Nó gồm 2 mảnh: “in-“(vào bên trong)+ “-duce”(dẫn).
“Dẫn một trạng thái vào bên trong thứ gì đó” là hình ảnh cốt lõi, và từ đó ra nghĩa “induce” = “thúc đẩy ai làm gì”, “gây ra (một trạng thái)” nhé!
induce nghĩa là gì? Hình ảnh cốt lõi là “dẫn một trạng thái vào bên trong”
“induce” (phát âm: /ɪnˈdjuːs/ – Anh Anh, /ɪnˈduːs/ – Anh Mỹ,【động từ】) mang nghĩa “thúc đẩy, khiến ai đó làm gì”, “gây ra, làm phát sinh (một trạng thái)”, và trong vật lý là “làm cảm ứng”.
“in-(vào trong)” + “-duce(dẫn)” — hình ảnh cốt lõi là “dẫn một thứ vốn chưa có vào bên trong một đối tượng”.
Bạn hình dung thế này nhé: có một người đang bình thường, chưa buồn ngủ chút nào. Bạn cho họ uống một viên thuốc, và cơn buồn ngủ được dẫn vào trong người họ.
Đó chính là “induce sleep”. Thứ được dẫn vào không phải là đồ vật, mà là một trạng thái — buồn ngủ, sốt, cơn co, quyết định…
Bạn cảm nhận rất đúng! “make” chỉ đơn giản là “làm cho”, còn “induce” mang thêm sắc thái “có một tác nhân bên ngoài đang cố ý tạo ra trạng thái đó”.
Nên “induce” hay xuất hiện trong văn viết trang trọng, bài báo khoa học, hồ sơ y tế — những chỗ cần chỉ rõ nguyên nhân.
Câu ví dụ cơ bản với “induce”
【Thúc đẩy / khiến ai làm gì】
・Nothing could induce him to change his mind.
(Không gì có thể khiến anh ấy đổi ý.)
・The ad induced many people to buy the product.
(Quảng cáo đó đã thúc đẩy nhiều người mua sản phẩm.)【Gây ra một trạng thái】
・This medicine may induce sleep.
(Thuốc này có thể gây buồn ngủ.)
・Stress can induce headaches.
(Căng thẳng có thể gây ra đau đầu.)【Y học】
・The doctor decided to induce labor.
(Bác sĩ quyết định khởi phát chuyển dạ.)【Vật lý】
・A changing magnetic field induces a current in the wire.
(Từ trường biến thiên làm xuất hiện dòng điện cảm ứng trong dây dẫn.)
Điểm đặc biệt: tiếng Việt không dùng chữ “dẫn” cho “induce”
Đây là chỗ mình thấy thú vị nhất của từ này nè.
“induce” có mảnh “-duce(dẫn)” nằm ngay trong từ, vậy mà khi sang tiếng Việt thì chữ “dẫn” biến mất hoàn toàn. Nghĩa vật lý và y học của nó lại được gọi bằng một chữ khác hẳn: “cảm ứng”.
Không liên quan gì thật! Và đó chính là điều đáng nhớ.
“Cảm ứng” (感應) gồm “cảm” là cảm nhận, “ứng” là đáp lại ⇒ “cảm nhận được rồi đáp lại”. Tiếng Anh vẽ hình ảnh “dắt tay đưa vào”, còn tiếng Việt vẽ hình ảnh “nghe thấy rồi phản hồi” — hai bức tranh hoàn toàn khác nhau cho cùng một hiện tượng!
Ta thử đặt cạnh nhau để thấy rõ:
Cùng một hiện tượng, hai cách nhìn
●Tiếng Anh:induction = in-(vào trong)+ duct(dẫn)
⇒ “Từ trường dẫn dòng điện vào trong sợi dây”
●Tiếng Việt:cảm ứng = cảm(cảm nhận)+ ứng(đáp lại)
⇒ “Sợi dây cảm nhận được từ trường rồi đáp lại bằng dòng điện”
⇒ Tiếng Anh nhìn từ phía kẻ tác động, tiếng Việt nhìn từ phía kẻ chịu tác động. Cùng một chuyện, hai góc máy!
Chính là như vậy đó! Và với người học thì đây là tin tốt nè.
Vì “cảm ứng” không giống “dẫn”, nên bạn không thể tra ngược từ tiếng Việt ra tiếng Anh ở đây được. Cách duy nhất là ghi nhớ trực tiếp cặp induction ⇔ cảm ứng. Biết trước là sẽ không bị hụt chân!
Còn nghĩa “thuyết phục” thì tiếng Việt nói sao?
Khi “induce” mang nghĩa khiến một người làm gì đó, tiếng Việt thường dùng “thúc đẩy”(đẩy tới, làm cho tiến lên)hoặc “khiến”, “thuyết phục”.
Bạn để ý: “thúc đẩy” là hình ảnh đẩy từ phía sau, khác hẳn với “dẫn” là kéo đi phía trước. Một lần nữa tiếng Việt lại chọn một hình ảnh riêng.
induce sb to do sth
→ thúc đẩy / khiến / thuyết phục ai đó làm gì
例)High pay induced her to take the job.
(Mức lương cao đã thúc đẩy cô ấy nhận công việc đó.)
induce + trạng thái
→ gây (ra) ~
例)induce sleep(gây buồn ngủ)/ induce vomiting(gây nôn)
induce labor(y học)
→ khởi phát chuyển dạ(cũng gặp: kích thích chuyển dạ, giục sinh)
“induce labor” – cụm từ bạn sẽ gặp ở bệnh viện
Cụm này rất hay xuất hiện trong phim, trong sách y khoa và cả trong tờ hướng dẫn ở bệnh viện nè.
“labor” ở đây không phải “lao động” đâu nhé — nó là “cơn chuyển dạ”. Nên “induce labor” là dùng thuốc hoặc biện pháp y tế để cơn chuyển dạ bắt đầu, thay vì chờ nó tự đến.
Bẫy này bắt được nhiều người lắm! Nhưng hai nghĩa đó có liên hệ với nhau đó: cả hai đều là “công việc nặng nhọc”.
Người xưa gọi giai đoạn sinh nở là “công việc nặng nhọc nhất” của người mẹ, và cách gọi đó ở lại trong tiếng Anh đến tận bây giờ. Trong tiếng Việt, thuật ngữ y khoa chính thức là “khởi phát chuyển dạ”.
・induce labor = khởi phát chuyển dạ
・labor induction(danh từ)= việc khởi phát chuyển dạ
・induced labor = chuyển dạ được khởi phát(bằng can thiệp y tế)
・go into labor = bắt đầu chuyển dạ(tự nhiên)
※ Trong tài liệu tiếng Việt bạn cũng sẽ gặp “kích thích chuyển dạ” và “gây chuyển dạ” — cùng chỉ một việc.
Đuôi “-induced”: mẫu cực kỳ hay gặp trong bài đọc học thuật
Nếu bạn luyện đọc IELTS hoặc đọc báo khoa học, bạn sẽ gặp mẫu “X-induced Y” liên tục. Nghĩa đơn giản là “Y do X gây ra”.
stress-induced illness = bệnh do căng thẳng gây ra
drug-induced sleep = giấc ngủ do thuốc gây ra
exercise-induced asthma = hen suyễn do vận động gây ra
human-induced climate change = biến đổi khí hậu do con người gây ra
⇒ Công thức đọc: “A-induced B” = “B do A gây ra”(thứ tự tiếng Việt bị đảo lại!)
Đúng vậy, và đây là mẹo đọc rất đáng giá đó bạn!
Thấy đuôi “-induced” thì bạn đọc luôn là “do … gây ra” rồi vòng ngược lại lấy chữ đứng trước làm nguyên nhân. Chỉ cần một phản xạ này là bạn xử được cả trăm cụm từ học thuật.
Cách phát âm “induce”
Phát âm “induce”
Anh Anh:/ɪnˈdjuːs/(in-ĐIU-x)
Anh Mỹ:/ɪnˈduːs/(in-ĐU-x)
① Trọng âm ở âm tiết thứ 2, không phải âm tiết đầu
② Âm tiết đầu “in-” đọc nhẹ, ngắn
③ Kết thúc bằng /s/(âm gió), không phải /z/
④ Danh từ là induction /ɪnˈdʌk.ʃən/ — nguyên âm đổi thành /ʌ/(”ĐẮC”)
Có một cặp mà bạn nên nghe kỹ để không lẫn nè:
induce /ɪnˈdjuːs/(gây ra, thúc đẩy)⇔ induct /ɪnˈdʌkt/(kết nạp ai vào một tổ chức)
Hai từ chỉ khác nhau ở đuôi, nhưng nghĩa thì đi hai hướng khác nhau đó!
Nguồn gốc của “induce”: tiếng Latin “inducere”
“induce” xuất hiện trong tiếng Anh khoảng cuối thế kỷ 14, đến từ tiếng Latin “inducere” nghĩa là “dẫn vào, đưa vào, dẫn dắt”.
Ghép từ “in-“(vào trong)+“ducere”(dẫn), và “ducere” thì truy về gốc Ấn-Âu nguyên thủy *deuk-(dẫn).
Điều đáng chú ý là thứ tự các nghĩa xuất hiện:
Gốc Ấn-Âu nguyên thủy:*deuk-(dẫn)
↓
Tiếng Latin:in- + ducere = inducere(dẫn vào bên trong; thuyết phục)
↓(cuối thế kỷ 14 – vào tiếng Anh)
Nghĩa “dẫn dắt ai đó bằng lời thuyết phục” ← nghĩa xuất hiện đầu tiên
↓(đầu thế kỷ 15)
Nghĩa “làm phát sinh một trạng thái”(cơn sốt, cơn mê…)
↓(những năm 1560)
Nghĩa “suy ra bằng lập luận” ⇒ về sau thành thuật ngữ logic induction = quy nạp
Đúng rồi, và nó lại là một hình ảnh “dẫn” nữa đó!
Quy nạp là đi từ nhiều ví dụ cụ thể mà dẫn mình tới một kết luận chung. Cặp đối lập của nó là deduction(diễn dịch, suy diễn) — cũng có mảnh “-duct” luôn. Hai anh em cùng gốc, khác hướng!
Ghép từ mà nhớ: “in-” + “-duce”
“in-” là mảnh mang nghĩa “vào bên trong”
“in-” trong tiếng Anh có hai vai rất khác nhau, và đây là chỗ hay gây nhầm:
- in- = “vào trong”:include(bao gồm), insert(chèn vào), inject(tiêm vào), induce
- in- = “không”(phủ định):incorrect(không đúng), invisible(không nhìn thấy)
Trong “induce” thì “in-” là vai thứ nhất — hướng đi vào bên trong.
Cách phân biệt nhanh: nếu bỏ “in-” đi mà phần còn lại vẫn là một từ có nghĩa ngược lại(correct ⇔ incorrect)thì đó là “in-” phủ định.
Còn “duce” thì tự nó không đứng một mình được, nên “in-” ở đây chắc chắn là hướng đi “vào trong”!
“-duce” là mảnh mang nghĩa “dẫn”
Mảnh này có mặt trong rất nhiều từ quan trọng. Bạn chỉ cần đổi phần đầu là ra một từ mới:
・induce(in- = vào trong)⇒ dẫn vào bên trong = gây ra, thúc đẩy
・deduce(de- = xuống, từ)⇒ dẫn xuống từ điều đã biết = suy ra
・produce(pro- = ra phía trước)⇒ dẫn ra trước = sản xuất
・reduce(re- = trở lại)⇒ dẫn ngược lại = giảm
・seduce(se- = ra khỏi, tách rời)⇒ dẫn ra khỏi đường ngay = quyến rũ, dụ dỗ
Ngày xưa người ta hình dung đúng như vậy đó: có người đang đi trên con đường đúng đắn, rồi bị ai đó dắt lệch sang một bên.
Nhìn cả nhóm này bạn sẽ thấy rất rõ: phần đuôi giữ nguyên nghĩa “dẫn”, phần đầu quyết định dẫn đi đâu. Đây là cách học từ vựng tiết kiệm sức nhất!
Tổng kết về “induce”
Dưới đây là phần tóm tắt lại nghĩa và cách nhớ của “induce”.
⇒ Hình ảnh cốt lõi: “dẫn một trạng thái vào bên trong đối tượng”
⇒ Nghĩa: “thúc đẩy ai làm gì”, “gây ra (buồn ngủ, đau đầu, chuyển dạ)”
●Điểm thú vị nhất ⇒ tuy có mảnh “dẫn” trong từ, tiếng Việt lại gọi hiện tượng này là “cảm ứng”(cảm nhận + đáp lại), một hình ảnh hoàn toàn khác
●Mẫu câu ⇒ induce sb to do sth(thúc đẩy ai làm gì)/induce + trạng thái(gây ra ~)
●Y học ⇒ induce labor = khởi phát chuyển dạ(”labor” ở đây là cơn chuyển dạ, không phải lao động)
●Mẫu đọc học thuật ⇒ “A-induced B” = “B do A gây ra”
●Phát âm ⇒ nhấn ở âm tiết 2: in-DUCE, kết thúc bằng âm gió /s/
Bạn ghé xem thêm các từ khác nhé!
Online Etymology Dictionary (etymonline.com), mục “induce”, “induction”, “induct”
Merriam-Webster Dictionary, mục “induce”
Oxford English Dictionary, mục “induce, v.”
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia tiếng Việt, mục “Hiện tượng cảm ứng điện từ”
Bệnh viện Từ Dũ, tài liệu “Khởi phát chuyển dạ”