” ban đầu còn dùng cho cả việc nuôi con vật nữa. Rồi dần dần nó chuyển hẳn sang chuyện nuôi dạy con người. “Dưỡng dục” của tiếng Việt cũng đi một con đường rất giống như vậy!
Nhưng cẩn thận với một cách giải thích rất phổ biến mà chưa chắc đúng
Bạn có thể đã nghe câu này ở đâu đó: “education bắt nguồn từ ‘educere’ nghĩa là dẫn ra ngoài, tức là khơi dậy tiềm năng có sẵn bên trong mỗi người”.
Đây là một câu nói rất đẹp và hay được trích trong sách kỹ năng. Nhưng các từ điển từ nguyên thì thận trọng hơn nhiều.
Hai động từ Latin gần nhau nhưng không giống nhau
●educare(nuôi nấng, dưỡng dục)← “education” đến trực tiếp từ đây
●educere(e- = ra ngoài + ducere = dẫn ⇒ dẫn ra ngoài)
Hai từ này có quan hệ họ hàng, nhưng “education” thì đi ra từ educare.
Cách hiểu “giáo dục là khơi ra tiềm năng bên trong” là một cách diễn giải đẹp về sau này, chứ không phải nghĩa gốc được ghi nhận.
Bạn cứ khoe được mà, chỉ cần thêm một câu: “đây là cách người đời sau diễn giải” là chuẩn rồi!
Mình nói ra chuyện này vì học từ nguyên có một cái bẫy nho nhỏ: những câu chuyện càng đẹp thì càng dễ lan truyền, kể cả khi chúng không chính xác. Biết phân biệt “nghĩa gốc” và “cách diễn giải” là một kỹ năng hay đó!
Cách phát âm “education” – bẫy lớn nhất của từ này
Nào, tới phần quan trọng nhất của bài này!
Rất nhiều bạn đọc “education” thành “ê-đu-kêi-sần”. Nhưng âm đầu thật ra không phải “đu” mà là “giu” — giống chữ “j” trong “jazz” ấy!
Phát âm “education”
/ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/(e-giu-KÂY-sần)
① Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3: “-ca-“ ⇒ đọc là /keɪ/(”KÂY”)
② Phần “-du-” đọc là /dʒʊ/(”giu”), không phải “đu”
③ Đuôi “-tion” đọc là /ʃən/(”sần”)
④ Âm tiết đầu “e-” đọc ngắn, có trọng âm phụ
※ Cùng hiện tượng này: schedule(Anh Anh /ˈʃedʒ.uːl/), graduate /ˈɡrædʒ.u.ət/, individual /ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.əl/
Đây là một hiện tượng trong tiếng Anh mà bạn nắm được là rất lợi nè!
Khi /d/ đứng ngay trước /j/(âm “y”), hai âm này dính vào nhau và biến thành /dʒ/(”gi”). Vốn dĩ “edu-” là /ed/ + /juː/, đọc nhanh thì thành “e-giu”.
Y hệt như khi bạn nói “Did you?” mà nghe thành “đi-giu” vậy đó!
Các cụm từ hay gặp với “education”
・higher education = giáo dục đại học(bậc sau phổ thông)
・primary / secondary education = giáo dục tiểu học / trung học
・compulsory education = giáo dục bắt buộc, phổ cập giáo dục
・formal education = giáo dục chính quy(trường lớp có bằng cấp)
・sex education = giáo dục giới tính
・physical education (PE) = giáo dục thể chất, môn thể dục
・continuing education = giáo dục thường xuyên
・an educated guess = phỏng đoán có cơ sở(không phải đoán mò)
Cụm này hay lắm và dùng nhiều lắm đó bạn!
Ý là: mình vẫn đang đoán thôi, nhưng đoán dựa trên kiến thức và kinh nghiệm chứ không nhắm mắt chọn bừa.
Tiếng Việt hay dịch là “phỏng đoán có cơ sở”. Ví dụ: “I’d say about 200 people — but that’s just an educated guess.”(Mình đoán khoảng 200 người, nhưng đó chỉ là ước đoán dựa trên kinh nghiệm thôi.)
Nguồn gốc của “education”
“education” vào tiếng Anh khoảng những năm 1530, qua tiếng Pháp “éducation” và tiếng Latin “educationem”, từ động từ “educare”(nuôi nấng, dạy dỗ).
Nghĩa ban đầu trong tiếng Anh là “việc nuôi dạy trẻ nhỏ” và cả “việc thuần dưỡng động vật”. Mãi tới khoảng những năm 1610, nghĩa “học hành có hệ thống ở trường lớp” mới thành nghĩa chính.
Gốc Ấn-Âu nguyên thủy:*deuk-(dẫn)
↓
Tiếng Latin:ducere(dẫn)→ educere(e- = ra ngoài + ducere ⇒ dẫn ra ngoài)
↓(từ họ hàng)
Tiếng Latin:educare(nuôi nấng, dưỡng dục)→ educationem
↓(những năm 1530 – qua tiếng Pháp vào tiếng Anh)
“việc nuôi dạy trẻ; việc thuần dưỡng động vật”
↓(những năm 1610)
“việc học hành có hệ thống ở trường lớp” ← nghĩa quen thuộc ngày nay
Một lưu ý nhỏ: “education” không nằm trong nhóm chữ “dẫn” của tiếng Việt
Cuối bài mình muốn nhắc bạn một điều nhỏ mà hữu ích nè.
Trong tiếng Anh, “education” cùng gốc *deuk-(dẫn) với conduct, conductor, introduce… Nhưng trong tiếng Việt thì “giáo dục” chẳng liên quan gì tới chữ “dẫn” cả.
Chính xác luôn! Và đây là điều bạn nên biết trước khi học theo gốc từ.
Gốc từ tiếng Anh cho bạn thấy các từ tiếng Anh nào là bà con với nhau. Nhưng nó không đảm bảo rằng bản dịch tiếng Việt cũng sẽ là bà con với nhau. Biết trước điều này thì bạn dùng gốc từ đúng cách, không bị hụt chân!
Tổng kết về “education”
Dưới đây là phần tóm tắt lại nghĩa và cách nhớ của “education”.
⇒ Tương ứng tiếng Việt: “giáo dục”(giáo = dạy + dục = nuôi dưỡng)— khớp hình ảnh đến bất ngờ!
●Phân biệt ⇒ education(giáo dục)= trở thành người thế nào/training(đào tạo)= làm được việc gì
●Bẫy phát âm số một ⇒ “-du-” đọc là /dʒʊ/(”giu”)chứ không phải “đu”, trọng âm ở “-CA-“:e-giu-KÂY-sần
●Cụm đáng nhớ ⇒ higher education(giáo dục đại học), an educated guess(phỏng đoán có cơ sở)
●Lưu ý ⇒ tuy cùng gốc *deuk- với “conduct”, tiếng Việt không dùng chữ “dẫn” cho “giáo dục”
Bạn ghé xem thêm các từ khác nhé!
Online Etymology Dictionary (etymonline.com), mục “education”, “educate”
Merriam-Webster Dictionary, mục “education”
Cambridge Dictionary (English–Vietnamese), mục “education”, “training”