introduction nghĩa là gì? “Lời giới thiệu” hay “phần mở đầu”? Cách dùng, phát âm và cách viết introduction cho bài luận

Kodak
Từ tiếng Anh hôm nay của mình là “introduction”!

Nó được ghép từ “intro-“(vào bên trong)+ “-duct”(dẫn)+ “-ion”(đuôi danh từ).

“Việc dẫn ai đó vào bên trong” là hình ảnh cốt lõi, và từ đó sinh ra hai nghĩa mà tiếng Việt phải tách đôi: “lời giới thiệu” và “phần mở đầu” nhé!

introduction nghĩa là gì? Một từ, hai gương mặt

“introduction” (phát âm: /ˌɪn.trəˈdʌk.ʃən/,【danh từ】) mang nghĩa “sự giới thiệu, lời giới thiệu”, “phần mở đầu (của sách, bài luận)”, “việc đưa vào áp dụng”, “kiến thức nhập môn”.

Đây là dạng danh từ của động từ “introduce”, nên hình ảnh cốt lõi vẫn giữ nguyên: “dẫn từ ngoài vào bên trong”.

Kodak

Bạn thử nghĩ thế này nhé: trong tiếng Anh, dẫn một người bước vào nhóm bạndẫn người đọc bước vào bài viết được coi là cùng một hành động.

Cả hai đều là “đưa ai đó từ bên ngoài vào bên trong”. Nên tiếng Anh chỉ cần đúng một từ “introduction” là xong!

Ồ, vậy là tiếng Việt mình lại phải nói hai kiểu khác nhau hả? “Lời giới thiệu” với “phần mở đầu” nghe chẳng liên quan gì tới nhau luôn.
Kodak

Đúng rồi, và đây chính là chỗ mình muốn bạn để ý nhất trong bài này!

Tiếng Việt nhìn hai chuyện đó bằng hai con mắt khác nhau: một bên là “giới thiệu” (đưa người này đến với người kia), một bên là “mở đầu” (mở ra chỗ bắt đầu). Cùng nhìn kỹ từng cái nhé.

Câu ví dụ cơ bản với “introduction”

【Lời giới thiệu / sự giới thiệu】
・Thank you for the kind introduction.
(Cảm ơn anh vì lời giới thiệu tốt đẹp vừa rồi.)
・We met through a mutual friend’s introduction.
(Bọn mình quen nhau nhờ một người bạn chung giới thiệu.)

【Phần mở đầu của bài viết, cuốn sách】
・The introduction of the essay is too long.
(Phần mở đầu của bài luận dài quá.)
・Read the introduction before you start Chapter 1.
(Hãy đọc lời mở đầu trước khi vào Chương 1.)

【Việc đưa vào áp dụng】
・The introduction of the new system caused some confusion.
(Việc áp dụng hệ thống mới đã gây ra đôi chút lộn xộn.)

【Nhập môn】
・”An Introduction to Economics”
(”Nhập môn Kinh tế học” – tên một cuốn sách hoặc học phần)

Tiếng Việt tách “introduction” thành mấy cách nói?

Đây là bảng mà bạn nên chụp màn hình lại. Cùng một chữ “introduction”, tùy ngữ cảnh mà tiếng Việt đổi hẳn từ:

“introduction” trong tiếng Việt

●Giới thiệu người với người
lời giới thiệu / sự giới thiệu(Hán Việt 介紹)

●Phần đầu của bài luận, báo cáo
phần mở đầu / mở bài(trong bài văn ở trường)

●Trang đầu của một cuốn sách
lời mở đầu / lời nói đầu / lời tựa

●Tên học phần, tên sách vỡ lòng về một ngành
nhập môn(Hán Việt 入門)

●Việc đưa một chế độ, công nghệ vào sử dụng
việc áp dụng / việc đưa vào / sự ra mắt

Trời, tận 5 kiểu luôn hả… Vậy làm sao mình biết lúc nào dùng cái nào?
Kodak

Bạn đừng học thuộc bảng đó, mệt lắm!

Chỉ cần hỏi một câu: “Cái gì đang được dẫn vào bên trong?”

Dẫn một người vào ⇒ giới thiệu. Dẫn người đọc vào ⇒ mở đầu. Dẫn người học vào một ngành ⇒ nhập môn. Dẫn một chế độ vào xã hội ⇒ áp dụng. Chỉ có một công thức thôi!

Chỗ thú vị: “mở đầu” và “nhập môn” đều là hình ảnh cánh cửa

Bạn để ý một chút thì sẽ thấy tiếng Việt cũng có “logic” riêng rất đẹp ở đây.

“mở đầu” nghĩa đen là “mở ra ở phần đầu” — hình ảnh mở một cánh cửa ở ngay chỗ bắt đầu. Còn “nhập môn” (入門) thì càng rõ hơn: “nhập” là bước vào, “môn” là cái cổng — bước qua cổng để vào trong một lĩnh vực.

Kodak

Hay chưa nè! Tiếng Anh chọn hình ảnh “có người dẫn bạn vào”, còn tiếng Việt chọn hình ảnh “có một cái cổng để bạn bước qua”.

Hai ngôn ngữ vẽ hai bức tranh khác nhau, nhưng đều đang nói về cùng một khoảnh khắc: khoảnh khắc bạn đi từ ngoài vào trong.

à… một bên có người dắt tay, một bên là tự bước qua cổng. Mình thấy dễ nhớ hơn hẳn rồi!

“introduction” và “introduce” khác nhau chỗ nào?

Đây là câu hỏi mà người mới học hay vướng nhất. Câu trả lời ngắn gọn: “introduce” là động từ, “introduction” là danh từ — cùng một sự việc nhưng nhìn từ hai góc.

introduce(động từ)⇒ hành động: “giới thiệu”, “đưa vào”
 例)He introduced me to his boss.(Anh ấy giới thiệu mình với sếp.)

introduction(danh từ)⇒ bản thân sự việc / kết quả: “lời giới thiệu”, “phần mở đầu”
 例)His introduction was very warm.(Lời giới thiệu của anh ấy rất ấm áp.)

introductory(tính từ)⇒ “mang tính mở đầu, dành cho người mới”
 例)an introductory course(một khóa học nhập môn)

Ủa, nhưng sao viết là “introduce” mà danh từ lại thành “introduction”? Chữ “c” ở đâu nhảy ra vậy?
Kodak

Câu hỏi hay lắm, và câu trả lời nằm ở tiếng Latin nè!

Động từ Latin “ducere(dẫn)” có dạng quá khứ phân từ là “ductus”. Tiếng Anh mượn dạng nguyên thể để làm động từ (⇒ -duce) và mượn dạng quá khứ phân từ để làm danh từ (⇒ -duct). Chữ “t” đó có từ hơn hai nghìn năm trước đó bạn!

Ồ, vậy là produce → production, reduce → reduction cũng theo đúng quy luật đó luôn hả?
Kodak

Bạn bắt bài nhanh ghê! Y hệt luôn: produce → production, reduce → reduction, deduce → deduction.

Nắm được một quy luật là bạn viết đúng cả chục danh từ mà không cần tra từ điển. Đó là cái lợi lớn nhất của việc học theo gốc từ!

Cách viết phần “Introduction” cho bài luận tiếng Anh

Nếu bạn đang học viết học thuật (IELTS Writing Task 2, bài luận đại học, báo cáo), thì “Introduction” là phần bắt buộc và có công thức khá rõ ràng.

Kodak

Bạn đừng nghĩ Introduction là chỗ để “viết cho hay”. Nó là chỗ để dẫn đường — đúng như nghĩa gốc của từ luôn!

Người đọc đang đứng ngoài, chưa biết bài của bạn nói gì. Nhiệm vụ của bạn là cầm tay họ, dẫn vào bên trong và chỉ cho họ biết bên trong có gì.

General statement – Nêu bối cảnh chung, rộng
(”Trong những năm gần đây, ngày càng nhiều người…”)

Narrowing down – Thu hẹp về đúng vấn đề bạn bàn
(”Tuy nhiên, điều này lại kéo theo vấn đề…”)

Thesis statement – Nêu rõ lập trường / nội dung bài viết
(”Bài viết này lập luận rằng…”)

⇒ Hình phễu: từ rộng thu dần vào hẹp. Đây chính là động tác “dẫn người đọc từ ngoài vào trong”.

à, hình cái phễu… vậy là viết mở đầu mà đi thẳng vào chi tiết luôn là hỏng rồi hả?
Kodak

Đúng là lỗi phổ biến nhất đó! Người đọc chưa kịp bước vào cửa mà bạn đã lôi họ chạy vào phòng trong rồi.

Ngược lại cũng có một lỗi nữa: viết mở đầu rộng mãi mà không thu lại, đọc hết cả đoạn vẫn chưa biết bài này bàn về cái gì. Cả hai đều là mất phương hướng.

Một điểm nữa cần lưu ý: trong bài báo khoa học tiếng Việt, phần này thường được đặt tiêu đề là “Đặt vấn đề” hoặc “Mở đầu”. Nếu bạn dịch báo cáo Việt → Anh, cả hai đều tương ứng với “Introduction”.

Cách phát âm “introduction”

Phát âm “introduction”

/ˌɪn.trəˈdʌk.ʃən/(in-trơ-ĐẮC-sần)

① Trọng âm chính rơi vào “-duc-“, tức âm tiết thứ 3
② Nguyên âm ở đó là /ʌ/, gần với “ă” của tiếng Việt — không phải “u” hay “iu”
③ Phần “-tion” đọc là /ʃən/(”sần”), không phải “ti-on”
④ Âm tiết thứ 2 “-tro-” đọc lướt thành /trə/

Ồ, vậy là “introduce” đọc “ĐIU” còn “introduction” lại đọc “ĐẮC” hả? Cùng một chỗ mà đổi hẳn luôn.
Kodak

Đây là bẫy phát âm số một của cặp từ này đó!

Cách nhớ: hễ có đuôi “-tion” thì âm tiết ngay trước nó luôn được nhấn, và nguyên âm dài sẽ co ngắn lại. So sánh thử: proDUCE → proDUCtion, reDUCE → reDUCtion. Lúc nào cũng vậy!

Nguồn gốc của “introduction”

“introduction” vào tiếng Anh từ khoảng cuối thế kỷ 14, sớm hơn cả động từ “introduce” (đầu thế kỷ 15). Nguồn gốc là tiếng Latin “introductionem”, danh từ của “introducere”(dẫn vào bên trong).

Tách ra thì có: “intro-“(vào phía trong)+“ducere”(dẫn)+ đuôi danh từ. Còn “ducere” thì đến từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *deuk-(dẫn dắt).

Nguồn gốc của “introduction”
Gốc Ấn-Âu nguyên thủy:*deuk-(dẫn)

Tiếng Latin:ducere(dẫn)→ ductus(dạng quá khứ phân từ)

Tiếng Latin:introductionem(việc dẫn vào bên trong)
↓(qua tiếng Pháp cổ, cuối thế kỷ 14)
Tiếng Anh trung đại:introduction

Tiếng Anh hiện đại:introduction(lời giới thiệu / phần mở đầu / nhập môn)
Kodak

Điều thú vị là danh từ có trước động từ trong tiếng Anh nè!

Người Anh mượn “introduction” trước, rồi sau đó mới “cắt đuôi” nó ra để tạo thành động từ “introduce”. Trong ngôn ngữ học, kiểu tạo từ ngược này gọi là back-formation.

Cụm từ hay gặp với “introduction”

a letter of introductionthư giới thiệu
※Thư do người quen viết để giới thiệu bạn với một người khác.

a brief introductionđôi lời giới thiệu ngắn gọn
※Rất hay dùng khi mở đầu bài thuyết trình.

need no introductionkhỏi cần giới thiệu (vì ai cũng biết rồi)
例)Our next guest needs no introduction.
(Vị khách tiếp theo thì chắc không cần mình giới thiệu nữa rồi.)

an introduction to ~nhập môn ~ / lần đầu tiếp xúc với ~
例)This book is a good introduction to Vietnamese history.
(Cuốn sách này là một tài liệu nhập môn tốt về lịch sử Việt Nam.)

“needs no introduction” nghe ngầu ghê! Kiểu như “khỏi cần nói ai cũng biết” đúng không?
Kodak

Chuẩn luôn! Đây là câu mà MC hay dùng khi mời một người nổi tiếng lên sân khấu.

Ý là: người này đã ở “bên trong” tâm trí mọi người từ lâu rồi, nên không cần ai dẫn vào nữa. Bạn thấy không — vẫn là hình ảnh “dẫn vào bên trong” đó thôi!

Tổng kết về “introduction”

Dưới đây là phần tóm tắt lại nghĩa và cách nhớ của “introduction”.

●”introduction” = “intro-(vào bên trong)” + “-duct(dẫn)” + “-ion(danh từ)”
⇒ Hình ảnh cốt lõi: “việc dẫn ai đó từ ngoài vào bên trong”
●Tiếng Việt tách thành nhiều cách nói: lời giới thiệu / phần mở đầu / lời nói đầu / nhập môn / việc áp dụng
⇒ Chỉ cần hỏi “cái gì đang được dẫn vào?” là chọn đúng từ
●Khác biệt với introduce ⇒ introduce là động từ, introduction là danh từ(chữ “t” đến từ dạng “ductus” của tiếng Latin)
●Phát âm ⇒ nhấn ở -DUC- với nguyên âm /ʌ/(”ĐẮC”), khác hẳn “introduce” đọc “ĐIU”
●Viết Introduction cho bài luận ⇒ theo hình phễu: bối cảnh rộng → thu hẹp → nêu lập trường
Kodak
Ở trang này, mình giải thích từ vựng tiếng Anh theo hướng nguồn gốc, ngữ pháp và cách ghi nhớ như vậy đó.
Bạn ghé xem thêm các từ khác nhé!
Tài liệu tham khảo
Online Etymology Dictionary (etymonline.com), mục “introduction”, “introduce”, “introductory”
Merriam-Webster Dictionary, mục “introduction”
Cambridge Dictionary (English–Vietnamese), mục “introduction”

Xem bản đồ đầy đủ của gốc từ “duct / duce”