respect nghĩa là gì? “Ngoái nhìn lại” – tôn trọng, kính trọng, with respect to và cách phát âm đuôi -ct

Kodak

Từ tiếng Anh của hôm nay là “respect”!

Nó được ghép từ 2 mảnh: “re-“ (lại, quay về phía sau) + “spect” (nhìn).

Hình ảnh lõi là “ngoái nhìn lại một lần nữa”. Từ đó mới ra “respect” = tôn trọng, kính trọng — và cả nghĩa “khía cạnh” mà rất nhiều bạn không ngờ tới!

respect nghĩa là gì? Hình ảnh lõi là “quay đầu nhìn lại”

“respect” (phát âm: /rɪˈspekt/ – ri-XPÉCT) vừa là động từ “tôn trọng, kính trọng, tuân thủ”, vừa là danh từ “sự tôn trọng, sự kính trọng” và “khía cạnh, phương diện” — cùng một hình thức chữ viết, không đổi đuôi gì cả.

Từ này gồm “re-” (lại, ngược về sau) + “spect” (nhìn), nên hình ảnh chung chạy xuyên suốt mọi nghĩa là “đã đi qua rồi mà vẫn quay đầu nhìn lại”.

Kodak

Bạn thử tưởng tượng thế này nhé: bạn đi lướt qua một người, rồi tự nhiên quay đầu lại nhìn thêm lần nữa.

Cái động tác “đáng để mình ngoái lại nhìn” ấy chính là gốc của “respect”. Người hay thứ gì đó có sức nặng đủ để mình dừng lại, để tâm, cân nhắc — đó là respect!

Vì lõi là “để tâm, cân nhắc” chứ không phải “yêu thích”, nên respect luôn mang màu sắc lý trí: bạn đánh giá, bạn nhìn nhận giá trị của đối tượng, rồi bạn hành xử cho đúng với giá trị đó.

Ồ, vậy là respect không phải cảm xúc dâng trào, mà là kiểu “mình đánh giá cái này có giá trị” hả?

Kodak

Chuẩn luôn! Và đây là chỗ mà tiếng Việt của mình lại tinh vi hơn tiếng Anh một chút đấy.

Một từ respect phủ lên cả “tôn trọng” lẫn “kính trọng”

Người Việt học respect thường hơi lúng túng, vì trong đầu chúng ta có sẵn hai từ Hán Việt khác nhau, còn tiếng Anh chỉ có một:

respect = tôn trọng (尊重) + kính trọng (敬重)

tôn trọng (尊重) ⇒ hướng vào ý kiến, quyết định, quyền, luật lệ, ranh giới riêng tư
・I respect your decision.(Mình tôn trọng quyết định của bạn.)
・Everyone must respect the law.(Ai cũng phải tôn trọng pháp luật.)

kính trọng (敬重) ⇒ hướng vào nhân cách, tư cách của một con người
・I respect my grandmother more than anyone.(Mình kính trọng bà hơn bất kỳ ai.)
・He is respected by all his students.(Ông ấy được toàn bộ học trò kính trọng.)

À… nghĩa là khi mình dịch từ tiếng Việt sang, “tôn trọng” hay “kính trọng” gì cũng đều ra respect hết đúng không?

Kodak

Đúng rồi, và đây là tin vui cho bạn: chiều Việt → Anh thì cực dễ, cứ respect là xong.

Nhưng chiều ngược lại thì phải để ý ngữ cảnh: thấy respect the rules thì dịch “tuân thủ / tôn trọng”, thấy respect my father thì dịch “kính trọng”. Nhìn tân ngữ là biết ngay!

Ví dụ cơ bản về nghĩa và cách dùng

【Động từ: kính trọng một người】
・I respect her as a scientist.
(Mình kính trọng cô ấy với tư cách một nhà khoa học.)

【Động từ: tôn trọng / tuân thủ điều gì đó】
・Please respect my privacy.
(Xin hãy tôn trọng đời tư của tôi.)
・Both sides agreed to respect the ceasefire.
(Hai bên đồng ý tôn trọng lệnh ngừng bắn.)

【Danh từ: sự tôn trọng, sự kính trọng】
・She has earned the respect of her colleagues.
(Cô ấy đã giành được sự kính trọng của đồng nghiệp.)
・Treat other people with respect.
(Hãy đối xử với người khác bằng sự tôn trọng.)

【Danh từ: khía cạnh, phương diện】
・In this respect, the two plans are identical.
(Ở khía cạnh này, hai kế hoạch giống hệt nhau.)

Ngữ pháp respect: những cấu trúc bạn chắc chắn sẽ gặp

Hiểu nghĩa rồi thì bước tiếp theo là xem từ này gắn với cái gì trong câu thật. Phần này gom hết những khuôn hay ra đề và hay xuất hiện trong email công việc.

1. Động từ: respect + tân ngữ (KHÔNG có “to”!)

respect là ngoại động từ, tức là phía sau bám thẳng vào tân ngữ, không cần giới từ.

Kodak

Đây là lỗi số 1 của người Việt học từ này nè: vì tiếng Việt nói “kính trọng đối với thầy”, nhiều bạn viết thành “I respect to my teacher.”

Sai nhé! Phải là “I respect my teacher.” — bỏ “to” đi là chuẩn ngay.

Muốn nói kính trọng ai vì điều gì thì dùng giới từ for:

【respect + người + for + lý do】
・I respect him for his honesty.
(Mình nể ông ấy ở chỗ ông ấy trung thực.)
・She is respected for her work with refugees.
(Cô ấy được kính trọng nhờ những việc đã làm cho người tị nạn.)

Một điểm nhỏ nhưng hay bị bắt lỗi: respect là động từ trạng thái, gần như không dùng ở thì tiếp diễn.

  • ✕ I am respecting my boss.
  • ◯ I respect my boss.

2. Danh từ: have / show / earn respect for…

Khi respect là danh từ chỉ “sự tôn trọng”, nó không đếm được, và giới từ đi kèm cũng là for.

【Các cụm động từ + respect hay gặp】
・have respect for ~(có sự tôn trọng với ~)
・show respect for ~(thể hiện sự tôn trọng với ~)
・earn / win / gain respect(giành được sự kính trọng)
・lose respect for ~(mất đi sự tôn trọng dành cho ~)
・treat somebody with respect(đối xử với ai một cách tôn trọng)

・You should show respect for other people’s opinions.
(Bạn nên tôn trọng ý kiến của người khác.)
・I lost all respect for him after that meeting.
(Sau cuộc họp đó mình mất sạch thiện cảm và sự nể trọng dành cho anh ta.)

Vậy là danh từ hay động từ gì cũng đi với for hết, dễ nhớ ghê!

Kodak

Đúng vậy! Chỉ cần nhớ: động từ thì dính thẳng vào tân ngữ, danh từ thì cần “for”. Hai quy tắc đó là bạn viết đúng 90% trường hợp rồi.

3. with respect to nghĩa là gì? = “về vấn đề ~”

Đây là cụm mà bạn sẽ đụng liên tục trong báo cáo, hợp đồng, bài báo khoa học. Và nó chẳng liên quan gì đến chuyện tôn trọng cả!

Ơ, “với sự tôn trọng đối với…”? Nghe kỳ kỳ, dịch vậy chắc sai rồi ha?

Kodak

Haha, sai thật! Ở đây respect mang nghĩa cổ hơn là “khía cạnh, mối liên hệ”.

Nên “with respect to X” chỉ đơn giản là “về vấn đề X”, “xét về mặt X” thôi — thay được bằng about, concerning, regarding.

【with respect to = về vấn đề ~, xét về mặt ~】
・With respect to your second question, I’ll answer it after the break.
(Về câu hỏi thứ hai của bạn, tôi sẽ trả lời sau giờ giải lao.)
・The two models are almost identical with respect to fuel consumption.
(Xét về mức tiêu thụ nhiên liệu, hai mẫu xe gần như giống hệt nhau.)

Cùng họ với nó còn có in respect of — nghĩa y hệt, nhưng đậm chất Anh – Anh và hay nằm trong văn bản pháp lý, tài chính. Người Mỹ gần như chỉ dùng with respect to, nên nếu bạn viết cho độc giả quốc tế thì with respect to là lựa chọn an toàn nhất.

in this respect / in that respect
(ở khía cạnh này / ở điểm đó)
・In this respect, Vietnam is quite different from Japan.
(Ở khía cạnh này, Việt Nam khá khác Nhật Bản.)

in many respects / in some respects
(xét trên nhiều phương diện / ở một vài điểm)
・The film is, in many respects, a masterpiece.
(Xét trên nhiều phương diện, bộ phim đó là một kiệt tác.)

※ Chú ý: ở nhóm nghĩa “khía cạnh” này thì respect đếm được, nên mới có dạng số nhiều respects. Còn nghĩa “sự tôn trọng” thì không đếm được.

4. Ba thành ngữ với respect mà người bản xứ dùng hằng ngày

Thành ngữ quan trọng với “respect”

with all due respect
「Xin phép được nói thẳng…」「Tôi rất tôn trọng ý anh, nhưng…」
⇒ Câu mở màn lịch sự ngay trước khi bạn phản đối ai đó. Hễ nghe thấy câu này là biết ngay: phía sau sẽ là lời không xuôi tai.
・With all due respect, I don’t think that plan will work.
(Xin phép nói thẳng, tôi không nghĩ kế hoạch đó khả thi.)

out of respect for ~
「Vì tôn trọng ~」
・They stood in silence out of respect for the victims.
(Họ đứng lặng im để tỏ lòng tôn trọng các nạn nhân.)

pay one’s respects (to ~)
「Đến viếng / đến chào hỏi tỏ lòng thành kính」
⇒ Phần lớn dùng ở đám tang, và bắt buộc ở dạng số nhiều respects.
・Hundreds of people came to pay their respects.
(Hàng trăm người đã đến viếng.)

Kodak

Nói thêm về “with all due respect” một chút nhé.

Cụm này có từ khoảng những năm 1670, ban đầu là lời rào đón thật lòng. Nhưng vì bị dùng quá nhiều, ngày nay nó thường mang sắc thái hơi mỉa — kiểu “tôi tôn trọng anh lắm cơ” nhưng ai cũng hiểu là ngược lại.

Bạn nên nghe hiểu nó, còn khi tự nói thì cân nhắc ngữ cảnh nha!

Và đừng quên self-respect(lòng tự trọng)— một danh từ ghép cực thông dụng:

・He lost his job, but he never lost his self-respect.
(Anh ấy mất việc, nhưng chưa bao giờ đánh mất lòng tự trọng.)

respect và admire khác nhau thế nào? Cả look up to, esteem nữa

Kodak

Đã học respect thì tiện thể mình gom luôn mấy từ “họ hàng” hay bị lẫn nhé!

admire, esteem, look up to đều được dịch ra tiếng Việt loanh quanh “ngưỡng mộ / kính trọng / quý trọng”, nhưng nhiệt độ cảm xúc của chúng khác nhau rõ rệt!

Từ đồng nghĩa của “respect”
⇒ nhóm “công nhận giá trị của ai đó”: “admire / esteem / look up to”

Ừm… mình vẫn hay dùng respect và admire lẫn lộn. Chúng nó khác nhau chỗ nào vậy?

Kodak

Gói gọn lại thì thế này!

respect ⇒ “cân nhắc bằng lý trí rồi công nhận giá trị” = tôn trọng, kính trọng (LẠNH, tỉnh táo)
admire ⇒ “trầm trồ, thấy đẹp/giỏi quá nên mê” = ngưỡng mộ, thán phục (NÓNG, có cảm xúc)
esteem ⇒ “đánh giá cao kèm tình cảm ấm áp” = quý trọng (trang trọng, hơi văn viết)
look up to ⇒ “ngước lên nhìn, coi là hình mẫu” = ngưỡng vọng, xem như tấm gương (thân mật)

là như vậy đó!

Ồ, vậy là respect thì “cái đầu” quyết định, còn admire thì “trái tim” quyết định hả?

Kodak

Bạn tóm tắt hay quá! Đó chính là chỗ khác biệt cốt lõi.

Vì vậy mới có câu kinh điển: “I respect him, but I don’t like him.”(Tôi tôn trọng anh ta, nhưng tôi không ưa anh ta.)— câu này hoàn toàn tự nhiên. Còn “I admire him, but I don’t like him.” thì nghe lấn cấn ngay, vì admire đã bao hàm thiện cảm rồi.

Mình xem vài tình huống cụ thể nha!

Nhìn qua tình huống: respect / admire / esteem / look up to

●I respect my opponent.
「Tôi tôn trọng đối thủ của mình」
⇒ Không cần thích, chỉ cần công nhận năng lực của họ là đủ. Rất hợp với thể thao, đàm phán.

●I admire her courage.
「Tôi thán phục lòng can đảm của cô ấy」
⇒ Có cảm xúc “wow” trong đó. admire còn dùng cho vật đẹp: We admired the view.(Chúng tôi ngắm cảnh trong sự trầm trồ.)

●He is highly esteemed in the medical world.
「Ông ấy rất được quý trọng trong giới y khoa」
⇒ Văn phong trang trọng, hay thấy ở bài phát biểu, cáo phó, thư giới thiệu.

●I’ve always looked up to my older sister.
「Từ nhỏ mình đã xem chị gái là hình mẫu」
⇒ Có yếu tố “ngước lên”, nên thường dành cho người lớn tuổi hơn / đi trước mình.

※ Mẹo nhỏ: respect có thể hướng vào đồ vật trừu tượng(luật lệ, ý kiến, quyền riêng tư), còn admirelook up to thì hầu như chỉ hướng vào người hoặc phẩm chất/cảnh vật cụ thể. Bạn sẽ không nói “I admire the law.”

respect cách phát âm: /rɪˈspekt/ và cái đuôi -ct khiến người Việt khổ sở

Phần này quan trọng không kém phần nghĩa, vì respect là một trong những từ mà người Việt phát âm gần đúng nhưng vẫn bị nhận ra ngay.

respect /rɪˈspekt/(Anh – Anh & Anh – Mỹ giống nhau)
⇒ 2 âm tiết: ri・SPEKTtrọng âm rơi vào âm tiết THỨ HAI
⇒ Danh từ hay động từ đều cùng một trọng âm(khác với record, present…)

À, may quá! Mình cứ sợ nó giống kiểu danh từ đọc trước, động từ đọc sau như REcord / reCORD.

Kodak

Yên tâm nhé, respect thì một trọng âm dùng cho cả hai từ loại. Bớt được một thứ phải nhớ!

Nhưng đổi lại, nó có cái đuôi -ct — và đây mới là chỗ khó thật sự với người Việt mình.

Vì sao đuôi -ct lại khó với người Việt?

Trong tiếng Việt, phụ âm cuối như -c, -t, -p đều là âm tắc không bung hơi: bạn ngậm miệng lại rồi… hết. Không có hơi thoát ra.

Thêm nữa, tiếng Việt không cho phép hai phụ âm đứng cạnh nhau ở cuối từ. “ắc” thì được, “ắct” thì không tồn tại.

Kết quả là khi gặp respect, phản xạ tự nhiên của chúng ta là dừng lại ở âm /k/ — nghe ra thành “ri-xpéc”, mất luôn chữ t.

Bước 1: Tách rời rồi ghép lại
Đọc chậm “rɪ-spek… t”, cố tình nhả nhẹ hơi ra sau /k/ rồi mới gõ lưỡi lên lợi để bật /t/. Ban đầu nghe hơi thừa cũng không sao.

Bước 2: Nhớ rằng /k/ ở đây PHẢI được bung ra
Đây là điểm khác hẳn tiếng Việt. Nếu bạn ngậm chặt ở /k/ như khi đọc chữ “các”, thì lưỡi không kịp về vị trí để phát /t/ nữa.

Bước 3: Luyện tiếp dạng biến đổi
・respect → /rɪˈspekt/
・respected → /rɪˈspektɪd/(3 âm tiết, đuôi -ed đọc là /ɪd/ vì đứng sau /t/)
・respects → /rɪˈspekts/(cụm 3 phụ âm /kts/ — “trùm cuối”! Hãy đọc như tiếng “ts” khi ra hiệu im lặng)

Ồ, vậy là pay one’s respects mà nuốt đuôi thì thành respec, người nghe hoang mang luôn hả?

Kodak

Đúng rồi! Ở dạng số ít thì người ta còn đoán được, nhưng khi số nhiều/chia ngôi thứ ba mang thông tin ngữ pháp thì nuốt đuôi là mất nghĩa thật.

Còn hai điểm nhỏ nữa: âm đầu /rɪ/ đọc rất nhẹ, gần như “rơ”, đừng nhấn thành “RÊ-spect”. Và /sp/ thì âm p không bật hơi — nghe gần giống “sb” hơn là “sp” đấy!

respectful / respectable / respective — bộ ba dễ nhầm nhất

Cùng mọc ra từ respect, ba tính từ này trông na ná nhau nhưng nghĩa lệch hẳn. Đây cũng là câu quen mặt trong đề thi từ vựng.

TừNghĩa lõiHướng của sự tôn trọngVí dụ
respectfullễ phép, tỏ ra tôn trọng người khácTừ chủ ngữ ĐI RA phía người khácPlease be respectful to the staff.
(Xin hãy lễ phép với nhân viên.)
respectableđáng được tôn trọng; tử tế, đàng hoàng; (số lượng) coi đượcTừ người khác ĐI VÀO chủ ngữHe comes from a respectable family.
(Anh ấy xuất thân từ một gia đình đàng hoàng.)
She got a respectable score.
(Cô ấy được số điểm khá ổn.)
respectivecủa riêng từng người / từng cáiChẳng liên quan gì đến “tôn trọng”!They returned to their respective homes.
(Họ ai về nhà nấy.)
Kodak

Cách nhớ nè: Chúng ta cư xử respectful với những người respectable.

Đuôi -ful là “đầy ắp thứ gì đó” → đầy sự tôn trọng → mình phát ra.
Đuôi -able là “có thể được ~” → có thể được tôn trọng → mình nhận vào.
Còn respective thì mọc ra từ nghĩa “khía cạnh riêng lẻ” của respect, nên nó lạc khỏi nhóm kia hoàn toàn!

À… hai trạng từ respectfullyrespectively chắc cũng lệch nhau y vậy nhỉ?

Kodak

Chuẩn, và cặp này thì ngay cả người bản xứ cũng viết nhầm!

respectfully = một cách kính cẩn(He bowed respectfully.
respectively = theo thứ tự lần lượt(Anna and Ben are 20 and 22 respectively. = Anna 20 tuổi, Ben 22 tuổi)

Trong báo cáo số liệu thì respectively xuất hiện dày đặc, nhớ kỹ nhé!

Nguồn gốc của respect: một cú “ngoái đầu” từ tiếng Latinh

Đến đây mình đổi góc nhìn, đào vào nguồn gốc của respect. Hiểu phần này rồi thì mọi nghĩa rời rạc ở trên sẽ tự động khớp lại thành một khối.

Gốc trực tiếp của từ này là danh từ Latinh respectus, nghĩa đen là “hành động ngoái lại nhìn”. Nó sinh ra từ động từ respicere = re-(lại, về phía sau)+ specere(nhìn).

Từ điển từ nguyên trực tuyến Etymonline ghi về respect như sau:

late 14c., “relationship, relation; regard, consideration,” from Old French respect and directly from Latin respectus “regard, a looking at,” literally “act of looking back (or often) at one,” past participle of respicere “look back at, regard, consider,” from re- “back” + specere “look at.”

Bản dịch: Cuối thế kỷ 14, nghĩa “mối liên hệ; sự để tâm, sự cân nhắc”, từ tiếng Pháp cổ respect và trực tiếp từ tiếng Latinh respectus “sự đoái hoài, việc nhìn vào”, nghĩa đen là “hành động ngoái lại nhìn (hoặc nhìn đi nhìn lại) một ai đó” — phân từ quá khứ của respicere “ngoái nhìn lại, để tâm, cân nhắc”, ghép từ re- “trở lại” + specere “nhìn”.

※ Tham khảo và trích dẫn: 「Etymonline

Khoan đã… nghĩa đầu tiên vào thế kỷ 14 là “mối liên hệ, sự cân nhắc”, chứ chưa phải “tôn trọng” hả?

Kodak

Bạn để ý tinh lắm! Đây chính là mấu chốt của cả bài.

Thứ tự lịch sử là thế này: nghĩa “khía cạnh / mối liên hệ” có TRƯỚC, nghĩa “kính trọng” mới xuất hiện sau (khoảng thập niên 1580).

Nói cách khác, with respect to không phải là cách dùng lạ đời — nó mới là nghĩa gốc còn sót lại đó!

Dòng chảy của “respect” (từ khởi nguồn đến hiện đại)
Gốc Ấn – Âu nguyên thủy: *spek-(quan sát, nhìn)

Tiếng Latinh: specere(nhìn)→ respicere = re-(lại)+ specere(nhìn)= ngoái nhìn lại, đoái hoài

Tiếng Latinh (danh từ): respectus(hành động ngoái lại nhìn)
↓(đổ vào tiếng Pháp)
Tiếng Pháp cổ: respect / respecter
↓(cuối TK14, tràn sang tiếng Anh)
Tiếng Anh trung đại: respect = mối liên hệ, sự cân nhắc
↓(cuối TK15)
Nghĩa mới: một khía cạnh, một mặt của sự vật = nguồn gốc của in this respect / with respect to
↓(thập niên 1580)
Nghĩa mới: cảm giác kính nể dành cho phẩm chất của một người
↓(thập niên 1540 với động từ, từ tiếng Pháp respecter
Tiếng Anh hiện đại: respect(tôn trọng, kính trọng / khía cạnh)

Kodak

Nhìn sơ đồ là thấy rõ ha!

“Ngoái lại nhìn thêm lần nữa” → tách ra hai hướng: nhìn kỹ để thấy từng mặt của sự vật(khía cạnh)và nhìn kỹ rồi công nhận giá trị của người ta(tôn trọng).

Một hình ảnh, hai nhánh nghĩa. Biết gốc thì không phải học thuộc lòng rời rạc nữa!

Ghép mảnh để nhớ respect: “re-” + “spect”

Bây giờ mình mổ xẻ respect theo hướng cấu tạo từ.

respect gồm 2 mảnh: “re-“(lại, trở về phía sau, một lần nữa)“spect”(nhìn).

“re-” là mảnh mang nghĩa “lại, trở lại, một lần nữa”

“re-” là một trong những tiền tố dày đặc nhất tiếng Anh, mang nghĩa “quay ngược lại” hoặc “làm lại lần nữa”.

  • return:”turn(quay)” + “re-(trở lại)” ⇒ trở về
  • remember:kéo ký ức quay lại trong đầu ⇒ nhớ ra
  • review:”view(xem)” + “re-(lại)” ⇒ xem lại, đánh giá lại

Bạn thấy không: reviewrespect thật ra là cùng một công thức — “xem lại lần nữa”. Chỉ khác là review giữ nguyên nghĩa đen, còn respect thì trôi dần sang nghĩa tinh thần.

“spect” là mảnh mang nghĩa “nhìn”

Kodak

Và đây mới là mảnh “lãi to” của bài học hôm nay!

“spect / spec” đến từ động từ Latinh specere(nhìn), và nó nuôi sống gần 60 từ tiếng Anh lận. Học một gốc, mở khóa cả một chùm từ vựng!

Chỉ cần đổi phần tiền tố đứng trước “spect”, bạn sẽ có cả một họ hàng đông đúc — và nghĩa của từng từ đều đoán được từ hướng nhìn:

  • expect:”ex-(ra ngoài)” + nhìn ⇒ nhìn ra ngoài chờ đợi ⇒ mong đợi, dự kiến
  • inspect:”in-(vào trong)” + nhìn ⇒ nhìn vào bên trong ⇒ kiểm tra, thanh tra
  • suspect:”sus-(từ bên dưới)” + nhìn ⇒ nhìn lén từ dưới lên ⇒ nghi ngờ
  • prospect:”pro-(về phía trước)” + nhìn ⇒ nhìn về phía trước ⇒ viễn cảnh, triển vọng
  • aspect:”ad-(hướng đến)” + nhìn ⇒ mặt mà ta nhìn vào ⇒ khía cạnh
  • spectacle:thứ để mà nhìn ⇒ cảnh tượng(và spectacles = mắt kính)

Ồ, vậy là chỉ cần biết tiền tố chỉ hướng, mình đoán được nghĩa của cả đống từ luôn hả? Lời quá!

Kodak

Chính xác! Mình có hẳn một bài gom toàn bộ họ hàng này lại, kèm mẹo phân biệt từng từ. Bạn ghé đọc để “ăn” trọn cụm từ vựng nhé:

👉 Gốc từ spect: nguyên một chùm từ vựng xoay quanh chuyện “nhìn”

Chỉ cần “nhìn lại lần nữa(re- + spect)” là bạn có respect — vừa là tôn trọng, kính trọng, vừa là khía cạnh. Một hình ảnh gọn gàng, hai nhánh nghĩa hoàn toàn hợp lý!

Tổng kết: nghĩa, nguồn gốc và cách nhớ respect

Dưới đây là phần chốt lại về respect.

respect = “re-(lại)” + “spect(nhìn)”
⇒ Hình ảnh lõi: “ngoái đầu nhìn lại một lần nữa”
⇒ Nghĩa: tôn trọng(尊重) ý kiến, quyết định, luật lệ + kính trọng(敬重) nhân cách con người + khía cạnh, phương diện

Ngữ pháp ⇒ Động từ bám thẳng tân ngữ, KHÔNG có “to”(◯ I respect my teacher / ✕ respect to my teacher). Danh từ đi với for(have / show respect for ~).

with respect to = “về vấn đề ~, xét về mặt ~”. Đây là nghĩa gốc cổ xưa còn sót lại, không dính dáng gì tới “tôn trọng”. Bản Anh – Anh trong văn bản pháp lý dùng in respect of.

respect vs admire ⇒ respect là lý trí lạnh(công nhận giá trị), admire là cảm xúc nóng(trầm trồ, ngưỡng mộ). Vì thế “I respect him, but I don’t like him.” nghe hoàn toàn tự nhiên.

Phát âm ⇒ /rɪˈspekt/, trọng âm ở âm tiết 2, danh từ và động từ giống nhau. Đuôi -ct phải bung /k/ rồi mới bật /t/ — đừng ngậm lại theo thói quen tiếng Việt. Dạng respects /kts/ là khó nhất, hãy luyện riêng!

Bộ ba dễ nhầm ⇒ respectful(lễ phép, phát ra)/ respectable(đáng nể, nhận vào)/ respective(của riêng từng cái). Trạng từ: respectfully(kính cẩn)≠ respectively(lần lượt).

Tài liệu tham khảo
「Online Etymology Dictionary – respect / *spek-(https://www.etymonline.com/word/respect)」
「Wiktionary – respect(https://en.wiktionary.org/wiki/respect)」
「Merriam-Webster Dictionary – respect / admire(https://www.merriam-webster.com/dictionary/respect)」
「Cambridge Dictionary – with (all due) respect(https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/with-all-due-respect)」