Nó gồm 2 mảnh: “abs-“ (= ab-, rời ra, tách khỏi) + “tract” (kéo).
Hình ảnh lõi là “kéo một thứ ra khỏi chỗ nó vốn nằm”. Và đây là điều mình mê nhất ở từ này: chữ “trừu tượng” của tiếng Việt cũng được đặt ra theo đúng logic đó — mình sẽ chứng minh cho bạn thấy ngay bên dưới!
abstract nghĩa là gì? Ba từ loại, một hình ảnh
“abstract” là một từ khá đặc biệt vì nó có tới ba từ loại, và mỗi từ loại lại được dịch sang tiếng Việt bằng một từ khác hẳn:
Ba từ loại của “abstract”
● Tính từ /ˈæb.strækt/ = trừu tượng, không cụ thể, khó hình dung
・an abstract concept(một khái niệm trừu tượng)
・abstract art(nghệ thuật trừu tượng)
● Danh từ /ˈæb.strækt/ = bản tóm tắt(của bài báo khoa học)/ tác phẩm hội họa trừu tượng
・Please submit a 200-word abstract.(Vui lòng nộp bản tóm tắt 200 chữ.)
● Động từ /æbˈstrækt/ = rút ra, trích ra, tách khỏi/ tóm lược lại
・Iron is abstracted from the ore.(Sắt được tách ra từ quặng.)
Nghe thì rời rạc thật, nhưng chỉ cần một hình ảnh là nối được hết luôn!
Bạn tưởng tượng có một quả táo thật đang nằm trên bàn. Giờ bạn rút ra khỏi nó cái ý niệm “màu đỏ” — bỏ lại quả táo, chỉ mang theo cái ý niệm. Cái bạn cầm trong đầu chính là “cái trừu tượng”.
Còn bản tóm tắt cũng là rút ra: bỏ lại bài báo 20 trang, chỉ mang theo phần cốt lõi. Cùng một động tác kéo ra, chỉ khác thứ bị bỏ lại!
Chữ 抽象 của tiếng Việt: bản dịch chuẩn xác đến kinh ngạc
Đây là phần mà mình muốn bạn nhớ nhất trong cả bài, vì nó biến “abstract” từ một từ khó nhớ thành một từ bạn không thể quên nổi.
Từ Hán Việt “trừu tượng” viết bằng chữ Hán là 抽象:
Mổ xẻ “trừu tượng(抽象)”
● 抽(trừu) = rút ra, kéo ra, trích ra
※ Chính là chữ “trừu” trong trừu xuất, và cùng gốc với chữ Hán trong 抽出(rút ra).
● 象(tượng) = hình, hình ảnh, dáng vẻ bên ngoài
※ Chính là chữ “tượng” trong hình tượng, hiện tượng, ấn tượng.
⇒ Nghĩa đen của trừu tượng: “rút cái HÌNH ra khỏi vật”
● Còn abstract = Latin abs-(tách rời)+ trahere(kéo)
⇒ Nghĩa đen: “kéo ra, tách ra khỏi”
Bạn thấy chưa? Một bên là tiếng Latin “kéo ra khỏi”, một bên là chữ Hán “rút hình ra”. Hai hệ chữ viết chẳng liên quan gì nhau mà lại dựng lên cùng một hình ảnh!
Nên nếu bạn thấy “abstract” khó nhớ, hãy nhớ theo hướng ngược lại: bạn đã biết nghĩa của nó từ lâu rồi — nó nằm sẵn trong chữ “trừu tượng” mà bạn dùng hàng ngày!
Chuyện đó bình thường mà, ai cũng vậy thôi! Từ Hán Việt dùng lâu quá thành ra ta chỉ còn nhớ nghĩa tổng thể, quên mất từng chữ.
Nhưng với người học tiếng Anh thì đây lại là kho báu: mỗi lần bạn bóc được nghĩa đen của một từ Hán Việt, bạn thường sẽ thấy nó khớp với một từ gốc Latin nào đó. Học hai ngôn ngữ mà chỉ tốn công một lần!
“trừu tượng” và “tóm tắt”: hai từ tiếng Việt, một từ tiếng Anh
Giờ ta quay lại chỗ mà lúc nãy bạn thắc mắc: vì sao “trừu tượng” và “tóm tắt” lại chung một từ tiếng Anh.
Điểm mấu chốt là hai từ tiếng Việt này thuộc hai gốc hoàn toàn khác nhau: trừu tượng là Hán Việt, còn tóm tắt là từ thuần Việt(tóm = túm lấy, tắt = đi đường ngắn). Chúng chẳng có họ hàng gì với nhau cả!
⇒ tính từ = “trừu tượng(抽象)” / danh từ = “bản tóm tắt”
Vậy làm sao để biết khi nào dịch là gì? Câu trả lời nằm ở vị trí của từ trong câu — và may mắn là nó rõ ràng đến mức gần như không thể nhầm.
◎ Đứng trước một danh từ ⇒ tính từ ⇒ “trừu tượng”
・an abstract idea(một ý niệm trừu tượng)
・abstract painting(tranh trừu tượng)
・an abstract noun(danh từ trừu tượng)
◎ Có “a / an / the” đứng trước, hoặc đứng một mình làm chủ ngữ / tân ngữ ⇒ danh từ ⇒ “bản tóm tắt”
・Write an abstract of your paper.(Viết bản tóm tắt cho bài báo của bạn.)
・The abstract is limited to 250 words.(Phần tóm tắt giới hạn 250 chữ.)
◎ Đứng ở vị trí động từ, và đọc nhấn ở âm tiết sau ⇒ động từ ⇒ “rút ra, trích ra”
・They abstracted the key data from the report.(Họ trích các dữ liệu chính từ bản báo cáo.)
Đúng rồi, và mẹo này không chỉ dùng cho abstract đâu nhé — nó áp dụng được cho mọi từ đa từ loại trong tiếng Anh!
Tiếng Anh gần như không đánh dấu từ loại bằng đuôi từ như nhiều ngôn ngữ khác, nên nó bù lại bằng vị trí trong câu. Quen nhìn vị trí rồi thì bạn đọc nhanh hơn hẳn.
Tính từ “abstract”: trái nghĩa là concrete
Khi làm tính từ, abstract luôn được hiểu trong thế đối lập với concrete (cụ thể) — đúng như tiếng Việt đặt “trừu tượng” đối lập với “cụ thể”.
Ví dụ với tính từ abstract
【Không cụ thể, chỉ tồn tại trong ý niệm】
・Truth and beauty are abstract concepts.
(Chân lý và cái đẹp là những khái niệm trừu tượng.)
・It’s hard to explain such an abstract idea to children.
(Giải thích một ý niệm trừu tượng như vậy cho trẻ con thì khó lắm.)【Nghệ thuật: không vẽ vật thể có thật】
・He collects abstract paintings.
(Anh ấy sưu tầm tranh trừu tượng.)【Ngữ pháp: danh từ trừu tượng】
・”Happiness” and “freedom” are abstract nouns.
(”Happiness” và “freedom” là danh từ trừu tượng.)【Thành ngữ: in the abstract = trên lý thuyết, nói chung chung】
・In the abstract, the plan sounds great — but in practice it’s impossible.
(Nói trên lý thuyết thì kế hoạch nghe rất hay, nhưng làm thật thì không nổi.)
Cụm “in the abstract” là một viên ngọc mà mình muốn bạn nhặt luôn hôm nay.
Nó tương đương với tiếng Việt “nói trên lý thuyết thì…”, và bao giờ cũng ngầm báo trước rằng câu sau sẽ có chữ “nhưng”. Nghe thấy “in the abstract” là bạn biết ngay: sắp có một cú lật rồi đó!
Danh từ “an abstract”: phần mà ai viết bài nghiên cứu cũng phải viết
Nếu bạn từng đọc một bài báo khoa học, bạn đã gặp phần này rồi: đoạn văn ngắn nằm ngay dưới tiêu đề, tóm gọn toàn bộ nghiên cứu.
“an abstract” và họ hàng của nó
● abstract = bản tóm tắt chuẩn học thuật, thường 150–300 chữ, đặt ở đầu bài báo
● summary = bản tóm tắt chung chung, dùng cho mọi loại văn bản, có thể đặt ở đầu hoặc cuối
● synopsis = tóm tắt nội dung phim, tiểu thuyết, kịch(tóm tắt cốt truyện)
● outline = dàn ý, khung xương của bài viết
⇒ Nếu bạn nộp bài cho hội thảo hay tạp chí khoa học, người ta luôn yêu cầu an abstract — không dùng chữ summary.
Về nghĩa thì giống, nhưng về nơi chốn sử dụng thì khác hẳn — và đó là thứ quyết định bạn nghe có tự nhiên hay không.
Cứ nhớ thế này: abstract mặc áo sơ mi đi hội thảo, còn summary mặc áo thun ở nhà. Cùng một người, hai bối cảnh!
Động từ “to abstract”: rút ra — và cả nghĩa “đãng trí” bất ngờ
Khi làm động từ, abstract giữ đúng nghĩa gốc Latin: “kéo ra, tách ra, lấy đi”.
【abstract A from B = rút A ra từ B】
・Metals are abstracted from ore by heating.
(Kim loại được tách khỏi quặng bằng cách nung.)
・She abstracted the main points from the long report.
(Cô ấy rút ra những ý chính từ bản báo cáo dài.)【abstract = tóm lược lại thành abstract】
・The journal abstracts articles from over 200 sources.
(Tạp chí này tóm lược bài viết từ hơn 200 nguồn.)
Và đây là một nghĩa mà rất ít người học biết, nhưng đọc tiểu thuyết tiếng Anh thì gặp hoài:
abstracted(tính từ)= đãng trí, lơ đãng, hồn để đâu đâu.
・He had an abstracted look on his face.(Mặt anh ta lộ vẻ thẫn thờ.)
Lý do rất hợp lý: tâm trí người đó đã bị kéo ra khỏi hiện tại rồi mà!
AB-stract hay ab-STRACT? Trọng âm quyết định từ loại
Giống như nhiều từ hai âm tiết khác trong tiếng Anh, abstract đổi vị trí trọng âm tùy theo từ loại.
Trọng âm của “abstract”
● Danh từ:AB-stract /ˈæb.strækt/ — nhấn âm tiết đầu, luôn luôn.
・Please read the AB-stract first.(Hãy đọc phần tóm tắt trước.)
● Động từ:ab-STRACT /æbˈstrækt/ hoặc /əbˈstrækt/ — nhấn âm tiết sau.
・They ab-STRACT the data.(Họ trích xuất dữ liệu.)
● Tính từ:thường nhấn âm tiết đầu giống danh từ — AB-stract /ˈæb.strækt/.
※ Từ điển có ghi nhận cả cách nhấn âm tiết sau cho tính từ, nhưng bạn cứ nhớ theo AB-stract là an toàn nhất: AB-stract art, an AB-stract idea.
Về phát âm, người Việt hay vấp đúng hai chỗ ở từ này, mình nói luôn cho bạn tránh:
① Cụm “-bs-“ có tận ba phụ âm liền nhau /b/ + /s/ + /t/ + /r/. Đừng chèn nguyên âm vào giữa kiểu “ab-sờ-trắc” nhé — hãy nối liền một hơi.
② Đuôi “-ct” phải bung đủ /k/ rồi mới bật /t/, đừng ngậm lại thành “áp-trách”.
Nguồn gốc của “abstract”: bắt đầu từ… lớp học ngữ pháp thời Trung cổ
Giờ ta đào vào lịch sử của từ này, và có một chi tiết khiến mình khá bất ngờ.
abstract vào tiếng Anh từ cuối thế kỷ 14, ở dạng tính từ, mượn từ Latin abstractus — phân từ quá khứ của động từ abstrahere.
Phân tích từ Latin
abstrahere = ab(s)- (rời khỏi, tách khỏi) + trahere (kéo)
Nghĩa Latin: “lôi đi, tách rời, kéo ra khỏi, làm chệch hướng”
Truy ngược nữa thì trahere tới gốc Ấn – Âu nguyên thủy *tragh- (kéo, lôi, di chuyển).※ Tham khảo: Online Etymology Dictionary
Và đây là chi tiết bất ngờ: lần đầu tiên abstract xuất hiện trong tiếng Anh, nó là một thuật ngữ ngữ pháp!
Người ta dùng nó để gọi những danh từ không chỉ vật thể sờ được — tức là “abstract noun”, cái mà hôm nay chúng ta vẫn học trong sách ngữ pháp. Nghĩa triết học “tách khỏi vật chất” phải đến giữa thế kỷ 15 mới có, và nghĩa “khó hiểu, khó nắm bắt” xuất hiện quanh năm 1400.
Riêng nghĩa hội họa “không vẽ vật thể có thật” thì rất mới: mãi tới năm 1914 mới được ghi nhận — đúng vào giai đoạn nghệ thuật trừu tượng châu Âu bùng nổ.
Gốc Ấn – Âu nguyên thủy: *tragh-(kéo, lôi)
↓
Latin: trahere(kéo)→ abs- + trahere = abstrahere(lôi đi, tách khỏi)
↓(cuối thế kỷ 14, tính từ)
abstract(thuật ngữ ngữ pháp: danh từ không chỉ vật thể)
↓(khoảng năm 1400)
abstract(khó hiểu, khó nắm bắt)
↓(giữa thế kỷ 15, tính từ)
abstract(tách khỏi vật chất — nghĩa triết học)
↓(giữa thế kỷ 15, danh từ)
abstract(bản rút gọn, bản tóm tắt của một văn bản)
↓(thập niên 1540, động từ)
abstract(kéo ra, lấy đi, tách khỏi)
↓(năm 1914)
abstract(hội họa: không mô tả vật thể có thật)
Mình cũng bất ngờ y như bạn khi lần đầu tra ra điều này!
Lý do là vì thời Trung cổ, ngữ pháp Latin là môn học nền tảng ở trường. Nên rất nhiều từ trừu tượng của tiếng Anh đi vào ngôn ngữ qua cửa lớp học, chứ không phải qua đời sống thường ngày. Đó cũng là lý do những từ này nghe “học thuật” đến tận hôm nay!
Ghép mảnh để nhớ “abstract”: “abs-” + “tract”
Từ đây ta mổ xẻ abstract theo từng mảnh cấu tạo.
“ab- / abs-” là mảnh mang nghĩa “rời khỏi, tách ra”
“ab-” là tiền tố Latin chỉ hướng đi ra xa — ngược hẳn với “ad-” (về phía). Trước chữ t và c, nó thành abs-.
- absent:”ab-(rời khỏi)” + “sent(có mặt)” ⇒ vắng mặt
- abnormal:”ab-(lệch khỏi)” + “normal(chuẩn)” ⇒ bất thường
- abduct:”ab-(đi khỏi)” + “duct(dẫn)” ⇒ dẫn đi mất ⇒ bắt cóc
- absorb:”ab-(từ đó)” + “sorb(hút)” ⇒ hấp thụ
- abstain:”abs-(tránh xa)” + “tain(giữ)” ⇒ giữ mình tránh xa ⇒ kiêng, bỏ phiếu trắng
Một cặp rất đáng để bạn nhớ chung với nhau: ab-(đi ra xa)và ad-(tiến lại gần).
Cứ đặt cạnh nhau là thấy ngay: abduct(dẫn đi xa = bắt cóc)đối lập với adduct(kéo vào gần), abstract(kéo ra khỏi)đối lập với attract(kéo lại gần). Cùng một gốc “tract”, hai hướng ngược nhau!
“tract” là mảnh mang nghĩa “kéo, lôi”
“tract” đến từ động từ Latin trahere / tractus (kéo, lôi, rê đi). Chỉ cần đổi tiền tố, bạn có cả một chùm từ:
- abstract:”abs-(tách ra)” + kéo ⇒ rút ra khỏi vật thể ⇒ trừu tượng / bản tóm tắt
- attract:”at-(về phía)” + kéo ⇒ thu hút
- contract:”con-(cùng nhau)” + kéo ⇒ hợp đồng / co lại / mắc bệnh
- distract:”dis-(tản ra)” + kéo ⇒ làm phân tâm
- extract:”ex-(ra ngoài)” + kéo ⇒ chiết xuất, trích ra
- subtract:”sub-(bên dưới)” + kéo ⇒ trừ đi
- tractor:cái máy chuyên kéo ⇒ máy kéo
Câu hỏi rất đúng chỗ! Khác biệt nằm ở chỗ bạn quan tâm tới thứ nào.
extract(ex- = ra ngoài)nhấn vào thứ được lấy ra — như chiết xuất tinh dầu, nhổ răng. Còn abstract(abs- = tách rời)nhấn vào việc tách nó khỏi cái cũ — cái ý niệm được tách ra khỏi vật thể. Một bên nhìn vào sản phẩm, một bên nhìn vào sự chia lìa!
Nhân tiện, nếu bạn muốn xem một từ cùng họ mà tiếng Việt phải dịch bằng tận ba từ khác nhau — hợp đồng, co lại, mắc bệnh — thì ghé bài này nhé. Nó cũng có phần chuyển trọng âm giống hệt abstract:
Chỉ cần nhớ “kéo(tract)ra khỏi(abs-)” là bạn nắm trọn abstract — từ ý niệm được rút khỏi vật thể, đến phần cốt lõi được rút khỏi bài báo, đến tâm trí bị rút khỏi hiện tại. Một hình ảnh duy nhất!
Tổng kết: nghĩa, từ loại và cách nhớ abstract
Dưới đây là phần chốt lại về abstract.
● abstract = “abs-(= ab-, tách rời)” + “tract(kéo)”
⇒ Hình ảnh lõi: “kéo một thứ ra khỏi chỗ nó vốn nằm”
● Mẹo nhớ số một cho người Việt ⇒ Chữ Hán của “trừu tượng” là 抽象:抽(trừu)= rút ra + 象(tượng)= hình. Đúng bằng Latin abs-(tách)+ trahere(kéo). Bạn đã biết nghĩa gốc của từ này từ lâu rồi!
● Ba từ loại
① Tính từ = trừu tượng(trái nghĩa: concrete):abstract art, an abstract noun
② Danh từ = bản tóm tắt học thuật:Please submit an abstract.
③ Động từ = rút ra, trích ra:abstract A from B
⇒ Nhận diện bằng vị trí trong câu: đứng trước danh từ = tính từ; có “a/an/the” = danh từ.
● Hai từ tiếng Việt cho một từ tiếng Anh ⇒ trừu tượng(Hán Việt 抽象)và tóm tắt(thuần Việt)không hề cùng gốc — đó là lý do nghĩa của abstract nhìn có vẻ rời rạc.
● Cụm cần thuộc ⇒ in the abstract(nói trên lý thuyết — thường báo hiệu sắp có chữ “nhưng”), abstracted(đãng trí, thẫn thờ), abstraction(sự trừu tượng hóa).
● Trọng âm ⇒ Danh từ AB-stract /ˈæb.strækt/ / Động từ ab-STRACT /æbˈstrækt/ / Tính từ thường theo danh từ: AB-stract.
● Phát âm ⇒ Đừng chèn nguyên âm vào cụm “-bstr-“(✕ “ab-sờ-trắc”), và đuôi -ct phải bung /k/ rồi bật /t/.
● Cặp đối xứng đẹp nhất của gốc tract ⇒ abstract(kéo RA XA)đối lập attract(kéo LẠI GẦN).
「Online Etymology Dictionary – abstract(https://www.etymonline.com/word/abstract)」
「Merriam-Webster Dictionary – abstract(https://www.merriam-webster.com/dictionary/abstract)」
「Cambridge Dictionary – abstract(https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/abstract)」
「Wiktionary – abstract / trừu tượng / tóm tắt(https://en.wiktionary.org/wiki/trừu_tượng)」