Từ tiếng Anh của hôm nay là ”suspect”!
Từ này được ghép từ 2 mảnh: 「sus-(=sub-)(ở dưới, từ dưới lên)」+「spect(nhìn)」.
Hình ảnh cốt lõi là 「nhìn ai đó từ phía dưới, nhìn lén」, từ đó “suspect” =「nghi ngờ」「nghi phạm, nghi can」 bạn nhé!
”suspect” nghĩa là gì? Hình ảnh cốt lõi là「nhìn lén từ phía dưới」
”suspect” (động từ: sus-PECT /səˈspekt/ – danh từ & tính từ: SUS-pect /ˈsʌspekt/) là một từ mà bạn sẽ gặp đi gặp lại trên báo, trong phim hình sự, và cả trong hội thoại đời thường.
Nó có ba vai:
- Động từ ⇒ nghi rằng, ngờ rằng, cho là (dù chưa có bằng chứng chắc chắn)
- Danh từ ⇒ nghi phạm, nghi can, người bị tình nghi
- Tính từ ⇒ đáng ngờ, không đáng tin, có vấn đề
Tất cả đều xuất phát từ hai mảnh 「sus-(=sub-, ở dưới)」+「spect(nhìn)」, tức là 「nhìn từ dưới lên, nhìn ngước, nhìn lén」.
Bạn thử tưởng tượng thế này nhé. Khi bạn tin tưởng ai đó hoàn toàn, bạn nhìn thẳng vào mặt người ta. Nhưng khi trong lòng có gợn một chút, ánh mắt bạn sẽ hạ xuống, liếc từ dưới lên, quan sát từng cử chỉ nhỏ mà không cho đối phương biết.
Cái ánh mắt 「nhìn từ bên dưới, nhìn mà không nói ra」 ấy chính là toàn bộ tinh thần của ”suspect”!
Ồ, vậy là “nghi ngờ” trong tiếng Anh vốn là một hành động của con mắt hả? Mình cứ tưởng nó chỉ là chuyện trong đầu thôi.
Đúng rồi! Và điều này rất tiện cho người Việt mình, vì tiếng Việt cũng có một từ y hệt: 「nhìn」 trong 「nghi ngờ」 tuy không hiện ra, nhưng ta vẫn nói 「nhìn ai bằng con mắt khác」, 「để ý người ta」 đúng không nào?
Câu ví dụ cơ bản của「ý nghĩa và cách dùng」
【Động từ: nghi rằng, ngờ rằng】
・I suspect (that) she already knows the truth.
(Mình ngờ rằng cô ấy đã biết sự thật rồi.)
・The doctors suspected a broken rib.
(Các bác sĩ nghi là gãy một chiếc xương sườn.)【Động từ: nghi ai đó làm chuyện gì】
・The police suspect him of stealing the money.
(Cảnh sát nghi anh ta lấy trộm số tiền đó.)【Danh từ: nghi phạm, nghi can】
・The main suspect was arrested this morning.
(Nghi phạm chính đã bị bắt sáng nay.)【Tính từ: đáng ngờ, không đáng tin】
・His explanation sounded rather suspect.
(Lời giải thích của anh ta nghe khá đáng ngờ.)
Cú sốc đầu tiên: tiếng Việt cần 3 từ, tiếng Anh chỉ cần 1
Với người học Việt Nam, chỗ khó nhất của ”suspect” không nằm ở nghĩa, mà nằm ở chuyện một hình thức duy nhất gánh cả động từ lẫn danh từ.
Trong tiếng Việt, ba khái niệm này là ba từ hoàn toàn khác nhau, và đều là từ Hán Việt:
Đối chiếu tiếng Việt ⇄ tiếng Anh
●nghi ngờ(疑 nghi = ngờ)= suspect(động từ)
⇒ hành động: đặt dấu hỏi trong lòng về ai đó / chuyện gì đó
●nghi phạm(疑犯)/nghi can(疑干)= suspect(danh từ)
⇒ con người: người đang bị đặt dấu hỏi
●đáng ngờ / khả nghi(可疑)= suspicious(tính từ)
⇒ tính chất: cái làm người khác sinh nghi
Khoan đã… vậy là “nghi ngờ” và “nghi phạm” trong tiếng Anh viết giống hệt nhau à? Cùng là s-u-s-p-e-c-t luôn?
Chính xác, viết giống hệt! Nhưng đây mới là chỗ hay: tuy viết giống nhau, người bản ngữ vẫn phân biệt được ngay khi nói — bằng cách đổi chỗ trọng âm.
Đây đúng là phần đáng học nhất của từ này, mình nói kỹ ở ngay dưới đây nhé!
”suspect” trọng âm ở đâu? Danh từ SUS-pect, động từ sus-PECT
Đây là quy tắc rất đẹp và rất dễ nhớ:
Trọng âm của ”suspect”
●Danh từ / Tính từ:SUS-pect /ˈsʌspekt/ ⇒ nhấn âm tiết đầu
例)He is the prime SUS-pect.(Anh ta là nghi phạm số một.)
●Động từ:sus-PECT /səˈspekt/ ⇒ nhấn âm tiết sau
例)I sus-PECT he is lying.(Mình nghi là anh ta đang nói dối.)
Hãy để ý kỹ phần phiên âm. Không phải chỉ có chuyện 「nhấn to hơn」: ở dạng động từ, nguyên âm đầu bị nuốt đi thành /ə/ (âm schwa) — nghe gần như 「sờ-PECT」. Còn ở dạng danh từ, nguyên âm đầu phát âm rõ ràng thành /ʌ/ — nghe rõ là 「SÂS-pect」.
À… nghe giống như tiếng Việt mình đổi thanh điệu ấy nhỉ? Kiểu “ma – má – mà” đổi dấu là đổi nghĩa luôn.
Câu hỏi này hay lắm, và mình phải nói rõ ngay: trọng âm (word stress) KHÔNG phải là thanh điệu (thanh điệu / dấu) nhé!
Hai thứ này hoạt động theo cơ chế hoàn toàn khác nhau. Mình so sánh bên dưới cho dễ hình dung.
・Thanh điệu (tiếng Việt)
Là đường cao độ trong một âm tiết. Cả sáu thanh ma / mà / má / mả / mã / mạ đều dài bằng nhau, to bằng nhau, rõ bằng nhau — chỉ khác nhau ở việc giọng đi lên hay đi xuống. Mỗi âm tiết đều mang một thanh, không có âm tiết nào “yếu” hơn âm tiết nào.
・Trọng âm (tiếng Anh)
Là quan hệ mạnh–yếu giữa các âm tiết trong cùng một từ. Âm tiết được nhấn thì dài hơn, to hơn, nguyên âm rõ hơn; những âm tiết còn lại thì bị rút ngắn và nguyên âm nhòe thành /ə/.
Nói cách khác: tiếng Việt không có âm tiết yếu, còn tiếng Anh thì sống nhờ âm tiết yếu.
⇒ Vì vậy, khi luyện sus-PECT, đừng chỉ lo lên giọng ở “PECT”. Việc quan trọng hơn là làm cho “sus” mờ đi. Người Việt học tiếng Anh thường phát âm mọi âm tiết đều rõ như nhau (vì tiếng mẹ đẻ vốn thế), nên câu nói nghe “đều đều” và khó hiểu — chứ không phải vì sai âm.
Ồ, vậy là bí quyết không nằm ở chỗ đọc to lên, mà nằm ở chỗ dám đọc nhỏ đi hả? Cái này mình chưa nghĩ tới bao giờ.
Đúng vậy! Và tin vui là: ”suspect” không hề đơn độc. Trong tiếng Anh có tới hơn 170 cặp danh từ/động từ hoạt động y hệt kiểu này. Học được một cặp là bạn mở khóa được cả nhóm luôn!
Nhóm từ “đổi trọng âm là đổi từ loại”
Quy luật chung rất dễ nhớ: nhấn âm đầu ⇒ danh từ/tính từ; nhấn âm sau ⇒ động từ. Bạn để ý sẽ thấy hầu hết đều là từ gốc Latinh có tiền tố như re-, con-, pro-, per-, pre-, ob-, sub-.
【Các cặp thường gặp nhất】
・REC-ord(bản ghi, kỷ lục)/ re-CORD(ghi âm, ghi lại)
・PRES-ent(món quà, hiện tại)/ pre-SENT(trình bày, giới thiệu)
・OB-ject(vật thể, đối tượng)/ ob-JECT(phản đối)
・PRO-duce(nông sản)/ pro-DUCE(sản xuất)
・CON-duct(hành vi, cách cư xử)/ con-DUCT(tiến hành, chỉ huy)
・PER-mit(giấy phép)/ per-MIT(cho phép)
・SUS-pect(nghi phạm)/ sus-PECT(nghi ngờ)
Một lưu ý nhỏ để bạn khỏi hoang mang khi xem phim: trong hội thoại nhanh, đôi khi người bản ngữ không nhấn mạnh sự khác biệt này lắm, vì ngữ cảnh đã đủ rõ rồi.
Nhưng khi bạn nói thì hãy phân biệt cho rõ nhé — nó giúp người nghe hiểu bạn nhanh hơn rất nhiều!
Ngữ pháp và cách dùng ”suspect”: 5 mẫu câu cần thuộc
Biết nghĩa rồi thì bước tiếp theo là biết đặt từ này vào câu như thế nào. ”suspect” có mấy khuôn khá cố định, nắm được là dùng gần như không sai.
1. suspect (that) + mệnh đề ⇒「ngờ rằng…」
Đây là cách dùng phổ biến nhất trong đời sống hằng ngày. Chữ that thường được lược bỏ trong văn nói.
【Ví dụ】
・I suspect (that) he isn’t telling us everything.
(Mình ngờ là anh ấy không kể hết mọi chuyện cho tụi mình.)
・She suspected (that) something was wrong the moment she opened the door.
(Cô ấy đã thấy có gì đó không ổn ngay khi mở cửa.)
Ở khuôn này, ”I suspect…” nhiều khi không hề mang màu hình sự đâu nhé. Nó chỉ đơn giản là 「mình đoán là…, mình có cảm giác là…」 — một cách nói khiêm tốn, mềm mại, kiểu “tôi chưa dám chắc nhưng tôi nghiêng về khả năng này”.
Trong email công việc bạn sẽ gặp rất nhiều câu kiểu “I suspect the file was corrupted.”(Tôi nghĩ có lẽ file đã bị lỗi.)
2. suspect + người + of + danh từ/V-ing ⇒「nghi ai đó làm gì」
Khi muốn nói rõ nghi ai và nghi chuyện gì, ta dùng giới từ of. Sau of phải là danh từ hoặc V-ing (không dùng to V).
【Ví dụ】
・They suspected him of fraud.
(Họ nghi anh ta gian lận.)
・He was suspected of having taken the documents.
(Anh ta bị nghi là đã lấy đi số tài liệu đó. ※dạng bị động: be suspected of…)
× They suspected him to steal the money.(Sai — không dùng to V)
3. Không dùng ở thì tiếp diễn
”suspect” là động từ chỉ trạng thái tâm lý (giống know, believe, understand), nên thông thường không chia ở thì tiếp diễn.
× I am suspecting that he is lying.
○ I suspect that he is lying.
(Mình nghi là anh ta đang nói dối.)
4. Trả lời ngắn: I suspect so. / I suspect not.
Giống I think so, bạn có thể trả lời gọn bằng so hoặc not.
【Ví dụ】
A: Do you think they’ll cancel the trip?(Cậu nghĩ họ sẽ hủy chuyến đi chứ?)
B: I suspect so.(Mình đoán là có.)
5. Phân biệt tính từ ”suspect” và phân từ ”suspected”
Hai từ này trông giống nhau nhưng đứng ở hai phía đối lập, rất đáng để phân biệt.
”suspect” (tính từ) ⇄ ”suspected” (phân từ)
●a suspect package(một gói đồ đáng ngờ)
⇒ bản thân nó làm người ta sinh nghi
●a suspected terrorist(một kẻ bị tình nghi là khủng bố)
⇒ nó bị người khác nghi, chưa chắc đúng
※Vì vậy báo chí tiếng Anh luôn viết “a suspected killer” chứ không viết “a killer” khi tòa chưa tuyên án — đây là quy tắc đạo đức nghề báo, không chỉ là ngữ pháp.
”suspect” và ”doubt” khác nhau chỗ nào? Hai từ chỉ về hai hướng ngược nhau
Thầy ơi, mình tra từ điển thì thấy doubt cũng dịch là “nghi ngờ”, suspect cũng “nghi ngờ”… Vậy dùng cái nào cũng được à?
Đây đúng là cái bẫy lớn nhất với người Việt mình đấy! Vì tiếng Việt gộp cả hai vào chữ 「nghi ngờ」, nên rất nhiều bạn dùng lẫn — và đôi khi câu nói mang nghĩa ngược hẳn với điều mình muốn nói.
Bí quyết là nhớ hướng của mỗi từ.
Từ liên quan của ”suspect”
⇒ Nhóm từ chỉ sự「nghi ngờ」:”doubt / suspicious / suspicion”
Nếu tóm gọn lại thì thế này:
suspect⇒「nghĩ rằng CÓ, dù chưa có bằng chứng」=ngờ rằng chuyện đó là thật
doubt⇒「nghĩ rằng KHÔNG, không tin là vậy」=ngờ rằng chuyện đó không thật
Nói cách khác: suspect quay mặt VỀ PHÍA điều đó, còn doubt quay lưng LẠI với nó!
・I suspect he is lying.
⇒ Mình nghĩ anh ta ĐANG nói dối.(nghiêng về “có nói dối”)
・I doubt he is lying.
⇒ Mình không nghĩ anh ta nói dối.(nghiêng về “không nói dối”)
Hai câu chỉ khác một từ, nhưng nếu bạn nói nhầm thì bạn đang bênh vực người mà lẽ ra bạn muốn tố cáo — hoặc ngược lại!
Ôi, nguy hiểm thật… Vậy có mẹo nào để khỏi nhầm không thầy?
Có chứ! Bạn cứ dịch thẳng trong đầu như sau, rất khó sai:
doubt → thay bằng 「không nghĩ là…」
suspect → thay bằng 「nghi là… / có cảm giác là…」
Ví dụ “I doubt it.” =「Chắc không đâu」, còn “I suspect so.” =「Mình nghĩ là có đấy」. Ngược nhau hoàn toàn!
Đừng quên ”suspicious” — tính từ hai mặt
Tính từ ”suspicious” cũng gây bối rối vì nó nhìn được cả hai chiều (điều này đã có từ thời tiếng Latinh và tồn tại đến ngày nay).
・He looks suspicious.
(Trông anh ta đáng ngờ. ⇒ anh ta là người bị nghi)・He is suspicious of me.
(Anh ta đang nghi mình. ⇒ anh ta là người đi nghi)※Mẹo: có of theo sau thì chủ ngữ là người đi nghi; đứng một mình thì chủ ngữ là đối tượng bị nghi.
Danh từ tương ứng là ”suspicion”(sự nghi ngờ, mối nghi). Cụm cực kỳ hay gặp trên báo là ”on suspicion of ~”(vì bị tình nghi ~):
・He was arrested on suspicion of theft.
(Anh ta bị bắt vì bị tình nghi trộm cắp.)
Còn ”suspect” và ”expect” thì sao?
Thầy ơi, expect cũng có “spect” nè! Nó cũng là “nhìn” hả? Mà sao nghĩa lại thành “mong đợi”?
Bạn tinh mắt quá! Đúng rồi, hai từ này là anh em ruột, chỉ khác nhau ở cái tiền tố phía trước — và chính cái tiền tố ấy quyết định bạn nhìn theo hướng nào.
Cùng gốc「spect」nhưng ngược hướng: suspect ⇄ expect
●suspect=「sus-(từ DƯỚI)」+「spect(nhìn)」
⇒ nhìn ngước, nhìn lén, không dám nhìn thẳng
⇒ sắc thái tiêu cực: nghi có chuyện xấu, nghi có điều giấu giếm
●expect=「ex-(ra NGOÀI)」+「spect(nhìn)」
⇒ nhìn ra phía trước mà chờ, ngóng ra cửa xem khách đã tới chưa
⇒ sắc thái trung tính đến tích cực: dự đoán, trông đợi
Vì thế “I expect he’ll be late.” chỉ là một dự đoán bình thường(Chắc anh ấy sẽ tới muộn), còn “I suspect he’ll be late.” đã nhuốm chút bực bội hoặc hoài nghi(Mình ngờ là kiểu gì anh ta cũng tới muộn cho xem).
Nếu bạn muốn đào sâu vào hướng “nhìn ra ngoài mà chờ đợi” ấy, mời bạn đọc tiếp bài expect nghĩa là gì nhé — cặp suspect / expect học chung với nhau sẽ nhớ lâu hơn học rời từng từ rất nhiều.
Nguồn gốc của ”suspect”: từ tiếng Latinh「nhìn ngước lên」đến「nhìn bằng con mắt ngờ vực」
Đến đây, mình thử đổi góc nhìn và đi ngược dòng lịch sử của ”suspect” một chút nhé.
Từ này bắt nguồn từ động từ Latinh ”suspicere”, ghép bởi ”sub”(ở dưới, từ dưới lên)+”specere”(nhìn). Sau đó nó đi qua tiếng Pháp cổ ”suspect” rồi mới vào tiếng Anh.
Trang từ điển từ nguyên trực tuyến「Etymonline」ghi về nguồn gốc của ”suspect” như sau:
suspect (adj.)
early 14c., “suspected of wrongdoing, under suspicion;” … from Latin suspectus “suspected, regarded with suspicion,” past participle of suspicere “look up at, look upward,” figuratively “look up to, admire, respect;” also “look at secretly, look askance at,” hence, figuratively, “mistrust, suspect,” from assimilated form of sub “up to” + specere “to look at”Bản dịch tiếng Việt: đầu thế kỷ 14, nghĩa “bị nghi làm điều sai trái, đang trong vòng nghi vấn”… bắt nguồn từ tiếng Latinh suspectus「bị nghi ngờ, bị nhìn bằng con mắt ngờ vực」, là phân từ quá khứ của suspicere「nhìn ngước lên」, nghĩa bóng là「ngưỡng mộ, kính trọng」; đồng thời cũng có nghĩa「nhìn lén, nhìn xiên xiên」, từ đó sinh nghĩa bóng「không tin, nghi ngờ」. Được tạo thành từ dạng biến âm của sub「lên tới, từ dưới」+ specere「nhìn」.
※Tham khảo・trích dẫn từ「Etymonline」
Khoan… “nhìn ngước lên” mà lại vừa ra “ngưỡng mộ” vừa ra “nghi ngờ” à? Hai cái đó ngược nhau mà!
Đây chính là chi tiết thú vị nhất của cả bài đấy!
Cùng một hành động「nhìn từ dưới lên」, nhưng nó rẽ làm hai nhánh: nếu bạn nhìn lên một cách công khai thì đó là「ngưỡng mộ」; còn nếu bạn nhìn lên một cách lén lút, liếc xéo thì đó là「nghi ngờ」.
Cuối cùng, tiếng Anh chỉ giữ lại nhánh thứ hai. Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa「kính trọng」của suspect đã trở thành cổ ngữ, không ai dùng nữa.
Một điểm nữa rất đáng chú ý là thứ tự xuất hiện của các từ loại. Trái với suy nghĩ thông thường「chắc động từ có trước rồi mới sinh ra danh từ」, thực tế lại là:
Dòng chảy lịch sử của ”suspect”
Tiếng Latinh: sub(từ dưới lên)+ specere(nhìn)→ suspicere(nhìn ngước/nhìn lén)
↓(qua phân từ quá khứ suspectus)
Tiếng Pháp cổ: suspect
↓(du nhập vào tiếng Anh)
Đầu thế kỷ 14:tính từ suspect(bị nghi, đáng ngờ)
↓
Giữa thế kỷ 15:động từ suspect(nghi ngờ)
↓
Thập niên 1590:danh từ suspect(người bị tình nghi)
↓
Tiếng Anh hiện đại: suspect(nghi ngờ/nghi phạm/đáng ngờ)
Thấy chưa, tính từ mới là bản gốc! Đầu tiên người ta chỉ nói「người này suspect(đáng ngờ)」, sau đó mới rút gọn thành「a suspect(một kẻ đáng ngờ = nghi phạm)」.
Hiểu vậy thì chuyện một từ mang ba từ loại không còn khó hiểu nữa đúng không nào?
Học ”suspect” qua các bộ phận cấu thành:「sub-」+「spect」
Bây giờ mình tách từ ra thành từng mảnh để bạn có thể tái sử dụng cho hàng chục từ khác.
Các bộ phận của ”suspect” là: 「sus-(=sub-:dưới, từ dưới lên, phụ)」+「spect(nhìn)」.
”sub-(sus-)” — mảnh mang nghĩa「ở dưới, bên dưới, phụ」
Tiền tố sub- là một trong những tiền tố phổ biến nhất tiếng Anh. Bạn đã quen nó rồi mà chưa để ý thôi:
- submarine:「marine(biển)」+「sub-(dưới)」 ⇒ tàu ngầm
- subway:「way(đường)」+「sub-(dưới)」 ⇒ tàu điện ngầm
- subtitle:「title(tiêu đề)」+「sub-(phụ)」 ⇒ phụ đề
- suburb:「urb(thành phố)」+「sub-(rìa dưới)」 ⇒ vùng ngoại ô
Bạn có thắc mắc「vậy sao suspect lại là sus- chứ không phải sub-?」không?
Lý do là phát âm! Nói “sub-spect” thì lưỡi vướng, nên từ thời Latinh, sub- đã tự biến thành sus- khi đứng trước các âm c, p, t.
Cùng quy luật đó, ta có suspend(treo lên), sustain(chống đỡ), suspicion(sự nghi ngờ)— tất cả đều là sub- trá hình!
”spect” — mảnh mang nghĩa「nhìn」, trung tâm của cả một gia đình từ vựng
Nếu chỉ nhớ một mảnh duy nhất từ bài này, hãy nhớ spect = nhìn. Nó xuất hiện trong vô số từ mà bạn gặp mỗi ngày:
・respect(re-=lại)⇒ nhìn đi nhìn lại một người ⇒ tôn trọng, kính trọng
・expect(ex-=ra ngoài)⇒ nhìn ra ngoài mà chờ ⇒ mong đợi, dự đoán
・inspect(in-=vào trong)⇒ nhìn vào bên trong ⇒ kiểm tra, thanh tra
・prospect(pro-=phía trước)⇒ nhìn về phía trước ⇒ triển vọng, viễn cảnh
・suspect(sub-=từ dưới)⇒ nhìn lén từ dưới lên ⇒ nghi ngờ, nghi phạm
・spectator ⇒ người xem, khán giả ・spectacle ⇒ cảnh tượng
・species ⇒ loài(cái được nhìn thấy/dáng vẻ) ・specific ⇒ cụ thể, riêng biệt
Ồ, vậy là chỉ cần đổi cái tiền tố phía trước thì “nhìn” biến thành “kính trọng”, “mong đợi”, “kiểm tra”… hết luôn hả? Cách học này nhàn ghê!
Đúng thế! Thay vì học 20 từ rời rạc, bạn chỉ cần nhớ 1 gốc + vài tiền tố là suy ra được cả chùm.
Mình đã gom toàn bộ họ hàng nhà này vào một bài riêng, bạn xem thử nhé: tổng hợp gốc từ spect (nhìn) và các từ cùng họ.
”suspect” trong đời thực: dùng lúc nào, và lúc nào thì nên tránh
Cuối cùng là vài lưu ý về sắc thái và bối cảnh sử dụng — phần mà từ điển thường không nói rõ.
Trên báo chí và trong pháp luật
Đây là sân nhà của ”suspect”. Một số cụm cố định rất hay gặp:
・the prime suspect / the main suspect(nghi phạm số một)
・a murder suspect(nghi phạm giết người)
・the usual suspects(”những gương mặt quen thuộc” — cụm thành ngữ, nay còn dùng đùa để chỉ nhóm người luôn xuất hiện trong một tình huống nào đó)
・a person of interest(cách nói của Mỹ, nhẹ hơn “suspect”: người mà cảnh sát muốn thẩm vấn nhưng chưa coi là nghi phạm)
Trong hội thoại hằng ngày
Có một điều bạn nên nhớ: đừng nói thẳng “I suspect you.” với bạn bè nhé!
Câu đó nghe rất nặng, gần như một lời buộc tội. Nếu chỉ muốn nói「hình như cậu có giấu gì đó」một cách nhẹ nhàng thì hãy dùng “I have a feeling…” hoặc “I get the sense that…”.
Còn ”I suspect (that)…” đi với một sự việc (chứ không phải một con người) thì lại rất tự nhiên và lịch sự — kiểu “I suspect there’s been a misunderstanding.”(Tôi nghĩ có lẽ đã có hiểu lầm.)
Tiếng lóng ”sus”
Nếu bạn chơi game hoặc lướt mạng xã hội bằng tiếng Anh, chắc chắn bạn đã gặp từ ”sus” — dạng rút gọn của suspicious/suspect, nghĩa là「mờ ám, có gì đó sai sai」.
Nhiều người tưởng từ này ra đời cùng game Among Us, nhưng thực ra ”sus” đã là tiếng lóng của cảnh sát Anh từ khoảng thập niên 1920–1930, sau đó được giới trẻ Mỹ dùng lại và bùng nổ trên mạng.
・That’s kinda sus.(Nghe sai sai đó nha.)
※Đây là tiếng lóng thân mật, tuyệt đối không dùng trong email công việc, bài luận hay thi cử nhé!
Tổng kết: ý nghĩa, nguồn gốc và cách nhớ ”suspect”
Dưới đây là phần tóm tắt lại toàn bộ những gì mình vừa cùng nhau xem qua.
●”suspect” được ghép từ「sus-(=sub-:từ dưới lên)」+「spect(nhìn)」
⇒ Hình ảnh cốt lõi là「nhìn lén từ phía dưới, liếc xéo mà không nói ra」
⇒ động từ「nghi ngờ, ngờ rằng」/danh từ「nghi phạm, nghi can」/tính từ「đáng ngờ」
●Trọng âm:danh từ・tính từ là SUS-pect /ˈsʌspekt/, động từ là sus-PECT /səˈspekt/
⇒ Đây là trọng âm, không phải thanh điệu: mấu chốt nằm ở việc làm mờ âm tiết không nhấn (thành /ə/), chứ không phải lên xuống giọng
●Ngữ pháp:suspect (that) + mệnh đề / suspect 人 of 名詞・V-ing / dạng bị động be suspected of;không dùng thì tiếp diễn
●Khác biệt với doubt:suspect = nghĩ rằng CÓ/doubt = nghĩ rằng KHÔNG — hai từ chỉ về hai hướng ngược nhau, dùng nhầm là nghĩa đảo 180°
●suspicious có hai chiều: look suspicious(bị nghi)/be suspicious of(đi nghi)
Hiểu rồi! Từ giờ nghe thấy “SUS-pect” là mình biết người ta đang nói tới một người, còn “sus-PECT” là đang nói tới một hành động. Thích thật, chỉ đổi chỗ nhấn thôi mà!
Chuẩn luôn! Bạn nắm đúng trọng tâm rồi đấy.
Lần tới khi xem phim hình sự bằng tiếng Anh, bạn thử để ý xem nhân vật nhấn vào âm tiết nào nhé — bảo đảm bạn sẽ nghe ra ngay, và cảm giác lúc đó rất đã!
Tài liệu tham khảo
「Online Etymology Dictionary – suspect(https://www.etymonline.com/word/suspect)」
「Wiktionary – suspect(https://en.wiktionary.org/wiki/suspect)」
「Wiktionary – expect(https://en.wiktionary.org/wiki/expect)」
「Wikipedia – Initial-stress-derived noun(https://en.wikipedia.org/wiki/Initial-stress-derived_noun)」
「Dictionary.com – sus / suspect(https://www.dictionary.com/browse/sus)」